(Top Banner Ad)
don't need to
A2
Động từ khuyết thiếu (Modal verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

don't need to

UK: /dəʊnt niːd tuː/ • US: /doʊnt niːd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

không cần không cần phải chẳng cần không cần thiết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expresses a lack of necessity or obligation to do something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự không cần thiết hoặc không có nghĩa vụ phải làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You don't need to bring a gift; your presence is enough."

    "Bạn không cần phải mang quà; sự có mặt của bạn là đủ rồi."

  • "I don't need to wake up early tomorrow because it's Sunday."

    "Tôi không cần phải dậy sớm vào ngày mai vì đó là Chủ nhật."

  • "We don't need to worry about the exam; we're well-prepared."

    "Chúng ta không cần phải lo lắng về kỳ thi; chúng ta đã chuẩn bị kỹ rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb need cần, đòi hỏi, yêu cầu
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Adjective needy nghèo khó, túng thiếu; cần sự quan tâm
Adjective needed cần thiết, được yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
don
Modern English
do
Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nēd
Middle English
nede
Modern English
need
Old English
Middle English
to
Modern English
to

Nguồn gốc của 'don't need to'

Cụm từ 'don't need to' không phải là một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố ngôn ngữ. 'Don't' là dạng rút gọn của 'do not', đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17. 'Do' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōn', có nghĩa là 'thực hiện'. 'Not' là từ phủ định cơ bản. 'Need' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nēd', mang ý nghĩa 'sự thiếu hụt' hoặc 'yêu cầu'. 'To' là một giới từ phổ biến. Khi kết hợp lại, 'don't need to' diễn đạt một cách rõ ràng và trực tiếp sự không cần thiết của một hành động, là một cấu trúc ngữ pháp hiện đại và thường dùng.

Usage Note

"Don't need to" thường được sử dụng để diễn tả một hành động là không cần thiết trong một tình huống cụ thể. Nó nhẹ nhàng hơn so với "must not" hoặc "can't". Cấu trúc này tương đương với "do not have to".

Ví dụ: Bạn có thể nói "You don't need to buy milk; we already have some." thay vì "You don't have to buy milk; we already have some."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi sau 'don't need to'
  • worry You don't need to worry.
    (Bạn không cần phải lo lắng đâu.)
  • rush We don't need to rush.
    (Chúng ta không cần phải vội vàng.)
  • explain I don't need to explain myself.
    (Tôi không cần phải giải thích gì thêm.)
  • know They don't need to know.
    (Họ không cần phải biết đâu.)
  • apologize You don't need to apologize.
    (Bạn không cần phải xin lỗi đâu.)
Các cụm từ phổ biến khác với 'don't need to'
  • anymore You don't need to do that anymore.
    (Bạn không cần phải làm điều đó nữa đâu.)
  • to be told I don't need to be told what to do.
    (Tôi không cần ai bảo phải làm gì.)
  • to feel bad You don't need to feel bad about it.
    (Bạn không cần phải cảm thấy tồi tệ về điều đó.)

Idioms

  • You don't need to tell me that!

    Tôi biết rồi/Đương nhiên rồi! (Dùng để nói rằng điều gì đó đã quá rõ ràng hoặc hiển nhiên)

    "A: It's going to be a tough week. B: You don't need to tell me that, I've already got three deadlines!"

    (A: Tuần này sẽ rất khó khăn. B: Tôi biết rồi, tôi đã có ba thời hạn phải hoàn thành!)

  • Don't need to be a rocket scientist

    Không cần phải là thiên tài/Rất đơn giản (Để nói rằng một điều gì đó rất dễ hiểu hoặc dễ làm)

    "You don't need to be a rocket scientist to figure out how to use this app."

    (Bạn không cần phải là một nhà khoa học tên lửa để biết cách sử dụng ứng dụng này.)

  • You don't need to go there

    Bạn không cần phải nhắc đến chuyện đó đâu (Thường dùng để tránh một chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi)

    "A: Remember when he cheated on the test? B: We don't need to go there right now."

    (A: Nhớ khi anh ấy gian lận trong bài kiểm tra không? B: Chúng ta không cần phải nhắc đến chuyện đó bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't need to

Động từ khuyết thiếu (Modal verb)
Lật mặt

Diễn tả sự không cần thiết hoặc không có nghĩa vụ phải làm gì đó.

"You don't need to bring a gift; your presence is enough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't need to".

Sự trấn an và lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'don't need to' thường được dùng để trấn an người khác, cho họ biết rằng một hành động hoặc sự lo lắng là không cần thiết. Ví dụ, 'You don't need to apologize' (Bạn không cần phải xin lỗi đâu) thể hiện sự khoan dung hoặc muốn giảm bớt gánh nặng cho người đối diện. Nó cũng có thể được dùng một cách lịch sự để từ chối một lời đề nghị hoặc sự giúp đỡ, tránh gây cảm giác khó xử.

Hiệu quả và thực dụng

Cụm từ này cũng phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây coi trọng sự hiệu quả và thực dụng. Nếu một việc gì đó 'don't need to' (không cần thiết), thì tốt nhất là không nên làm để tiết kiệm thời gian, công sức hoặc nguồn lực. Nó khuyến khích việc tập trung vào những gì thực sự quan trọng và tránh những hành động thừa thãi hoặc không mang lại giá trị.