have to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate obligation or necessity.
Vietnamese Meaning
Được dùng để diễn tả sự bắt buộc, bổn phận, hay sự cần thiết phải làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to go to work tomorrow."
"Tôi phải đi làm vào ngày mai."
-
"She has to study hard to pass the exam."
"Cô ấy phải học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."
-
"We have to pay the rent by the end of the month."
"Chúng ta phải trả tiền thuê nhà trước cuối tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Diễn tả một mệnh lệnh, quy tắc, hoặc một tình huống đòi hỏi hành động. Thường được dùng để diễn tả nghĩa vụ do yếu tố bên ngoài tác động. So sánh với 'must', 'have to' thường mang tính khách quan hơn, xuất phát từ quy định, luật lệ hoặc tình huống thực tế. 'Must' thường thể hiện ý kiến cá nhân hoặc sự cần thiết chủ quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must have to (rare) ((cực kỳ hiếm) phải, bắt buộc (nhấn mạnh sự cần thiết, nhưng không tự nhiên))
-
will will have to (sẽ phải)
-
might might have to (có lẽ phải)
-
lucky lucky to have to (may mắn khi phải)
-
glad glad to have to (vui mừng khi phải)
-
really really have to (thực sự phải)
-
probably probably have to (có lẽ phải)
Idioms
-
have to hand it to someone
phải thừa nhận ai đó giỏi, phải công nhận tài năng của ai đó
"I have to hand it to him, he really knows his stuff."
(Tôi phải công nhận anh ta, anh ta thực sự am hiểu về lĩnh vực này.)
-
have had it (with something)
hết chịu nổi (điều gì đó), không thể chịu đựng được nữa
"I've had it with this constant noise!"
(Tôi hết chịu nổi cái tiếng ồn liên tục này rồi!)
-
have a go
thử sức
"I'll have a go at fixing the car myself."
(Tôi sẽ thử tự sửa cái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have to
Động từ khuyết thiếuĐược dùng để diễn tả sự bắt buộc, bổn phận, hay sự cần thiết phải làm gì.
"I have to go to work tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have to".
