(Top Banner Ad)
have to
A2
Động từ khuyết thiếu A2 Ngữ pháp, Giao tiếp hàng ngày

have to

UK: /ˈhæv tə/ • US: /ˈhæv tuː/

Nghĩa tiếng Việt

phải cần phải buộc phải có bổn phận phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate obligation or necessity.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả sự bắt buộc, bổn phận, hay sự cần thiết phải làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to go to work tomorrow."

    "Tôi phải đi làm vào ngày mai."

  • "She has to study hard to pass the exam."

    "Cô ấy phải học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."

  • "We have to pay the rent by the end of the month."

    "Chúng ta phải trả tiền thuê nhà trước cuối tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun haven nơi trú ẩn, bến cảng (ít liên quan trực tiếp đến 'have to')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'have'

Từ 'have' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'habban', có nghĩa là 'nắm giữ, sở hữu'. Nó thể hiện sự sở hữu hoặc trách nhiệm, điều này liên quan đến ý nghĩa 'phải' của 'have to'.

Sự kết hợp với 'to'

Việc thêm 'to' sau 'have' tạo thành một cấu trúc ngữ pháp để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết. Nó xuất phát từ nhu cầu diễn đạt mệnh lệnh hoặc nghĩa vụ một cách rõ ràng hơn.

Usage Note

Diễn tả một mệnh lệnh, quy tắc, hoặc một tình huống đòi hỏi hành động. Thường được dùng để diễn tả nghĩa vụ do yếu tố bên ngoài tác động. So sánh với 'must', 'have to' thường mang tính khách quan hơn, xuất phát từ quy định, luật lệ hoặc tình huống thực tế. 'Must' thường thể hiện ý kiến cá nhân hoặc sự cần thiết chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verbs + have to
  • must must have to (rare)
    ((cực kỳ hiếm) phải, bắt buộc (nhấn mạnh sự cần thiết, nhưng không tự nhiên))
  • will will have to
    (sẽ phải)
  • might might have to
    (có lẽ phải)
Adjective + have to
  • lucky lucky to have to
    (may mắn khi phải)
  • glad glad to have to
    (vui mừng khi phải)
Adverb + have to
  • really really have to
    (thực sự phải)
  • probably probably have to
    (có lẽ phải)

Idioms

  • have to hand it to someone

    phải thừa nhận ai đó giỏi, phải công nhận tài năng của ai đó

    "I have to hand it to him, he really knows his stuff."

    (Tôi phải công nhận anh ta, anh ta thực sự am hiểu về lĩnh vực này.)

  • have had it (with something)

    hết chịu nổi (điều gì đó), không thể chịu đựng được nữa

    "I've had it with this constant noise!"

    (Tôi hết chịu nổi cái tiếng ồn liên tục này rồi!)

  • have a go

    thử sức

    "I'll have a go at fixing the car myself."

    (Tôi sẽ thử tự sửa cái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have to

Động từ khuyết thiếu
Lật mặt

Được dùng để diễn tả sự bắt buộc, bổn phận, hay sự cần thiết phải làm gì.

"I have to go to work tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have to".

Tính trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'have to' thường liên quan đến tính trách nhiệm cá nhân và tuân thủ các quy tắc xã hội. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với các nghĩa vụ và cam kết.

Sự đúng giờ

Cụm 'have to' có thể liên quan đến tầm quan trọng của sự đúng giờ trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Ví dụ: 'I have to be on time for the meeting' (Tôi phải đến cuộc họp đúng giờ) cho thấy sự tôn trọng thời gian của người khác.