(Top Banner Ad)
needed
A2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) A2 Tổng quát

needed

UK: /ˈniːdɪd/ • US: /ˈniːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cần được cần cần thiết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of need: required because it is essential or very important.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'need': cần thiết vì nó là thiết yếu hoặc rất quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I needed to buy groceries yesterday."

    "Hôm qua tôi cần mua đồ tạp hóa."

  • "The money was needed for the project."

    "Số tiền đó cần thiết cho dự án."

  • "He needed help with his homework."

    "Anh ấy cần giúp đỡ với bài tập về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, đòi hỏi, yêu cầu
Adjective needy nghèo khó, thiếu thốn, túng quẫn
Adjective needless không cần thiết, vô ích, thừa thãi
Adjective unneeded không được cần đến, không cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nes-
Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nied, nēodian
Middle English
nede, nēden
Modern English
need, needed

Nguồn Gốc Của Sự Cần Thiết

Từ “needed” bắt nguồn từ động từ “need” trong tiếng Anh. Gốc từ cổ của “need” (như từ “nied” trong tiếng Anh cổ) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ là một mong muốn đơn thuần. Nó thường chỉ sự thiếu thốn, sự bắt buộc, sự khốn khó, hoặc một nghĩa vụ không thể tránh khỏi. Điều này cho thấy ban đầu, “cần” được hiểu là một nhu cầu cấp bách, thiết yếu cho sự tồn tại hoặc để thoát khỏi tình cảnh khó khăn, chứ không phải là một sự lựa chọn hay mong muốn tùy ý.

Usage Note

Ở dạng quá khứ đơn, 'needed' được dùng để diễn tả một nhu cầu hoặc sự cần thiết đã xảy ra trong quá khứ. Ở dạng quá khứ phân từ, 'needed' có thể được dùng trong các cấu trúc bị động hoặc như một tính từ.
Khi được dùng như một tính từ phân từ (participle adjective), 'needed' bổ nghĩa cho một danh từ, chỉ ra rằng danh từ đó là cần thiết hoặc được yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + needed
  • much much needed
    (rất cần thiết, được cần đến nhiều)
  • badly badly needed
    (cần kíp, rất cần thiết (do thiếu hụt trầm trọng))
  • desperately desperately needed
    (cần một cách tuyệt vọng, vô cùng cấp bách)
  • sorely sorely needed
    (rất cần, cần thiết một cách đáng kể (thường ám chỉ sự thiếu hụt gây khó khăn))
  • vitally vitally needed
    (cần thiết một cách sống còn, cực kỳ quan trọng)
Verb + needed
  • is is needed
    (được cần đến, cần phải có)
  • was was needed
    (đã được cần đến, đã cần phải có)
  • provide provide needed support
    (cung cấp sự hỗ trợ cần thiết)
  • get get the needed resources
    (có được các nguồn lực cần thiết)
Noun + needed
  • information information needed
    (thông tin cần thiết)
  • resources resources needed
    (các nguồn lực cần thiết)
  • support support needed
    (sự hỗ trợ cần thiết)
  • time time needed
    (thời gian cần thiết)

Idioms

  • as and when needed

    khi cần và lúc thích hợp (tùy theo tình huống)

    "We will provide extra staff as and when needed."

    (Chúng tôi sẽ cung cấp thêm nhân viên khi và lúc cần thiết.)

  • no longer needed

    không còn cần đến nữa, đã hết cần thiết

    "The old equipment is no longer needed, so we're selling it."

    (Thiết bị cũ không còn cần đến nữa, vì vậy chúng tôi đang bán nó đi.)

  • just what was needed

    chính xác là điều cần thiết/đúng thứ mình cần (thường chỉ sự hài lòng)

    "That cup of hot tea was just what was needed after a long walk in the cold."

    (Ly trà nóng đó chính xác là thứ tôi cần sau một chuyến đi bộ dài trong cái lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'need': cần thiết vì nó là thiết yếu hoặc rất quan trọng.

"I needed to buy groceries yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Needing help doesn't make you weak; it shows you're wise enough to seek assistance.
Việc cần giúp đỡ không làm bạn yếu đuối; nó cho thấy bạn đủ khôn ngoan để tìm kiếm sự hỗ trợ.
Phủ định
Not needing constant validation is a sign of self-confidence.
Việc không cần sự công nhận liên tục là một dấu hiệu của sự tự tin.
Nghi vấn
Does needing a break mean I'm not dedicated to my work?
Có phải việc cần một khoảng nghỉ ngơi có nghĩa là tôi không tận tâm với công việc của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needed".

Tháp Nhu Cầu Maslow

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm “nhu cầu” (needs) thường được liên hệ với Tháp Nhu cầu Maslow, một lý thuyết tâm lý học nổi tiếng. Tháp này phân loại nhu cầu của con người từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến cao hơn (xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Việc hiểu rõ các cấp độ nhu cầu giúp chúng ta nhận ra điều gì thực sự “cần thiết” để phát triển toàn diện, không chỉ dừng lại ở những mong muốn nhất thời.

Phân Biệt Nhu Cầu và Mong Muốn

Trong giáo dục và tài chính cá nhân ở các nước phương Tây, người ta thường dạy cách phân biệt giữa “needs” (nhu cầu thiết yếu, những thứ ta không thể sống thiếu hoặc cần để tồn tại/hoạt động) và “wants” (mong muốn, những thứ ta muốn có nhưng không cần thiết cho sự sống hoặc chức năng cơ bản). Khái niệm này giúp con người đưa ra quyết định chi tiêu, lập kế hoạch và ưu tiên những gì thực sự “cần thiết” trong cuộc sống.