not necessary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cần thiết; không bắt buộc; không thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not necessary to bring a gift."
"Không cần thiết phải mang theo quà."
-
"Is it really not necessary?"
"Thật sự là không cần thiết sao?"
-
"You may find it's not necessary after all."
"Bạn có thể thấy rằng rốt cuộc nó không cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, điều cần thiết; nhu yếu phẩm |
| Verb | necessitate | buộc phải, yêu cầu; khiến cho điều gì đó trở nên cần thiết |
| Adjective | unnecessary | không cần thiết, thừa thãi |
| Adverb | unnecessarily | một cách không cần thiết, không đáng có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự không cần thiết hoặc không bắt buộc phải làm gì đó. Nó thường được sử dụng để giảm bớt áp lực hoặc loại bỏ các yêu cầu không cần thiết. Sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'unnecessary' vì 'not necessary' tập trung vào việc không có nhu cầu trong tình huống cụ thể, trong khi 'unnecessary' có thể mang ý nghĩa lãng phí hoặc thừa thãi hơn.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà hành động/sự vật đó không cần thiết. Ví dụ: 'It is not necessary for you to attend the meeting.' (Bạn không cần thiết phải tham dự cuộc họp.) Khi đi với 'to', nó thường chỉ ra hành động không cần thiết. Ví dụ: 'It's not necessary to buy a new one.' (Không cần thiết phải mua cái mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely not necessary (hoàn toàn không cần thiết)
-
absolutely absolutely not necessary (tuyệt đối không cần thiết)
-
perhaps perhaps not necessary (có lẽ không cần thiết)
-
strictly strictly not necessary (nếu xét theo tiêu chuẩn thì không cần thiết)
-
be It might not be necessary (Có thể không cần thiết)
-
find We find it not necessary (Chúng tôi thấy nó không cần thiết)
-
consider They consider it not necessary (Họ coi nó là không cần thiết)
-
to It's not necessary to do that. (Không cần thiết phải làm điều đó.)
-
for It's not necessary for me to attend. (Tôi không cần thiết phải tham dự.)
Idioms
-
Not necessarily
Không hẳn là vậy, chưa chắc đã đúng (dùng để phủ định một cách không tuyệt đối).
"Are you saying it's impossible? Not necessarily."
(Bạn nói điều đó là không thể ư? Không hẳn thế.)
-
It's not necessary to + V
Không cần thiết phải làm gì đó (chỉ sự không bắt buộc).
"It's not necessary to book in advance."
(Không cần thiết phải đặt trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not necessary
Tính từ + Trạng từ phủ địnhKhông cần thiết; không bắt buộc; không thiết yếu.
"It's not necessary to bring a gift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not necessary".
