(Top Banner Ad)
not necessary
A2
Tính từ + Trạng từ phủ định A2 Tổng quát

not necessary

UK: /ˌnɒt ˈnesəsəri/ • US: /ˌnɑːt ˈnesəˌseri/

Nghĩa tiếng Việt

không cần thiết không cần chưa cần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not required; not needed; not essential.

Vietnamese Meaning

Không cần thiết; không bắt buộc; không thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not necessary to bring a gift."

    "Không cần thiết phải mang theo quà."

  • "Is it really not necessary?"

    "Thật sự là không cần thiết sao?"

  • "You may find it's not necessary after all."

    "Bạn có thể thấy rằng rốt cuộc nó không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, điều cần thiết; nhu yếu phẩm
Verb necessitate buộc phải, yêu cầu; khiến cho điều gì đó trở nên cần thiết
Adjective unnecessary không cần thiết, thừa thãi
Adverb unnecessarily một cách không cần thiết, không đáng có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne-
Old English
nāwiht
Middle English
not
Latin
necesse
Old French
necessaire
Middle English
necessarie

Nguồn gốc của 'Not'

Từ 'not' trong tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ 'nāwiht', nghĩa đen là 'không một chút nào' hay 'không một vật gì'. Qua thời gian, nó đã giản lược thành 'not' như ngày nay, giữ vai trò phủ định một hành động hay sự vật.

Hành trình của 'Necessary'

Từ 'necessary' xuất phát từ tiếng Latin 'necesse', mang ý nghĩa 'không thể tránh khỏi' hoặc 'là điều kiện bắt buộc'. Sau đó, từ này đi qua tiếng Pháp cổ (necessaire) rồi mới vào tiếng Anh, luôn nhấn mạnh tính cấp thiết và không thể thiếu của một sự vật hay sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự không cần thiết hoặc không bắt buộc phải làm gì đó. Nó thường được sử dụng để giảm bớt áp lực hoặc loại bỏ các yêu cầu không cần thiết. Sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'unnecessary' vì 'not necessary' tập trung vào việc không có nhu cầu trong tình huống cụ thể, trong khi 'unnecessary' có thể mang ý nghĩa lãng phí hoặc thừa thãi hơn.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà hành động/sự vật đó không cần thiết. Ví dụ: 'It is not necessary for you to attend the meeting.' (Bạn không cần thiết phải tham dự cuộc họp.) Khi đi với 'to', nó thường chỉ ra hành động không cần thiết. Ví dụ: 'It's not necessary to buy a new one.' (Không cần thiết phải mua cái mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not necessary
  • completely completely not necessary
    (hoàn toàn không cần thiết)
  • absolutely absolutely not necessary
    (tuyệt đối không cần thiết)
  • perhaps perhaps not necessary
    (có lẽ không cần thiết)
  • strictly strictly not necessary
    (nếu xét theo tiêu chuẩn thì không cần thiết)
Verb + (it) + not necessary
  • be It might not be necessary
    (Có thể không cần thiết)
  • find We find it not necessary
    (Chúng tôi thấy nó không cần thiết)
  • consider They consider it not necessary
    (Họ coi nó là không cần thiết)
Common constructions
  • to It's not necessary to do that.
    (Không cần thiết phải làm điều đó.)
  • for It's not necessary for me to attend.
    (Tôi không cần thiết phải tham dự.)

Idioms

  • Not necessarily

    Không hẳn là vậy, chưa chắc đã đúng (dùng để phủ định một cách không tuyệt đối).

    "Are you saying it's impossible? Not necessarily."

    (Bạn nói điều đó là không thể ư? Không hẳn thế.)

  • It's not necessary to + V

    Không cần thiết phải làm gì đó (chỉ sự không bắt buộc).

    "It's not necessary to book in advance."

    (Không cần thiết phải đặt trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not necessary

Tính từ + Trạng từ phủ định
Lật mặt

Không cần thiết; không bắt buộc; không thiết yếu.

"It's not necessary to bring a gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not necessary".

Less is More (Ít mà chất)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thiết kế, nghệ thuật và lối sống, triết lý 'Less is More' (ít mà chất) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ những yếu tố 'không cần thiết' để tập trung vào những gì cốt lõi, mang lại hiệu quả cao hơn và vẻ đẹp đơn giản, tinh tế.

Efficiency and Prioritization (Hiệu quả và sự ưu tiên)

Việc nhận diện và loại bỏ những điều 'không cần thiết' là một kỹ năng quan trọng trong môi trường làm việc và cuộc sống phương Tây. Nó giúp tối ưu hóa thời gian, nguồn lực, và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn bằng cách ưu tiên những việc thật sự quan trọng và bỏ qua những thứ không mang lại giá trị.