(Top Banner Ad)
blood drive
B1
Danh từ B1 Y học

blood drive

UK: /ˈblʌd ˌdraɪv/ • US: /ˈblʌd ˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hội hiến máu chiến dịch hiến máu buổi hiến máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized effort to collect blood from volunteer donors.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực có tổ chức để thu thập máu từ những người hiến máu tình nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is hosting a blood drive next month."

    "Công ty của chúng tôi sẽ tổ chức một buổi hiến máu vào tháng tới."

  • "The local hospital is organizing a blood drive to replenish its supplies."

    "Bệnh viện địa phương đang tổ chức một buổi hiến máu để bổ sung nguồn cung."

  • "Many people volunteered at the blood drive."

    "Nhiều người đã tình nguyện tham gia buổi hiến máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood donor người hiến máu
Noun blood bank ngân hàng máu
Noun blood donation sự hiến máu, việc hiến máu
Noun blood transfusion sự truyền máu
Verb Phrase donate blood hiến máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1940s)
blood drive
Old English
blōd (blood) + drīfan (to drive, compel)
Proto-Germanic
*blōþą (blood) + *drībaną (to drive)

Nguồn gốc thời chiến

Thuật ngữ 'blood drive' trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ II. Trước đó, việc hiến và truyền máu chưa được tổ chức quy mô lớn. Nhu cầu máu khẩn cấp cho binh lính bị thương đã thúc đẩy các chiến dịch kêu gọi công chúng hiến máu. Bác sĩ Charles R. Drew, một bác sĩ người Mỹ, đã phát triển các kỹ thuật đột phá để xử lý và bảo quản huyết tương, tạo tiền đề cho các 'ngân hàng máu' và các cuộc vận động hiến máu hiện đại.

Ý nghĩa của 'Drive'

Trong cụm từ này, 'drive' không có nghĩa là 'lái xe'. Nó mang nghĩa là một nỗ lực có tổ chức của một nhóm người để đạt được một mục tiêu cụ thể. Tương tự như 'food drive' (cuộc vận động quyên góp thực phẩm) hay 'charity drive' (cuộc vận động từ thiện), 'blood drive' là một chiến dịch hay sự kiện được tổ chức để thu thập máu từ những người tình nguyện.

Usage Note

Cụm từ 'blood drive' mang ý nghĩa về một chiến dịch, một sự kiện được lên kế hoạch và thực hiện nhằm mục đích thu thập máu từ cộng đồng. Nó khác với việc hiến máu thông thường ở chỗ có tính chất tập trung, có mục tiêu và thường được quảng bá rộng rãi.

Prepositions

at for

‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: 'There's a blood drive at the community center.' ('Có một buổi hiến máu tại trung tâm cộng đồng.') 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của việc hiến máu: 'The blood drive is for cancer patients.' ('Buổi hiến máu dành cho bệnh nhân ung thư.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood drive
  • organize / hold a blood drive
    (tổ chức một buổi hiến máu)
  • run a blood drive
    (điều hành/thực hiện một buổi hiến máu)
  • participate in a blood drive
    (tham gia một buổi hiến máu)
  • donate at a blood drive
    (hiến máu tại một buổi hiến máu)
Adjective + blood drive
  • successful blood drive
    (buổi hiến máu thành công)
  • annual blood drive
    (buổi hiến máu thường niên)
  • local blood drive
    (buổi hiến máu tại địa phương)
  • emergency blood drive
    (buổi hiến máu khẩn cấp)
Noun + blood drive
  • community blood drive
    (buổi hiến máu cộng đồng)
  • school / company blood drive
    (buổi hiến máu tại trường học / công ty)
  • Red Cross blood drive
    (buổi hiến máu của Hội Chữ thập đỏ)

Idioms

  • to be like a blood drive

    Giống như một buổi hiến máu (nghĩa bóng, chỉ một tình huống mà bạn bị đòi hỏi, yêu cầu phải cho đi rất nhiều thứ như sức lực, thông tin, hoặc tài nguyên một cách triệt để).

    "Preparing the final report for the investors was like a blood drive; they wanted every last drop of data."

    (Việc chuẩn bị báo cáo cuối cùng cho các nhà đầu tư chẳng khác nào một buổi hiến máu; họ muốn lấy đến giọt dữ liệu cuối cùng.)

  • to start a blood drive for something

    Phát động một 'buổi hiến máu' cho một việc gì đó (cách nói cường điệu, chỉ việc bắt đầu một chiến dịch đòi hỏi sự nỗ lực, hy sinh và đóng góp lớn từ nhiều người cho một mục tiêu chung).

    "The community started a virtual blood drive to raise funds for the families affected by the fire."

    (Cộng đồng đã phát động một 'chiến dịch hiến máu' trực tuyến để quyên tiền cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi vụ hỏa hoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood drive

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực có tổ chức để thu thập máu từ những người hiến máu tình nguyện.

"Our company is hosting a blood drive next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual blood drive, which is organized by the Red Cross, aims to collect donations for local hospitals.
Đợt hiến máu hàng năm, được tổ chức bởi Hội Chữ thập đỏ, nhằm mục đích thu thập đóng góp cho các bệnh viện địa phương.
Phủ định
The community, which rarely cancels events, did not postpone the blood drive even during the storm.
Cộng đồng, nơi hiếm khi hủy bỏ các sự kiện, đã không hoãn đợt hiến máu ngay cả trong cơn bão.
Nghi vấn
Is this the blood drive where they provide free snacks and drinks after donating?
Đây có phải là đợt hiến máu nơi họ cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống miễn phí sau khi hiến tặng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are organizing a blood drive next week to help the local hospital.
Họ đang tổ chức một buổi hiến máu vào tuần tới để giúp bệnh viện địa phương.
Phủ định
We are not participating in the blood drive because our schedules are too busy.
Chúng tôi không tham gia buổi hiến máu vì lịch trình của chúng tôi quá bận.
Nghi vấn
Are you going to donate blood at the blood drive this Saturday?
Bạn có định hiến máu tại buổi hiến máu vào thứ Bảy này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hospital organizes a blood drive, they will likely save many lives.
Nếu bệnh viện tổ chức một buổi hiến máu, họ có thể sẽ cứu được nhiều mạng sống.
Phủ định
If more people don't participate in the blood drive, the hospital won't have enough blood for emergencies.
Nếu nhiều người không tham gia buổi hiến máu, bệnh viện sẽ không có đủ máu cho các trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Will the blood supply increase if we organize a blood drive?
Liệu nguồn cung cấp máu có tăng lên nếu chúng ta tổ chức một buổi hiến máu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blood drive is scheduled for next week.
Ngày hội hiến máu được lên lịch vào tuần tới.
Phủ định
There isn't a blood drive planned for this month.
Không có ngày hội hiến máu nào được lên kế hoạch cho tháng này.
Nghi vấn
Is there a blood drive happening at the community center?
Có phải có một ngày hội hiến máu diễn ra tại trung tâm cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood drive".

Tinh thần Tình nguyện và Cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, các buổi hiến máu thường là sự kiện cộng đồng quan trọng, được tổ chức tại các trường học, nhà thờ, và nơi làm việc. Chúng thường dựa vào tinh thần tình nguyện và được xem là một hành động cao cả, thể hiện trách nhiệm xã hội và sự gắn kết cộng đồng. Người hiến máu không nhận được tiền, mà là sự ghi nhận và cảm giác đã giúp đỡ người khác.

Quy định về An toàn và Điều kiện Hiến máu

Để đảm bảo an toàn cho cả người hiến và người nhận, có những quy định rất nghiêm ngặt về việc ai đủ điều kiện hiến máu. Các yếu tố như lịch sử du lịch (đến vùng có dịch bệnh), cân nặng, tình trạng sức khỏe, và các hành vi cá nhân đều được xem xét kỹ lưỡng. Các quy định này liên tục được cập nhật dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất.