blood drive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực có tổ chức để thu thập máu từ những người hiến máu tình nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is hosting a blood drive next month."
"Công ty của chúng tôi sẽ tổ chức một buổi hiến máu vào tháng tới."
-
"The local hospital is organizing a blood drive to replenish its supplies."
"Bệnh viện địa phương đang tổ chức một buổi hiến máu để bổ sung nguồn cung."
-
"Many people volunteered at the blood drive."
"Nhiều người đã tình nguyện tham gia buổi hiến máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blood donor | người hiến máu |
| Noun | blood bank | ngân hàng máu |
| Noun | blood donation | sự hiến máu, việc hiến máu |
| Noun | blood transfusion | sự truyền máu |
| Verb Phrase | donate blood | hiến máu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blood drive' mang ý nghĩa về một chiến dịch, một sự kiện được lên kế hoạch và thực hiện nhằm mục đích thu thập máu từ cộng đồng. Nó khác với việc hiến máu thông thường ở chỗ có tính chất tập trung, có mục tiêu và thường được quảng bá rộng rãi.
Prepositions
‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: 'There's a blood drive at the community center.' ('Có một buổi hiến máu tại trung tâm cộng đồng.') 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của việc hiến máu: 'The blood drive is for cancer patients.' ('Buổi hiến máu dành cho bệnh nhân ung thư.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize / hold a blood drive (tổ chức một buổi hiến máu)
-
run a blood drive (điều hành/thực hiện một buổi hiến máu)
-
participate in a blood drive (tham gia một buổi hiến máu)
-
donate at a blood drive (hiến máu tại một buổi hiến máu)
-
successful blood drive (buổi hiến máu thành công)
-
annual blood drive (buổi hiến máu thường niên)
-
local blood drive (buổi hiến máu tại địa phương)
-
emergency blood drive (buổi hiến máu khẩn cấp)
-
community blood drive (buổi hiến máu cộng đồng)
-
school / company blood drive (buổi hiến máu tại trường học / công ty)
-
Red Cross blood drive (buổi hiến máu của Hội Chữ thập đỏ)
Idioms
-
to be like a blood drive
Giống như một buổi hiến máu (nghĩa bóng, chỉ một tình huống mà bạn bị đòi hỏi, yêu cầu phải cho đi rất nhiều thứ như sức lực, thông tin, hoặc tài nguyên một cách triệt để).
"Preparing the final report for the investors was like a blood drive; they wanted every last drop of data."
(Việc chuẩn bị báo cáo cuối cùng cho các nhà đầu tư chẳng khác nào một buổi hiến máu; họ muốn lấy đến giọt dữ liệu cuối cùng.)
-
to start a blood drive for something
Phát động một 'buổi hiến máu' cho một việc gì đó (cách nói cường điệu, chỉ việc bắt đầu một chiến dịch đòi hỏi sự nỗ lực, hy sinh và đóng góp lớn từ nhiều người cho một mục tiêu chung).
"The community started a virtual blood drive to raise funds for the families affected by the fire."
(Cộng đồng đã phát động một 'chiến dịch hiến máu' trực tuyến để quyên tiền cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi vụ hỏa hoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood drive
Danh từMột nỗ lực có tổ chức để thu thập máu từ những người hiến máu tình nguyện.
"Our company is hosting a blood drive next month."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual blood drive, which is organized by the Red Cross, aims to collect donations for local hospitals. |
Đợt hiến máu hàng năm, được tổ chức bởi Hội Chữ thập đỏ, nhằm mục đích thu thập đóng góp cho các bệnh viện địa phương. |
| Phủ định | The community, which rarely cancels events, did not postpone the blood drive even during the storm. |
Cộng đồng, nơi hiếm khi hủy bỏ các sự kiện, đã không hoãn đợt hiến máu ngay cả trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Is this the blood drive where they provide free snacks and drinks after donating? |
Đây có phải là đợt hiến máu nơi họ cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống miễn phí sau khi hiến tặng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are organizing a blood drive next week to help the local hospital. |
Họ đang tổ chức một buổi hiến máu vào tuần tới để giúp bệnh viện địa phương. |
| Phủ định | We are not participating in the blood drive because our schedules are too busy. |
Chúng tôi không tham gia buổi hiến máu vì lịch trình của chúng tôi quá bận. |
| Nghi vấn | Are you going to donate blood at the blood drive this Saturday? |
Bạn có định hiến máu tại buổi hiến máu vào thứ Bảy này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hospital organizes a blood drive, they will likely save many lives. |
Nếu bệnh viện tổ chức một buổi hiến máu, họ có thể sẽ cứu được nhiều mạng sống. |
| Phủ định | If more people don't participate in the blood drive, the hospital won't have enough blood for emergencies. |
Nếu nhiều người không tham gia buổi hiến máu, bệnh viện sẽ không có đủ máu cho các trường hợp khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Will the blood supply increase if we organize a blood drive? |
Liệu nguồn cung cấp máu có tăng lên nếu chúng ta tổ chức một buổi hiến máu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blood drive is scheduled for next week. |
Ngày hội hiến máu được lên lịch vào tuần tới. |
| Phủ định | There isn't a blood drive planned for this month. |
Không có ngày hội hiến máu nào được lên kế hoạch cho tháng này. |
| Nghi vấn | Is there a blood drive happening at the community center? |
Có phải có một ngày hội hiến máu diễn ra tại trung tâm cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood drive".
