(Top Banner Ad)
doom metal
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

doom metal

UK: /ˈduːm ˌmɛtl/ • US: /ˈduːm ˌmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc doom metal nhạc heavy metal u ám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music that typically uses slower tempos, low-tuned guitars, and a 'thick' or 'massive' sound. Lyrics often deal with themes of suffering, death, and despair.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal thường sử dụng nhịp độ chậm hơn, guitar được chỉnh tông thấp và âm thanh 'dày' hoặc 'lớn'. Lời bài hát thường đề cập đến các chủ đề về đau khổ, cái chết và sự tuyệt vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My favorite doom metal band is Electric Wizard."

    "Ban nhạc doom metal yêu thích của tôi là Electric Wizard."

  • "Doom metal is known for its slow tempos and depressing lyrics."

    "Doom metal được biết đến với nhịp độ chậm và lời bài hát u sầu."

  • "Many doom metal bands draw inspiration from horror literature."

    "Nhiều ban nhạc doom metal lấy cảm hứng từ văn học kinh dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doom Sự diệt vong, số phận nghiệt ngã, tai họa
Adjective doomed Bị định đoạt, bất hạnh, chắc chắn thất bại
Verb to doom Định đoạt số phận, kết án (ai đó/cái gì đó) phải chịu đựng một số phận tồi tệ
Noun metal Kim loại; nhạc metal (thể loại nhạc)
Adjective metallic Thuộc về kim loại, giống kim loại
Noun doom metaller Người chơi hoặc người hâm mộ nhạc doom metal

Related Words

heavy metal (nhạc heavy metal)gothic metal (nhạc gothic metal)stoner metal (nhạc stoner metal)sludge metal (nhạc sludge metal)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
doom
English
metal
English
doom metal

Nguồn gốc tên gọi

Doom metal là một tiểu thể loại của nhạc heavy metal, ra đời vào những năm 1970 và phát triển mạnh mẽ vào thập niên 80. Tên gọi này phản ánh cả nội dung ca từ và phong cách âm nhạc. 'Doom' (số phận nghiệt ngã, sự diệt vong) ám chỉ các chủ đề u ám, tuyệt vọng, tận thế. 'Metal' là tên gọi chung của dòng nhạc nặng. Nhạc doom metal thường có nhịp độ chậm, riff nặng nề và không khí u tối, gợi lên cảm giác nặng nề, buồn thảm. Ban nhạc Black Sabbath thường được xem là những người tiên phong đặt nền móng cho thể loại này.

Usage Note

Doom metal khác biệt với các thể loại metal khác ở tốc độ chậm hơn và chủ đề u ám hơn. So với thrash metal hoặc speed metal, doom metal tập trung vào việc tạo ra một bầu không khí nặng nề và ảm đạm hơn là tốc độ và sự hung hăng. Nó gần gũi hơn với gothic metal ở chủ đề, nhưng nặng nề và ít mang tính giao hưởng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doom metal
  • classic classic doom metal
    (nhạc doom metal cổ điển)
  • traditional traditional doom metal
    (nhạc doom metal truyền thống)
  • epic epic doom metal
    (nhạc epic doom metal (một tiểu thể loại với cấu trúc hoành tráng))
  • funeral funeral doom metal
    (nhạc funeral doom metal (một tiểu thể loại rất chậm và u ám, thường liên quan đến tang lễ))
Verb + doom metal
  • play play doom metal
    (chơi nhạc doom metal)
  • listen to listen to doom metal
    (nghe nhạc doom metal)
  • pioneer pioneer doom metal
    (tiên phong trong nhạc doom metal)
Noun + doom metal
  • band a doom metal band
    (một ban nhạc doom metal)
  • fan a doom metal fan
    (một người hâm mộ doom metal)
  • album a doom metal album
    (một album nhạc doom metal)

Idioms

  • delve into doom metal

    tìm hiểu sâu về nhạc doom metal

    "If you're looking for something heavy and melancholic, you should delve into doom metal."

    (Nếu bạn đang tìm kiếm thứ gì đó nặng nề và u sầu, bạn nên tìm hiểu sâu về nhạc doom metal.)

  • the essence of doom metal

    bản chất của nhạc doom metal

    "Slow tempos and crushing riffs are the essence of doom metal."

    (Nhịp độ chậm và những đoạn riff mạnh mẽ là bản chất của nhạc doom metal.)

  • a cornerstone of doom metal

    một nền tảng/cột mốc quan trọng của nhạc doom metal

    "Candlemass is often considered a cornerstone of epic doom metal."

    (Candlemass thường được coi là một nền tảng quan trọng của thể loại epic doom metal.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doom metal

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal thường sử dụng nhịp độ chậm hơn, guitar được chỉnh tông thấp và âm thanh 'dày' hoặc 'lớn'. Lời bài hát thường đề cập đến các chủ đề về đau khổ, cái chết và sự tuyệt vọng.

"My favorite doom metal band is Electric Wizard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doom metal".

Chủ đề và Phong cách âm nhạc

Doom metal nổi tiếng với nhịp độ chậm, các đoạn riff guitar nặng nề, âm thanh méo mó (distortion) và phần bass trầm ấm. Ca từ thường xoay quanh các chủ đề u sầu, tuyệt vọng, sự diệt vong, kinh dị, tưởng tượng và những câu chuyện bi thảm, tạo nên một không khí nặng nề và bi tráng.

Ảnh hưởng của Black Sabbath

Mặc dù thuật ngữ 'doom metal' xuất hiện muộn hơn, ban nhạc huyền thoại Black Sabbath với các album đầu tiên của họ như 'Black Sabbath' và 'Paranoid' (đầu những năm 1970) thường được công nhận là đã đặt nền móng và định hình nhiều yếu tố âm nhạc cơ bản cho thể loại này, từ riff nặng đến không khí u tối.