(Top Banner Ad)
gothic metal
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

gothic metal

UK: /ˈɡɒθɪk ˈmetl̩/ • US: /ˈɡɑːθɪk ˈmɛtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc gothic metal metal gothic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music that combines the darkness and atmosphere of gothic rock with the aggression and intensity of heavy metal.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp sự u ám và không khí của gothic rock với sự mạnh mẽ và cường độ của heavy metal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gothic metal bands often incorporate themes of sorrow and despair into their lyrics."

    "Các ban nhạc gothic metal thường kết hợp các chủ đề về nỗi buồn và tuyệt vọng vào lời bài hát của họ."

  • "Some popular gothic metal bands include Paradise Lost and Theatre of Tragedy."

    "Một vài ban nhạc gothic metal nổi tiếng bao gồm Paradise Lost và Theatre of Tragedy."

  • "Gothic metal music often creates a dark and melancholic atmosphere."

    "Nhạc gothic metal thường tạo ra một bầu không khí u ám và u sầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gothic Kiến trúc, văn học, hoặc phong cách nghệ thuật Gothic (thường u tối, lãng mạn, bí ẩn).
Adjective gothic Thuộc về hoặc có đặc điểm của phong cách Gothic; u tối, huyền bí, ma mị, lãng mạn.
Noun Goth Một người thuộc tiểu văn hóa Goth, thường yêu thích phong cách thời trang và âm nhạc u tối, lãng mạn.
Noun metal Kim loại; hoặc viết tắt của nhạc heavy metal.
Noun metalhead Người hâm mộ nhạc heavy metal.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic tribes
Goths
Late Latin
Gothicus (relating to Goths)
English (17th-18th century)
Gothic (referring to medieval architecture/literature, often dark/barbaric)
English (1970s-1980s)
Gothic rock (music genre, dark aesthetic)
Ancient Greek
μέταλλον (métallon) (ore, metal)
English (1970s)
Heavy Metal (music genre)
English (late 1980s-1990s)
Gothic Metal (compound genre term, combining elements)

Nguồn gốc của "gothic metal"

"Gothic metal" là một thể loại nhạc ra đời từ cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, kết hợp sự nặng nề của heavy metal với không khí u tối, lãng mạn và đôi khi bi thương của gothic rock. Thuật ngữ "Gothic" ban đầu dùng để chỉ người Goth (một bộ lạc Đức cổ đại), sau đó được dùng cho một phong cách kiến trúc trung cổ, rồi đến văn học kinh dị lãng mạn. Trong âm nhạc, "gothic" gắn liền với những ban nhạc rock mang âm hưởng u sầu, huyền bí. Khi kết hợp với "metal" (nhạc rock mạnh), nó tạo nên một phong cách âm nhạc đặc trưng với tiếng guitar mạnh mẽ, thường có giọng hát nữ cao vút hoặc giọng nam trầm gào thét, cùng ca từ về tình yêu mất mát, cái chết và sự cô đơn.

Usage Note

Gothic metal thường có các yếu tố như giọng hát opera hoặc thanh, keyboard nhấn mạnh, chủ đề về tình yêu, nỗi buồn, cái chết, và tâm linh. Nó khác với gothic rock ở chỗ có âm thanh nặng hơn và tốc độ nhanh hơn. So với các thể loại metal khác, gothic metal thường tập trung nhiều hơn vào giai điệu và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gothic metal
  • dark dark gothic metal
    (nhạc gothic metal u tối)
  • symphonic symphonic gothic metal
    (nhạc gothic metal giao hưởng)
  • female-fronted female-fronted gothic metal
    (nhạc gothic metal có ca sĩ chính là nữ)
Noun + gothic metal
  • gothic metal gothic metal band
    (ban nhạc gothic metal)
  • gothic metal gothic metal scene
    (cộng đồng gothic metal)
  • gothic metal gothic metal album
    (album gothic metal)
Verb + gothic metal
  • listen to listen to gothic metal
    (nghe nhạc gothic metal)
  • perform perform gothic metal
    (biểu diễn nhạc gothic metal)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gothic metal

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp sự u ám và không khí của gothic rock với sự mạnh mẽ và cường độ của heavy metal.

"Gothic metal bands often incorporate themes of sorrow and despair into their lyrics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gothic metal".

Phong cách và chủ đề âm nhạc

Nhạc gothic metal thường mang đậm tính lãng mạn u tối, bi thương và huyền bí. Phong cách hình ảnh, ca từ và trang phục của các ban nhạc và người hâm mộ thường lấy cảm hứng từ văn học Gothic (như Frankenstein, Dracula), chủ nghĩa siêu thực, các câu chuyện kinh dị, và yếu tố tâm linh. Màu sắc chủ đạo là đen, kết hợp với nhung, ren, và các phụ kiện bạc, tạo nên vẻ ngoài ma mị và cổ điển.

Sự kết hợp giọng hát độc đáo

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của gothic metal là sự kết hợp giọng hát độc đáo, thường được gọi là 'beauty and the beast' (người đẹp và quái vật). Đó là sự đối lập giữa giọng hát nữ cao vút, trong trẻo (thường là opera hoặc mezzo-soprano) với giọng hát nam gào thét (growl) hoặc giọng trầm (grunt) đặc trưng của các thể loại metal cực đoan. Sự kết hợp này tạo nên chiều sâu cảm xúc và kịch tính cho âm nhạc.