(Top Banner Ad)
doormat
B2
danh từ B2 Từ vựng chung

doormat

UK: /ˈdɔːmæt/ • US: /ˈdɔːrmæt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ nhu nhược người dễ bị lợi dụng người khúm núm người cam chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mat placed at a doorway, for wiping the feet.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm được đặt ở cửa ra vào, dùng để lau chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wiped his boots on the doormat before entering the house."

    "Anh ta lau ủng lên tấm thảm chùi chân trước khi bước vào nhà."

  • "Don't let him treat you like a doormat."

    "Đừng để anh ta đối xử với bạn như một kẻ nhu nhược."

  • "She refused to be anyone's doormat anymore."

    "Cô ấy từ chối làm kẻ nhu nhược cho bất kỳ ai nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doormat Tấm thảm chùi chân (đặt trước cửa ra vào)
Noun doormat Người nhu nhược, yếu đuối, dễ bị lợi dụng hoặc đối xử tệ bạc mà không phản kháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dor
Latin
matta
Old English
mætt
Early Modern English
doormat

Nguồn gốc của 'doormat'

'Doormat' là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan, được hình thành từ hai từ 'door' (cửa) và 'mat' (tấm thảm). 'Door' có nguồn gốc từ 'dor' trong tiếng Anh cổ, còn 'mat' bắt nguồn từ 'matta' trong tiếng Latin. Từ 'doormat' xuất hiện lần đầu vào khoảng cuối thế kỷ 16. Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần là tấm thảm đặt trước cửa để chùi chân. Tuy nhiên, theo thời gian, 'doormat' đã phát triển thêm một nghĩa bóng, ẩn dụ để chỉ một người quá nhu nhược, dễ bị người khác lợi dụng hoặc đối xử tệ bạc.

Usage Note

Nghĩa đen của 'doormat' chỉ đơn giản là tấm thảm lau chân. Tuy nhiên, từ này còn mang nghĩa bóng tiêu cực, ám chỉ người nhu nhược, dễ bị lợi dụng và đối xử tệ bạc. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Trong nghĩa đen, đó là vật vô tri vô giác. Trong nghĩa bóng, nó mang tính xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doormat
  • old an old doormat
    (một tấm thảm chùi chân cũ)
  • dirty a dirty doormat
    (một tấm thảm chùi chân bẩn)
  • welcome a welcome doormat
    (một tấm thảm chào mừng)
  • total a total doormat
    (một người hoàn toàn nhu nhược)
  • emotional an emotional doormat
    (một người nhu nhược về mặt cảm xúc)
Verb + doormat
  • wipe feet on wipe your feet on a doormat
    (chùi chân vào tấm thảm chùi chân)
  • treat someone like treat someone like a doormat
    (đối xử với ai đó như một kẻ nhu nhược)
  • become become a doormat
    (trở thành một người nhu nhược)
  • be be a doormat
    (là một người nhu nhược)

Idioms

  • be a doormat

    Là một người nhu nhược, yếu đuối, dễ bị người khác lợi dụng hoặc đối xử tệ bạc mà không phản kháng hay tự bảo vệ mình.

    "Don't be a doormat; you need to stand up for yourself and express your opinions."

    (Đừng làm một kẻ nhu nhược; bạn cần phải tự bảo vệ mình và thể hiện ý kiến của mình.)

  • treat someone like a doormat

    Đối xử với ai đó một cách khinh thường, lợi dụng, hoặc bắt nạt, coi họ như người không có giá trị và không có quyền lên tiếng.

    "She hated how her boss would treat her like a doormat, always making her do extra work without appreciation."

    (Cô ấy ghét cách ông chủ đối xử với cô như một kẻ nhu nhược, luôn bắt cô làm thêm việc mà không hề đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doormat

danh từ
Lật mặt

Một tấm thảm được đặt ở cửa ra vào, dùng để lau chân.

"He wiped his boots on the doormat before entering the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had stood up for himself more, he wouldn't be such a doormat now.
Nếu anh ấy đã đứng lên bảo vệ bản thân nhiều hơn, anh ấy sẽ không nhu nhược như bây giờ.
Phủ định
If she weren't so passive, she wouldn't have been treated like a doormat in the past.
Nếu cô ấy không quá thụ động, cô ấy đã không bị đối xử như một người dễ bị lợi dụng trong quá khứ.
Nghi vấn
If they had been more assertive, would they be seen as a doormat today?
Nếu họ đã quyết đoán hơn, liệu họ có bị coi là một người dễ bị lợi dụng ngày hôm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted like a doormat and let everyone walk all over him.
Anh ta cư xử như một tấm thảm chùi chân và để mọi người lợi dụng.
Phủ định
She didn't want to be a doormat, so she started asserting herself.
Cô ấy không muốn trở thành một tấm thảm chùi chân, vì vậy cô ấy bắt đầu khẳng định bản thân.
Nghi vấn
Did you realize he was treating you like a doormat?
Bạn có nhận ra anh ta đang đối xử với bạn như một tấm thảm chùi chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doormat".

Tấm thảm chùi chân trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'doormat' là một vật dụng phổ biến và thiết yếu ở lối vào mỗi ngôi nhà. Mục đích chính của nó là để khách chùi sạch giày trước khi bước vào, giúp giữ vệ sinh cho ngôi nhà. Nó cũng thường có chữ 'Welcome' (Chào mừng) hoặc các họa tiết trang trí, thể hiện sự hiếu khách của gia chủ.

Ẩn dụ về sự nhu nhược

Ý nghĩa ẩn dụ của 'doormat' để chỉ một người nhu nhược, dễ bị chà đạp hoặc lợi dụng là một khái niệm mạnh mẽ trong tiếng Anh. Nó phản ánh giá trị đề cao sự tự tin, quyết đoán và khả năng tự bảo vệ bản thân trong các xã hội phương Tây. Việc bị coi là 'doormat' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu bản lĩnh và dễ bị người khác chi phối.