(Top Banner Ad)
assertive person
B2
Tính từ B2 Giao tiếp, Tâm lý học

assertive person

UK: /əˈsɜːtɪv/ • US: /əˈsɜːrtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người quyết đoán người quả quyết người có chính kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a confident and forceful personality.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một tính cách tự tin và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's become much more assertive since she took the assertiveness training course."

    "Cô ấy trở nên quyết đoán hơn nhiều kể từ khi tham gia khóa đào tạo về sự quyết đoán."

  • "An assertive person stands up for their rights in a respectful way."

    "Một người quyết đoán bảo vệ quyền lợi của họ một cách tôn trọng."

  • "It's important to be assertive, but not aggressive."

    "Điều quan trọng là phải quyết đoán, nhưng không hung hăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert Xác nhận, khẳng định, quả quyết
Noun assertion Sự khẳng định, sự xác nhận
Noun assertiveness Tính quyết đoán, sự quả quyết
Adjective assertive Quyết đoán, tự tin khẳng định
Adverb assertively Một cách quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asserere
Latin
assertus
Middle French
assertif
English
assertive

Nguồn gốc từ sự tự do

Từ 'assertive' bắt nguồn từ động từ Latin 'asserere', có nghĩa là 'tuyên bố tự do cho ai đó' hoặc 'khẳng định quyền sở hữu'. Ban đầu, nó liên quan đến các thủ tục pháp lý để xác nhận tình trạng của một người. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch sang việc khẳng định ý kiến hoặc quyền lợi cá nhân một cách tự tin.

Usage Note

Assertive (quyết đoán, quả quyết) khác với aggressive (hung hăng, hiếu chiến). Người assertive bày tỏ nhu cầu và ý kiến một cách rõ ràng và tôn trọng, trong khi người aggressive thường xâm phạm quyền lợi của người khác. Assertiveness là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, thể hiện sự tự tin và khả năng bảo vệ quyền lợi bản thân một cách phù hợp.

Prepositions

with in

'Assertive with' thường dùng để chỉ việc quyết đoán khi giao tiếp với ai đó. 'Assertive in' thường dùng để chỉ sự quyết đoán trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ: 'Be assertive with your boss if you disagree with a decision.' (Hãy quyết đoán với sếp nếu bạn không đồng ý với một quyết định.)
'She is very assertive in her approach to problem-solving.' (Cô ấy rất quyết đoán trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assertive person
  • become become an assertive person
    (trở thành một người quyết đoán)
  • deal with deal with an assertive person
    (đối phó/làm việc với một người quả quyết)
Adjective + assertive person
  • naturally a naturally assertive person
    (một người có tính quyết đoán bẩm sinh)
  • overly an overly assertive person
    (một người quá mức độc đoán hoặc quá quả quyết)

Idioms

  • Stand your ground

    Giữ vững lập trường

    "An assertive person knows how to stand their ground during a negotiation."

    (Một người quyết đoán biết cách giữ vững lập trường của mình trong suốt cuộc đàm phán.)

  • Speak your mind

    Thẳng thắn bày tỏ quan điểm

    "Being an assertive person means you are not afraid to speak your mind."

    (Là một người quyết đoán có nghĩa là bạn không ngại thẳng thắn bày tỏ quan điểm cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assertive person

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một tính cách tự tin và mạnh mẽ.

"She's become much more assertive since she took the assertiveness training course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to assert her opinion in the meeting.
Cô ấy sẽ khẳng định ý kiến của mình trong cuộc họp.
Phủ định
He is not going to be assertive during the negotiation; he's playing it cool.
Anh ấy sẽ không tỏ ra quyết đoán trong cuộc đàm phán; anh ấy đang giữ thái độ bình tĩnh.
Nghi vấn
Are they going to assert themselves and demand a raise?
Họ có định thể hiện sự quyết đoán và yêu cầu tăng lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assertive person".

Quyết đoán vs. Hung hăng

Trong văn hóa phương Tây, 'assertive' là một tính từ tích cực, chỉ người biết bảo vệ quyền lợi cá nhân mà vẫn tôn trọng người khác. Điều này khác với 'aggressive' (hung hăng), vốn thường bị coi là tiêu cực vì xâm phạm quyền lợi của người khác.

Giao tiếp trong công việc

Tại các môi trường làm việc quốc tế, việc trở thành một 'assertive person' được khuyến khích thông qua các khóa đào tạo kỹ năng mềm, giúp nhân viên tự tin đóng góp ý kiến và từ chối các yêu cầu không hợp lý một cách lịch sự.