(Top Banner Ad)
strong-willed person
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Tính cách

strong-willed person

UK: /ˌstrɒŋˈwɪld ˈpɜːsn/ • US: /ˌstrɔːŋˈwɪld ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có ý chí mạnh mẽ người kiên cường người quyết đoán người có bản lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by a strong determination to do what one wants.

Vietnamese Meaning

Có hoặc được đặc trưng bởi một quyết tâm mạnh mẽ để làm những gì mình muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a strong-willed person who always gets what she wants."

    "Cô ấy là một người có ý chí mạnh mẽ, luôn đạt được những gì mình muốn."

  • "Despite facing many obstacles, she remained a strong-willed person and never gave up on her dreams."

    "Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, cô ấy vẫn là một người có ý chí mạnh mẽ và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."

  • "The coach admired the strong-willed person on his team, who always pushed themselves to the limit."

    "Huấn luyện viên ngưỡng mộ người có ý chí mạnh mẽ trong đội của mình, người luôn thúc đẩy bản thân đến giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong-willed có ý chí mạnh mẽ, kiên cường
Noun willpower sức mạnh ý chí, nghị lực
Noun determination sự quyết tâm, tính kiên định
Adjective determined kiên quyết, đã quyết tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wiljan
Old English
willa
Modern English
strong-willed
Modern English
strong-willed person

Nguồn gốc của 'Ý chí mạnh mẽ'

Cụm từ 'strong-willed' (có ý chí mạnh mẽ, kiên cường) xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Strong' (mạnh mẽ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strang' và có rễ sâu hơn trong các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Tương tự, 'will' (ý chí) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'willa' và các tiền thân cổ hơn. Sự kết hợp này tạo nên một từ mô tả phẩm chất kiên định, không dễ lay chuyển của một người.

Usage Note

Tính từ 'strong-willed' mô tả một người có ý chí mạnh mẽ, kiên định và khó bị thuyết phục thay đổi ý định. Nó thường mang nghĩa tích cực, ám chỉ người có khả năng tự chủ, quyết đoán và không dễ dàng từ bỏ mục tiêu. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người cứng đầu, bướng bỉnh và không chịu lắng nghe ý kiến của người khác. So với 'determined', 'strong-willed' nhấn mạnh vào sức mạnh ý chí nội tại hơn là mục tiêu cụ thể. So với 'stubborn', 'strong-willed' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự quyết đoán thay vì sự ngoan cố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường đi kèm với 'strong-willed person'
  • admire admire a strong-willed person
    (ngưỡng mộ một người có ý chí mạnh mẽ)
  • respect respect a strong-willed person
    (tôn trọng một người có ý chí mạnh mẽ)
  • become become a strong-willed person
    (trở thành một người có ý chí mạnh mẽ)
Tính từ/Trạng từ mô tả 'strong-willed person'
  • truly a truly strong-willed person
    (một người thực sự có ý chí mạnh mẽ)
  • remarkably a remarkably strong-willed person
    (một người có ý chí mạnh mẽ một cách đáng kinh ngạc)
  • fiercely a fiercely strong-willed person
    (một người có ý chí mạnh mẽ kiên cường/dữ dội)

Idioms

  • It takes a strong-willed person to overcome major challenges.

    Cần một người có ý chí mạnh mẽ để vượt qua những thử thách lớn.

    "It takes a strong-willed person to overcome major challenges and achieve their dreams."

    (Cần một người có ý chí mạnh mẽ để vượt qua những thử thách lớn và đạt được ước mơ của họ.)

  • A strong-willed person often stands their ground.

    Một người có ý chí mạnh mẽ thường giữ vững lập trường của mình.

    "Even when faced with strong opposition, a strong-willed person often stands their ground."

    (Ngay cả khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, một người có ý chí mạnh mẽ thường giữ vững lập trường của mình.)

  • Only a strong-willed person can move mountains.

    Chỉ người có ý chí mạnh mẽ mới có thể làm nên những điều phi thường.

    "With enough determination, only a strong-willed person can move mountains and achieve the impossible."

    (Với đủ sự quyết tâm, chỉ một người có ý chí mạnh mẽ mới có thể dời núi và đạt được điều không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong-willed person

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc được đặc trưng bởi một quyết tâm mạnh mẽ để làm những gì mình muốn.

"She is a strong-willed person who always gets what she wants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong-willed person always achieves their goals.
Người có ý chí mạnh mẽ luôn đạt được mục tiêu của họ.
Phủ định
She is not a strong-willed person when it comes to resisting chocolate.
Cô ấy không phải là một người có ý chí mạnh mẽ khi nói đến việc cưỡng lại sô cô la.
Nghi vấn
Is he a strong-willed person who can overcome any obstacle?
Anh ấy có phải là một người có ý chí mạnh mẽ có thể vượt qua mọi trở ngại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong-willed person".

Đặc điểm đáng ngưỡng mộ

Trong văn hóa phương Tây, 'strong-willed' thường được xem là một đặc điểm tích cực, gắn liền với sự kiên trì, khả năng lãnh đạo và tinh thần không lùi bước trước khó khăn. Đây là phẩm chất được đánh giá cao trong kinh doanh, thể thao và các lĩnh vực đòi hỏi sự quyết tâm cao độ, giúp con người đạt được thành công.

Nhận thức đa chiều

Mặc dù 'strong-willed' chủ yếu mang nghĩa tích cực, đôi khi nó cũng có thể bị hiểu lầm là bướng bỉnh hoặc cứng đầu, đặc biệt nếu thiếu đi sự linh hoạt hay khả năng lắng nghe ý kiến của người khác. Tuy nhiên, nhìn chung, đây vẫn là một phẩm chất được tôn trọng và khuyến khích.