dotting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'dot'. To mark with a dot or dots; to scatter or distribute in dots.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'dot'. Đánh dấu bằng một chấm hoặc nhiều chấm; rải rác hoặc phân bố thành chấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was dotting the paper with colorful stickers."
"Cô ấy đang dán những hình dán đầy màu sắc lên giấy."
-
"The fields were dotting with sheep."
"Những cánh đồng lác đác những con cừu."
-
"He spent the afternoon dotting the map with pins."
"Anh ấy đã dành cả buổi chiều để ghim các đinh lên bản đồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'dotting', thường diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái mà các chấm được phân bố rải rác. Nó có thể mang nghĩa trang trí, đánh dấu hoặc đơn giản là sự hiện diện của các chấm.
Sử dụng như một danh từ chỉ hành động 'đánh dấu bằng chấm'. Thường thấy trong các ngữ cảnh mô tả một quá trình hoặc kỹ thuật.
Prepositions
'Dotting with': Diễn tả việc rải hoặc đánh dấu cái gì đó bằng những chấm của một vật liệu khác. Ví dụ: 'dotting the landscape with wildflowers.' 'Dotting across': Diễn tả việc rải rác trên một bề mặt rộng lớn. Ví dụ: 'stars dotting across the night sky.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dotting dotting the i's (chấm dấu chấm trên chữ i (trong thành ngữ))
-
dotting dotting the landscape (rải rác khắp phong cảnh/khắp nơi)
-
dotting dotting the horizon (lác đác trên đường chân trời)
-
dotting dotting the page (chấm/vẽ chấm lên trang giấy)
-
dotting a dotting tool (dụng cụ chấm/vẽ chấm)
Idioms
-
dotting the i's and crossing the t's
làm việc tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất
"Before submitting the report, make sure you're dotting the i's and crossing the t's."
(Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo bạn đã làm việc tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dotting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'dot'. Đánh dấu bằng một chấm hoặc nhiều chấm; rải rác hoặc phân bố thành chấm.
"She was dotting the paper with colorful stickers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dotting".
