(Top Banner Ad)
dotting
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

dotting

UK: /ˈdɒtɪŋ/ • US: /ˈdɑːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chấm việc chấm rải rác lác đác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'dot'. To mark with a dot or dots; to scatter or distribute in dots.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'dot'. Đánh dấu bằng một chấm hoặc nhiều chấm; rải rác hoặc phân bố thành chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dotting the paper with colorful stickers."

    "Cô ấy đang dán những hình dán đầy màu sắc lên giấy."

  • "The fields were dotting with sheep."

    "Những cánh đồng lác đác những con cừu."

  • "He spent the afternoon dotting the map with pins."

    "Anh ấy đã dành cả buổi chiều để ghim các đinh lên bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dot dấu chấm, chấm tròn
Verb dot chấm, rải rác
Adjective dotted có chấm, rải rác
Noun dotter người chấm, máy chấm (thiết bị)
Adjective undotted không có dấu chấm
Noun (Gerund) dotting việc chấm, sự rải rác

Synonyms

speckling (việc rải rác các đốm)stippling (kỹ thuật chấm điểm (trong hội họa))

Antonyms

Related Words

spotting (chấm đốm)flecking (rải rác các mảnh vụn)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dotte
English (15th C.)
dot
Modern English
dotting

Từ dấu chấm nhỏ đến sự tỉ mỉ

Từ 'dot' (dấu chấm) xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 15, có nguồn gốc từ từ 'dotte' trong tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu nó đơn giản chỉ một vết nhỏ, một dấu tròn. Ngày nay, 'dotting' không chỉ là hành động tạo ra các chấm mà còn gợi ý đến sự hoàn thiện, chi tiết, đặc biệt qua thành ngữ 'dotting the i's and crossing the t's'.

Usage Note

Khi sử dụng 'dotting', thường diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái mà các chấm được phân bố rải rác. Nó có thể mang nghĩa trang trí, đánh dấu hoặc đơn giản là sự hiện diện của các chấm.
Sử dụng như một danh từ chỉ hành động 'đánh dấu bằng chấm'. Thường thấy trong các ngữ cảnh mô tả một quá trình hoặc kỹ thuật.

Prepositions

with across

'Dotting with': Diễn tả việc rải hoặc đánh dấu cái gì đó bằng những chấm của một vật liệu khác. Ví dụ: 'dotting the landscape with wildflowers.' 'Dotting across': Diễn tả việc rải rác trên một bề mặt rộng lớn. Ví dụ: 'stars dotting across the night sky.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dotting + Noun
  • dotting dotting the i's
    (chấm dấu chấm trên chữ i (trong thành ngữ))
  • dotting dotting the landscape
    (rải rác khắp phong cảnh/khắp nơi)
  • dotting dotting the horizon
    (lác đác trên đường chân trời)
  • dotting dotting the page
    (chấm/vẽ chấm lên trang giấy)
Adjective + Noun (Gerund)
  • dotting a dotting tool
    (dụng cụ chấm/vẽ chấm)

Idioms

  • dotting the i's and crossing the t's

    làm việc tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất

    "Before submitting the report, make sure you're dotting the i's and crossing the t's."

    (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo bạn đã làm việc tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dotting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'dot'. Đánh dấu bằng một chấm hoặc nhiều chấm; rải rác hoặc phân bố thành chấm.

"She was dotting the paper with colorful stickers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dotting".

Sự Tỉ Mỉ và Hoàn Hảo trong Công Việc

Thành ngữ 'dotting the i's and crossing the t's' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ và việc hoàn thành công việc một cách tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ lỗi nào. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác và cẩn trọng trong các tác vụ hành chính, học thuật và chuyên môn.

Chấm và Nghệ Thuật: Trường Phái Điểm Ảnh (Pointillism)

Trong nghệ thuật, 'dotting' liên quan đến trường phái hội họa Pointillism (Điểm ảnh) của thế kỷ 19, nơi các nghệ sĩ như Georges Seurat và Paul Signac sử dụng những chấm nhỏ, riêng biệt của màu sắc nguyên chất để tạo ra hình ảnh, cho phép mắt người pha trộn chúng từ xa. Kỹ thuật này cho thấy cách các chấm nhỏ có thể tạo nên một tổng thể ấn tượng.