dotted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đánh dấu hoặc trang trí bằng các dấu chấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The map was dotted with small villages."
"Bản đồ được đánh dấu bằng các ngôi làng nhỏ."
-
"The dotted line indicates where to cut."
"Đường chấm chấm cho biết nơi cần cắt."
-
"Her dress was dotted with small flowers."
"Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những bông hoa nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các mẫu (pattern) hoặc bề mặt có các dấu chấm. Khác với 'spotted' (lốm đốm) ở chỗ 'dotted' thường có tính chất sắp xếp hoặc bố trí hơn.
Prepositions
'dotted with': cho biết cái gì được bao phủ hoặc trang trí bằng các dấu chấm. Ví dụ: 'The field was dotted with wildflowers.' (Cánh đồng được bao phủ bởi hoa dại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparsely sparsely dotted (rải rác lác đác (những chấm/vật))
-
densely densely dotted (dày đặc những chấm/vật)
-
polka- polka-dotted (có họa tiết chấm bi)
-
line dotted line (đường chấm chấm (để ký, cắt))
-
pattern dotted pattern (họa tiết chấm bi/có chấm)
-
note dotted note (music) (nốt có chấm dôi (trong âm nhạc))
Idioms
-
sign on the dotted line
Ký vào bản hợp đồng, văn bản chính thức (nơi có dòng chấm chấm để ký tên)
"Before you start the job, you'll need to sign on the dotted line."
(Trước khi bắt đầu công việc, bạn sẽ cần phải ký vào hợp đồng.)
-
dot the i's and cross the t's
Hoàn thành một cách tỉ mỉ, chi tiết; đảm bảo mọi thứ chính xác và đầy đủ
"Make sure you dot all the i's and cross all the t's before submitting the report."
(Hãy đảm bảo bạn kiểm tra mọi chi tiết nhỏ nhất trước khi nộp báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dotted
Tính từĐược đánh dấu hoặc trang trí bằng các dấu chấm.
"The map was dotted with small villages."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This shirt is dotted with tiny white flowers. |
Cái áo này được chấm những bông hoa nhỏ màu trắng. |
| Phủ định | That fabric isn't dotted; it's striped. |
Vải đó không phải chấm bi; nó kẻ sọc. |
| Nghi vấn | Are those dotted umbrellas new? |
Những chiếc ô chấm bi kia có phải là mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dotted".
