(Top Banner Ad)
dotted
B1
Tính từ B1 Tổng quát

dotted

UK: /ˈdɒtɪd/ • US: /ˈdɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có chấm được chấm chấm bi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked or decorated with dots.

Vietnamese Meaning

Được đánh dấu hoặc trang trí bằng các dấu chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The map was dotted with small villages."

    "Bản đồ được đánh dấu bằng các ngôi làng nhỏ."

  • "The dotted line indicates where to cut."

    "Đường chấm chấm cho biết nơi cần cắt."

  • "Her dress was dotted with small flowers."

    "Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những bông hoa nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dot Dấu chấm, điểm nhỏ
Verb dot Chấm, đánh dấu chấm lên
Adjective dotty Lẩm cẩm, hơi điên (thường dùng để mô tả người già); nhiều chấm (ít dùng hơn)
Noun dotting Hành động chấm, việc đánh dấu chấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dotte
English
dot
English
dotted

Nguồn gốc của từ "dot"

Từ 'dot' (chấm) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) khoảng thế kỷ 14 dưới dạng 'dotte', có nghĩa là một điểm nhỏ hoặc một đốm. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể liên quan đến các từ có nghĩa tương tự trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ. 'Dotted' là dạng quá khứ phân từ của 'dot', có nghĩa là được đánh dấu bằng các chấm hoặc rải rác những chấm nhỏ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các mẫu (pattern) hoặc bề mặt có các dấu chấm. Khác với 'spotted' (lốm đốm) ở chỗ 'dotted' thường có tính chất sắp xếp hoặc bố trí hơn.

Prepositions

with

'dotted with': cho biết cái gì được bao phủ hoặc trang trí bằng các dấu chấm. Ví dụ: 'The field was dotted with wildflowers.' (Cánh đồng được bao phủ bởi hoa dại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dotted
  • sparsely sparsely dotted
    (rải rác lác đác (những chấm/vật))
  • densely densely dotted
    (dày đặc những chấm/vật)
  • polka- polka-dotted
    (có họa tiết chấm bi)
dotted + Noun
  • line dotted line
    (đường chấm chấm (để ký, cắt))
  • pattern dotted pattern
    (họa tiết chấm bi/có chấm)
  • note dotted note (music)
    (nốt có chấm dôi (trong âm nhạc))

Idioms

  • sign on the dotted line

    Ký vào bản hợp đồng, văn bản chính thức (nơi có dòng chấm chấm để ký tên)

    "Before you start the job, you'll need to sign on the dotted line."

    (Trước khi bắt đầu công việc, bạn sẽ cần phải ký vào hợp đồng.)

  • dot the i's and cross the t's

    Hoàn thành một cách tỉ mỉ, chi tiết; đảm bảo mọi thứ chính xác và đầy đủ

    "Make sure you dot all the i's and cross all the t's before submitting the report."

    (Hãy đảm bảo bạn kiểm tra mọi chi tiết nhỏ nhất trước khi nộp báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dotted

Tính từ
Lật mặt

Được đánh dấu hoặc trang trí bằng các dấu chấm.

"The map was dotted with small villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shirt is dotted with tiny white flowers.
Cái áo này được chấm những bông hoa nhỏ màu trắng.
Phủ định
That fabric isn't dotted; it's striped.
Vải đó không phải chấm bi; nó kẻ sọc.
Nghi vấn
Are those dotted umbrellas new?
Những chiếc ô chấm bi kia có phải là mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dotted".

Dòng kẻ chấm chấm trên tài liệu

Trong các tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng ở các nước phương Tây, bạn thường thấy một 'dotted line' (đường chấm chấm) để chỉ nơi người ký tên cần đặt chữ ký của mình. Cụm từ 'sign on the dotted line' đã trở thành một thành ngữ phổ biến, mang ý nghĩa chấp nhận và ký kết một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Họa tiết chấm bi (Polka Dots)

Họa tiết chấm bi ('polka dots') là một kiểu họa tiết kinh điển và phổ biến trong thời trang, trang trí nhà cửa, và nhiều lĩnh vực khác. Nó bao gồm các chấm tròn cùng kích thước được sắp xếp đều đặn trên một nền vải hoặc bề mặt. Họa tiết này mang lại cảm giác vui tươi, cổ điển và thường được yêu thích qua nhiều thế hệ.