(Top Banner Ad)
dot
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học

dot

UK: /dɒt/ • US: /dɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm điểm vệt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small round mark or spot.

Vietnamese Meaning

Một dấu chấm tròn nhỏ hoặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a small dot of ink on the page."

    "Có một chấm mực nhỏ trên trang giấy."

  • "Connect the dots to reveal the picture."

    "Nối các chấm lại để thấy hình ảnh."

  • "The website address includes a dot before the 'com'."

    "Địa chỉ trang web bao gồm một dấu chấm trước 'com'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dot Dấu chấm, chấm tròn, điểm
Verb dot Chấm, đánh dấu bằng chấm; rải rác, điểm xuyết
Adjective dotted Có chấm, rải rác, lấm chấm
Noun dot-com Công ty hoạt động trên internet (thường là để bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dott
Modern English
dot

Nguồn gốc của từ 'dot'

Từ 'dot' xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng đầu thế kỷ 16. Nó có thể bắt nguồn từ từ 'dott' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một cái đầu mụn nhỏ hoặc một vật tròn nhỏ. Cũng có thể liên quan đến các từ trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức mang nghĩa 'một túm', 'một cục'. Ý tưởng chung xoay quanh hình dạng nhỏ, tròn.

Usage Note

Từ 'dot' thường được dùng để chỉ một điểm nhỏ, có thể là dấu chấm câu, một điểm trên bản đồ, hoặc một chấm nhỏ trên một bề mặt. Khác với 'point' có thể chỉ một vị trí cụ thể hoặc một ý tưởng, 'dot' tập trung vào hình dáng nhỏ bé và tròn trịa.

Prepositions

with on

'with': thường dùng để miêu tả vật gì đó có nhiều chấm. Ví dụ: 'a fabric with red dots'. 'on': thường dùng khi nói về vị trí của một chấm trên một bề mặt. Ví dụ: 'a dot on the map'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dot
  • small small dot
    (chấm nhỏ)
  • tiny tiny dot
    (chấm tí hon)
  • red red dot
    (chấm đỏ)
  • the the exact dot
    (chính xác điểm đó/chỗ đó)
Verb + dot
  • connect connect the dots
    (nối các chấm (để hiểu rõ sự việc))
  • join join the dots
    (nối các chấm (để hiểu rõ sự việc))
  • dot dot a surface with something
    (rải/điểm cái gì đó lên một bề mặt)
  • dot dot the i's (and cross the t's)
    (làm việc tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết)
Noun + dot
  • a a dot of light
    (một đốm sáng)
  • a a dot matrix
    (ma trận điểm ảnh)
  • the the dot in an email address
    (dấu chấm trong địa chỉ email)

Idioms

  • dot the i's and cross the t's

    Làm mọi thứ một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.

    "Before submitting the report, make sure you dot the i's and cross the t's."

    (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo bạn đã xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ nhất.)

  • on the dot

    Chính xác vào thời điểm đã định (rất đúng giờ).

    "The meeting started at 9 AM on the dot."

    (Cuộc họp bắt đầu chính xác vào 9 giờ sáng.)

  • connect the dots

    Hiểu được mối liên hệ giữa các sự kiện hoặc thông tin rời rạc để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

    "Once I had all the information, it was easy to connect the dots and understand what happened."

    (Khi tôi có tất cả thông tin, thật dễ dàng để xâu chuỗi các sự kiện và hiểu chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dot

Danh từ
Lật mặt

Một dấu chấm tròn nhỏ hoặc điểm.

"There was a small dot of ink on the page."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dot".

Nghệ thuật chấm (Dot Painting)

Nghệ thuật chấm là một hình thức nghệ thuật truyền thống quan trọng của người thổ dân Úc. Họ sử dụng các chấm màu sắc khác nhau để kể chuyện về đất đai, Dreamtime (thời gian sáng tạo), và các nghi lễ, mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa và lịch sử.

Dấu chấm trong thế giới kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, dấu chấm (dot) có vai trò rất quan trọng. Nó được dùng trong địa chỉ email (ví dụ: example@domain.com), địa chỉ trang web (phân tách tên miền như .com, .org, .net), và trong tên tệp để phân tách tên và định dạng tệp (ví dụ: document.pdf).