dot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dấu chấm tròn nhỏ hoặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a small dot of ink on the page."
"Có một chấm mực nhỏ trên trang giấy."
-
"Connect the dots to reveal the picture."
"Nối các chấm lại để thấy hình ảnh."
-
"The website address includes a dot before the 'com'."
"Địa chỉ trang web bao gồm một dấu chấm trước 'com'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dot' thường được dùng để chỉ một điểm nhỏ, có thể là dấu chấm câu, một điểm trên bản đồ, hoặc một chấm nhỏ trên một bề mặt. Khác với 'point' có thể chỉ một vị trí cụ thể hoặc một ý tưởng, 'dot' tập trung vào hình dáng nhỏ bé và tròn trịa.
Prepositions
'with': thường dùng để miêu tả vật gì đó có nhiều chấm. Ví dụ: 'a fabric with red dots'. 'on': thường dùng khi nói về vị trí của một chấm trên một bề mặt. Ví dụ: 'a dot on the map'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small dot (chấm nhỏ)
-
tiny tiny dot (chấm tí hon)
-
red red dot (chấm đỏ)
-
the the exact dot (chính xác điểm đó/chỗ đó)
-
connect connect the dots (nối các chấm (để hiểu rõ sự việc))
-
join join the dots (nối các chấm (để hiểu rõ sự việc))
-
dot dot a surface with something (rải/điểm cái gì đó lên một bề mặt)
-
dot dot the i's (and cross the t's) (làm việc tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết)
-
a a dot of light (một đốm sáng)
-
a a dot matrix (ma trận điểm ảnh)
-
the the dot in an email address (dấu chấm trong địa chỉ email)
Idioms
-
dot the i's and cross the t's
Làm mọi thứ một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.
"Before submitting the report, make sure you dot the i's and cross the t's."
(Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo bạn đã xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ nhất.)
-
on the dot
Chính xác vào thời điểm đã định (rất đúng giờ).
"The meeting started at 9 AM on the dot."
(Cuộc họp bắt đầu chính xác vào 9 giờ sáng.)
-
connect the dots
Hiểu được mối liên hệ giữa các sự kiện hoặc thông tin rời rạc để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.
"Once I had all the information, it was easy to connect the dots and understand what happened."
(Khi tôi có tất cả thông tin, thật dễ dàng để xâu chuỗi các sự kiện và hiểu chuyện gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dot
Danh từMột dấu chấm tròn nhỏ hoặc điểm.
"There was a small dot of ink on the page."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dot".
