(Top Banner Ad)
double-cross each other
C1
Động từ C1 Tội phạm, Chính trị, Quan hệ cá nhân

double-cross each other

UK: /ˌdʌbəlˈkrɒs/ • US: /ˌdʌbəlˈkrɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

phản bội lẫn nhau lừa dối lẫn nhau chơi xỏ lẫn nhau đâm sau lưng lẫn nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To betray someone who trusts you; to deceive someone you are working with, especially by secretly helping the enemy.

Vietnamese Meaning

Phản bội ai đó đã tin tưởng bạn; lừa dối người bạn đang làm việc cùng, đặc biệt là bằng cách bí mật giúp đỡ kẻ thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They double-crossed each other for the money."

    "Họ phản bội lẫn nhau vì tiền."

  • "The two gangs double-crossed each other in the drug deal."

    "Hai băng đảng đã phản bội lẫn nhau trong vụ mua bán ma túy."

  • "He felt double-crossed by his own brother."

    "Anh ấy cảm thấy bị chính anh trai mình phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb double-cross phản bội, lừa gạt
Noun double-cross sự phản bội, mưu đồ lừa gạt
Adjective double-crossing phản bội, lừa dối
Noun double-crosser kẻ phản bội, kẻ lừa gạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm, Chính trị, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
cross (verb - to deceive)
English
double-cross (noun - a betrayal, from boxing/racing slang)
English
double-cross (verb - to betray)
English
double-cross each other (reciprocal verb phrase)

Nguồn gốc của 'double-cross'

Thuật ngữ 'double-cross' được cho là có nguồn gốc từ giới cờ bạc và quyền Anh vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Ban đầu, 'cross' đã có nghĩa là lừa dối hoặc phản bội. Khi thêm 'double' vào, nó nhấn mạnh một sự phản bội kép, thường là phản bội lại một thỏa thuận đã được ngầm hiểu hoặc một liên minh để đạt được lợi ích cá nhân. Cụm 'each other' chỉ đơn giản làm cho hành động này trở thành sự phản bội lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự phản bội, lừa dối trắng trợn, thường trong các tình huống có liên quan đến lòng tin và sự hợp tác. "Double-cross" mạnh hơn so với việc đơn giản là không giữ lời hứa (break a promise), vì nó bao hàm sự lừa dối có chủ ý và gây tổn hại lớn cho người bị phản bội. Cần phân biệt với các từ như 'deceive' (lừa dối) vì 'double-cross' nhấn mạnh sự phản bội trong một mối quan hệ tin tưởng hoặc hợp tác.

Prepositions

with on

Thường dùng "double-cross someone with something", nghĩa là phản bội ai đó bằng cái gì (thông tin, tiền bạc,...). Hoặc "double-cross someone on something", nghĩa là phản bội ai đó về vấn đề gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double-cross each other
  • try to try to double-cross each other
    (cố gắng lừa dối lẫn nhau)
  • start to start to double-cross each other
    (bắt đầu phản bội lẫn nhau)
  • accused of accused of double-crossing each other
    (bị buộc tội phản bội lẫn nhau)
  • risk risk double-crossing each other
    (mạo hiểm phản bội lẫn nhau)
  • prevent prevent them from double-crossing each other
    (ngăn cản họ phản bội lẫn nhau)

Idioms

  • They always end up double-crossing each other.

    Họ luôn kết cục là phản bội lẫn nhau.

    "In their ruthless competition, they always end up double-crossing each other to gain an advantage."

    (Trong cuộc cạnh tranh tàn nhẫn của họ, họ luôn kết cục là phản bội lẫn nhau để giành lợi thế.)

  • It's a game where players double-cross each other.

    Đó là một trò chơi mà người chơi lừa dối lẫn nhau.

    "The spy novel described a complex scenario where agents double-cross each other at every turn."

    (Cuốn tiểu thuyết gián điệp mô tả một kịch bản phức tạp nơi các điệp viên phản bội lẫn nhau ở mọi ngã rẽ.)

  • They made a pact not to double-cross each other.

    Họ đã lập một thỏa thuận không phản bội lẫn nhau.

    "Before starting the heist, the gang members made a pact not to double-cross each other, but trust was fragile."

    (Trước khi bắt đầu vụ cướp, các thành viên băng đảng đã lập một thỏa thuận không phản bội lẫn nhau, nhưng lòng tin rất mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-cross each other

Động từ
Lật mặt

Phản bội ai đó đã tin tưởng bạn; lừa dối người bạn đang làm việc cùng, đặc biệt là bằng cách bí mật giúp đỡ kẻ thù.

"They double-crossed each other for the money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-cross each other".

Niềm tin và sự phản bội

Trong nhiều xã hội, niềm tin là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và đối tác kinh doanh. Việc 'double-cross each other' – phản bội lẫn nhau – được coi là một hành vi rất tiêu cực, phá hủy sự tin tưởng và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Điều này thường xuất hiện trong các câu chuyện về tội phạm, chính trị hoặc các tình huống cạnh tranh cao, nơi lòng trung thành bị đặt lên bàn cân với lợi ích cá nhân.

Thế khó xử của người tù (Prisoner's Dilemma)

Cụm từ này gợi nhớ đến 'Thế khó xử của người tù' (Prisoner's Dilemma), một kịch bản trong lý thuyết trò chơi. Trong đó, hai cá nhân có thể đạt được lợi ích tốt nhất nếu hợp tác, nhưng vì không tin tưởng lẫn nhau, họ thường chọn phản bội nhau, dẫn đến kết quả tồi tệ hơn cho cả hai. Điều này minh họa tại sao các bên có thể 'double-cross each other' ngay cả khi việc hợp tác có lợi hơn.