(Top Banner Ad)
backstab
B2
động từ B2 Quan hệ giữa các cá nhân, Xã hội

backstab

UK: /ˈbækˌstæb/ • US: /ˈbækˌstæb/

Nghĩa tiếng Việt

đâm sau lưng chơi xấu sau lưng phản trắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To betray someone who trusts you, especially by making damaging remarks about them secretly or competing unfairly with them.

Vietnamese Meaning

Đâm sau lưng, phản bội người tin tưởng mình, đặc biệt bằng cách bí mật đưa ra những nhận xét gây tổn hại về họ hoặc cạnh tranh không công bằng với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was backstabbed by a colleague who wanted his job."

    "Anh ta bị một đồng nghiệp đâm sau lưng vì người đó muốn có được công việc của anh ta."

  • "I felt backstabbed when my best friend started dating my ex-boyfriend."

    "Tôi cảm thấy bị đâm sau lưng khi bạn thân của tôi bắt đầu hẹn hò với bạn trai cũ của tôi."

  • "Politics is full of backstabbing."

    "Chính trị đầy rẫy những sự đâm sau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backstab Đâm sau lưng, chơi xấu (ai đó)
Noun (Action) backstab Hành động đâm sau lưng, sự phản bội lén lút
Noun (Person) backstabber Kẻ đâm sau lưng, người phản bội
Adjective/Noun backstabbing Sự chơi xấu, hành vi đâm sau lưng (Ví dụ: backstabbing culture – văn hóa chơi xấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (source of 'back')
Middle English
stabbe (source of 'stab')
Modern English
backstab (compound verb/noun, early 20th Century)

Nguồn gốc Ghép từ

Từ 'backstab' là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp nghĩa đen của 'back' (phía sau) và 'stab' (đâm). Nó không có nguồn gốc sâu xa trong các ngôn ngữ cổ, mà được tạo ra để mô tả hành động phản bội, tấn công ai đó một cách lén lút và bất ngờ, tương tự như việc đâm một người từ phía sau.

Ý nghĩa Ẩn dụ

Cụm từ này nhanh chóng trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự phản bội, đặc biệt là khi người chơi xấu là một người bạn hoặc đồng nghiệp đáng tin cậy. Khi bạn bị 'đâm sau lưng', bạn bị tổn thương bởi chính người mà bạn không ngờ tới.

Usage Note

Từ 'backstab' mang nghĩa phản bội một cách lén lút và gây tổn thương lớn về mặt tinh thần. Nó thường ám chỉ sự phản bội từ một người mà nạn nhân tin tưởng hoặc xem là bạn bè. Sự phản bội này thường mang tính cơ hội và vụ lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backstab (Verb form)
  • try to try to backstab a colleague
    (cố gắng đâm sau lưng một đồng nghiệp)
  • accuse of accuse someone of backstabbing
    (tố cáo ai đó tội đâm sau lưng)
Adjective + backstab (Noun form)
  • nasty a nasty backstab
    (một cú chơi xấu tồi tệ/khó chịu)
  • vicious vicious backstab
    (sự phản bội hiểm độc)
Adverb + backstab (Verb form)
  • secretly secretly backstab his partner
    (bí mật đâm sau lưng đối tác của anh ta)

Idioms

  • A stab in the back

    Sự phản bội trắng trợn, cú đâm sau lưng (rất đau đớn)

    "Firing him without warning was a real stab in the back."

    (Sa thải anh ấy mà không báo trước thực sự là một cú đâm sau lưng.)

  • Stop the backstabbing

    Ngừng ngay các hành vi chơi xấu/phản bội

    "The manager demanded they stop the backstabbing and work together."

    (Người quản lý yêu cầu họ chấm dứt hành vi chơi xấu và làm việc cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backstab

động từ
Lật mặt

Đâm sau lưng, phản bội người tin tưởng mình, đặc biệt bằng cách bí mật đưa ra những nhận xét gây tổn hại về họ hoặc cạnh tranh không công bằng với họ.

"He was backstabbed by a colleague who wanted his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew he would backstab me, I would never have trusted him.
Nếu tôi biết anh ta sẽ đâm sau lưng tôi, tôi đã không bao giờ tin anh ta.
Phủ định
If she weren't such a backstabber, she wouldn't have so many enemies.
Nếu cô ấy không phải là một kẻ đâm sau lưng như vậy, cô ấy đã không có nhiều kẻ thù như vậy.
Nghi vấn
Would you be so upset if your best friend didn't backstab you?
Bạn có buồn như vậy không nếu bạn thân của bạn không đâm sau lưng bạn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been backstabbing his colleagues for years before he finally got caught.
Anh ta đã đâm sau lưng đồng nghiệp của mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng bị bắt.
Phủ định
She hadn't been thinking that he had been backstabbing her at all.
Cô ấy đã không nghĩ rằng anh ta đã đâm sau lưng cô ấy chút nào.
Nghi vấn
Had they been suspecting that someone had been backstabbing them?
Có phải họ đã nghi ngờ rằng ai đó đã đâm sau lưng họ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is backstabbing me by spreading rumors behind my back.
Cô ấy đang đâm sau lưng tôi bằng cách lan truyền tin đồn sau lưng tôi.
Phủ định
I am not backstabbing anyone; I'm just expressing my honest opinions.
Tôi không đâm sau lưng ai cả; Tôi chỉ đang bày tỏ những ý kiến trung thực của mình.
Nghi vấn
Are they backstabbing their own teammate to get ahead?
Họ có đang đâm sau lưng đồng đội của mình để tiến lên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to backstab his colleagues to get promoted.
Anh ta từng đâm sau lưng đồng nghiệp để được thăng chức.
Phủ định
She didn't use to think he was a backstabber, but now she knows better.
Cô ấy đã từng không nghĩ anh ta là một kẻ đâm sau lưng, nhưng giờ cô ấy đã biết rõ hơn.
Nghi vấn
Did she use to backstab her friends?
Cô ấy đã từng đâm sau lưng bạn bè của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backstab".

Trong Văn hóa Công sở

Ở các nước phương Tây, 'backstabbing' là một vấn đề phổ biến trong môi trường làm việc cạnh tranh (Workplace Culture). Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các hành vi như tung tin đồn sai lệch, hủy hoại uy tín hoặc chiếm công lao của đồng nghiệp để tự thăng tiến.

Mối liên hệ với Julius Caesar

Khái niệm 'backstab' gợi nhớ mạnh mẽ đến những hành động phản bội lịch sử. Ví dụ nổi tiếng nhất là vụ ám sát Julius Caesar, khi ông bị giết bởi một nhóm thượng nghị sĩ, bao gồm cả người bạn thân Marcus Brutus. Sự kiện này củng cố ý nghĩa của việc bị phản bội bởi chính người mình tin tưởng.