be faithful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain loyal and committed to someone or something, especially in a romantic relationship or to a set of beliefs or principles.
Vietnamese Meaning
Giữ lòng trung thành và tận tâm với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm hoặc với một hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He promised to be faithful to her until death."
"Anh ấy đã hứa sẽ chung thủy với cô ấy đến khi chết."
-
"It is important to be faithful in a marriage."
"Điều quan trọng là phải chung thủy trong hôn nhân."
-
"She had always been faithful to her beliefs."
"Cô ấy luôn trung thành với những niềm tin của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faith | Niềm tin, đức tin, lòng trung thành |
| Noun | faithfulness | Sự trung thành, sự chung thủy, lòng thành kính |
| Adverb | faithfully | Một cách trung thành, chân thành (ví dụ: 'Yours faithfully' ở cuối thư) |
| Adjective | unfaithful | Không trung thành, không chung thủy, ngoại tình |
| Noun | infidelity | Sự không chung thủy, hành vi ngoại tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be faithful' thường nhấn mạnh hành động liên tục và bền vững của việc giữ gìn lòng trung thành. Nó không chỉ đơn thuần là cảm xúc nhất thời mà là sự cam kết lâu dài. Khác với 'be loyal', 'be faithful' thường được dùng trong ngữ cảnh tình cảm, hôn nhân hoặc tôn giáo. 'Be loyal' có thể áp dụng trong nhiều tình huống rộng hơn như lòng trung thành với công ty, bạn bè, đất nước.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường đi sau 'be faithful' để chỉ đối tượng của lòng trung thành. Ví dụ: 'be faithful to your partner' nghĩa là chung thủy với người yêu/bạn đời của bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain faithful (Giữ lòng chung thủy, vẫn trung thành)
-
stay faithful (Giữ lòng chung thủy, không thay lòng)
-
prove faithful (Chứng tỏ lòng trung thành)
-
always be faithful (Luôn luôn trung thành/chung thủy)
-
fiercely be faithful (Trung thành một cách mãnh liệt)
-
unfailingly be faithful (Luôn luôn trung thành không thay đổi)
-
to your partner be faithful... (Chung thủy với người yêu/bạn đời của bạn)
-
to your principles be faithful... (Trung thành với những nguyên tắc của bạn)
-
to the original be faithful... (Trung thành với bản gốc (trong dịch thuật, sao chép))
Idioms
-
be faithful to your roots
Giữ gìn bản sắc, không quên nguồn cội.
"Even after becoming a Hollywood star, she has always been faithful to her roots and her small hometown."
(Ngay cả sau khi trở thành một ngôi sao Hollywood, cô ấy vẫn luôn không quên nguồn cội và thị trấn nhỏ quê hương mình.)
-
(as) faithful as a dog
Trung thành như chó (chỉ sự tận tụy và trung thành tuyệt đối).
"Their servant had been with the family for 30 years and was as faithful as a dog."
(Người đầy tớ của họ đã ở với gia đình 30 năm và trung thành như một chú chó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be faithful
Tính từ + Động từ 'to be'Giữ lòng trung thành và tận tâm với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm hoặc với một hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc.
"He promised to be faithful to her until death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be faithful".
