be loyal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trung thành, chung thủy, tận tụy với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has been a loyal friend to me for many years."
"Anh ấy đã là một người bạn trung thành của tôi trong nhiều năm."
-
"Companies value loyal employees."
"Các công ty đánh giá cao những nhân viên trung thành."
-
"She remained loyal to her principles."
"Cô ấy vẫn trung thành với các nguyên tắc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | loyal | trung thành |
| Noun | loyalty | lòng trung thành, sự trung thành |
| Adverb | loyally | một cách trung thành |
| Adjective (Antonym) | disloyal | không trung thành, phản bội |
| Noun (Antonym) | disloyalty | sự không trung thành, sự phản bội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'loyal' thể hiện sự gắn bó, tin tưởng và ủng hộ vững chắc. Nó thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người (bạn bè, gia đình, đồng nghiệp), người với tổ chức (công ty, quốc gia) hoặc người với lý tưởng, niềm tin. Sắc thái của 'loyal' bao gồm sự tin cậy, trách nhiệm và sự sẵn sàng bảo vệ, ủng hộ đối tượng được trung thành.
Prepositions
'Loyal to' được dùng để chỉ đối tượng mà lòng trung thành hướng đến. Ví dụ: 'loyal to your friends' nghĩa là trung thành với bạn bè của bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely be loyal (trung thành một cách mãnh liệt)
-
staunchly be loyal (trung thành một cách kiên định)
-
unfailingly be loyal (luôn luôn trung thành, không bao giờ thay đổi)
-
blindly be loyal (trung thành một cách mù quáng)
-
to be loyal ... someone/something (trung thành với ai đó/cái gì đó)
-
to be loyal ... your principles (trung thành với những nguyên tắc của mình)
-
to be loyal ... the company (trung thành với công ty)
Idioms
-
loyal to a fault
Trung thành đến mức có thể gây hại cho bản thân; quá trung thành.
"She is loyal to a fault, always standing by her friends even when they're wrong."
(Cô ấy trung thành đến mức mù quáng, luôn sát cánh bên bạn bè ngay cả khi họ sai.)
-
a loyal retainer
Người đầy tớ, người theo hầu hoặc nhân viên lâu năm rất trung thành (thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa).
"The old butler was a loyal retainer who had served the family for over 50 years."
(Ông quản gia già là một người đầy tớ trung thành đã phục vụ gia đình hơn 50 năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be loyal
Tính từTrung thành, chung thủy, tận tụy với ai đó hoặc điều gì đó.
"He has been a loyal friend to me for many years."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been loyal to the company, she would be in a much better position now. |
Nếu cô ấy trung thành với công ty, cô ấy đã ở một vị trí tốt hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been loyal to his team, they wouldn't have won the championship last year. |
Nếu anh ấy không trung thành với đội của mình, họ đã không vô địch giải đấu năm ngoái. |
| Nghi vấn | If you were truly loyal, would you have leaked that information to the press? |
Nếu bạn thực sự trung thành, bạn có tiết lộ thông tin đó cho báo chí không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a king, I would be loyal to my people. |
Nếu tôi là một vị vua, tôi sẽ trung thành với người dân của mình. |
| Phủ định | If you didn't have loyalty to your friends, they wouldn't help you. |
Nếu bạn không có sự trung thành với bạn bè của mình, họ sẽ không giúp bạn. |
| Nghi vấn | Would she be loyal to him if he treated her badly? |
Cô ấy có trung thành với anh ấy không nếu anh ấy đối xử tệ với cô ấy? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is loyal to his friends, isn't he? |
Anh ấy trung thành với bạn bè của mình, phải không? |
| Phủ định | She isn't loyal to anyone, is she? |
Cô ấy không trung thành với ai cả, phải không? |
| Nghi vấn | They were loyal to the company, weren't they? |
Họ đã trung thành với công ty, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be loyal to her friends no matter what. |
Cô ấy sẽ trung thành với bạn bè của mình cho dù có chuyện gì xảy ra. |
| Phủ định | They are not going to show loyalty to the company after the recent layoffs. |
Họ sẽ không thể hiện sự trung thành với công ty sau đợt sa thải gần đây. |
| Nghi vấn | Are you going to remain loyal to your team, even if you get a better offer? |
Bạn có định giữ lòng trung thành với đội của mình không, ngay cả khi bạn nhận được một lời đề nghị tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be loyal".
