(Top Banner Ad)
cheat
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Thể thao

cheat

UK: /tʃiːt/ • US: /tʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận lừa dối ăn gian chơi gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage, especially in a game or examination.

Vietnamese Meaning

Gian lận, lừa dối để đạt được lợi thế, đặc biệt trong một trò chơi hoặc kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cheated on the test by copying answers from his neighbor."

    "Anh ấy đã gian lận trong bài kiểm tra bằng cách chép đáp án từ bạn bên cạnh."

  • "She felt cheated when she discovered the truth."

    "Cô ấy cảm thấy bị lừa dối khi phát hiện ra sự thật."

  • "He accused her of cheating on him."

    "Anh ấy buộc tội cô ấy không chung thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheat Hành động gian lận; Kẻ lừa đảo
Noun cheater Kẻ gian lận, người lừa gạt
Adjective cheating Gian lận, lừa dối (thường dùng bổ nghĩa)
Noun Phrase cheat sheet Tờ giấy ghi chú nhỏ dùng để gian lận (Phao cứu sinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
excadere
Old French
escheoir / eschete
Middle English
chete
Modern English
cheat

Nguồn Gốc Pháp Lý

Ban đầu, từ "cheat" (gốc từ tiếng Pháp cổ eschete) không có nghĩa là lừa dối. Nó ám chỉ tài sản bị tịch thu hoặc sung công (escheat). Tuy nhiên, do những quan chức quản lý tài sản này thường xuyên lạm dụng quyền lực để lừa gạt người chủ cũ, ý nghĩa của từ dần chuyển sang "lừa đảo" hoặc "gian lận" vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'cheat' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động không trung thực, vi phạm luật lệ hoặc quy tắc để đạt được lợi ích cá nhân. Nó khác với 'deceive' ở chỗ 'deceive' mang nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến quy tắc cụ thể nào. 'Fraud' là một hình thức lừa đảo nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến tài chính.

Prepositions

on out of

'Cheat on' thường được sử dụng khi ai đó không chung thủy trong một mối quan hệ (tình cảm, hôn nhân). 'Cheat someone out of something' có nghĩa là lừa ai đó mất một cái gì đó, thường là tiền bạc hoặc tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'cheat'
  • catch catch a cheat
    (Bắt quả tang hành vi gian lận)
  • expose expose a cheat
    (Phanh phui hành vi gian lận)
  • try to try to cheat
    (Cố gắng gian lận/lừa dối)
Nouns specifying the type of cheating
  • tax tax cheat
    (Gian lận thuế)
  • exam exam cheat
    (Gian lận thi cử)
  • serial serial cheat
    (Kẻ lừa đảo có tính hệ thống/nhiều lần)
Adverbs modifying 'cheat'
  • systematically systematically cheat
    (Gian lận một cách có hệ thống)
  • brazenly brazenly cheat
    (Gian lận một cách trơ trẽn/mặt dày)

Idioms

  • cheat on somebody

    Phản bội hoặc không chung thủy với ai đó (trong mối quan hệ yêu đương/hôn nhân)

    "She left him because he had been cheating on her for months."

    (Cô ấy bỏ anh ta vì anh ta đã lừa dối/phản bội cô ấy nhiều tháng rồi.)

  • cheat death

    Thoát chết một cách kỳ diệu, tránh được cái chết

    "He miraculously cheated death after the severe accident."

    (Anh ấy đã thoát chết một cách kỳ diệu sau vụ tai nạn nghiêm trọng đó.)

  • cheat day

    Ngày xả hơi/ngày phá luật (trong chế độ ăn kiêng hoặc luyện tập, cho phép ăn/làm những điều bị cấm)

    "I usually allow myself one cheat day per week where I can eat pizza."

    (Tôi thường cho phép mình một ngày xả hơi mỗi tuần, nơi tôi có thể ăn pizza.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheat

động từ
Lật mặt

Gian lận, lừa dối để đạt được lợi thế, đặc biệt trong một trò chơi hoặc kỳ thi.

"He cheated on the test by copying answers from his neighbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheat".

Đạo đức Học thuật (Academic Integrity)

Trong môi trường giáo dục phương Tây (Mỹ, Châu Âu), gian lận học thuật (academic misconduct) bị coi là một hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Nhiều trường đại học áp dụng các Hội đồng Danh dự (Honor Codes) và hình phạt rất nặng, bao gồm đình chỉ học hoặc đuổi học vĩnh viễn, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực cá nhân.

Tinh thần Fair Play trong Thể thao

Trong văn hóa thể thao, hành vi 'cheat' như sử dụng doping hoặc gian lận cơ học (ví dụ: trong đua xe đạp) là điều bị lên án gay gắt. Nó được coi là làm mất đi tinh thần 'Fair Play' (chơi đẹp) và có thể dẫn đến sự tẩy chay và làm hủy hoại sự nghiệp của vận động viên, thể hiện sự coi trọng tính công bằng trong thi đấu.