(Top Banner Ad)
double standard
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Đạo đức học, Luật pháp

double standard

UK: /ˌdʌbl ˈstændəd/ • US: /ˌdʌbəl ˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn kép chuẩn mực kép hai mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or principle which is unfairly applied differently to different people or groups.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc nguyên tắc được áp dụng một cách không công bằng, khác biệt đối với những người hoặc nhóm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a double standard: what is acceptable for men is often not acceptable for women."

    "Có một sự bất công: điều gì được chấp nhận cho đàn ông thường không được chấp nhận cho phụ nữ."

  • "The company has a double standard when it comes to disciplining male and female employees."

    "Công ty có một tiêu chuẩn kép khi nói đến việc kỷ luật nhân viên nam và nữ."

  • "It's a double standard to expect women to be nurturing but criticize men for showing emotion."

    "Việc mong đợi phụ nữ phải chu đáo nhưng lại chỉ trích đàn ông vì thể hiện cảm xúc là một tiêu chuẩn kép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Verb, Noun double gấp đôi, nhân đôi; làm gấp đôi; số lượng gấp đôi
Noun, Adjective standard tiêu chuẩn, quy tắc, thước đo; đạt tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandart
English (c. 1300)
standard
English (late 19th C.)
double standard

Nguồn gốc của 'Tiêu chuẩn kép'

Cụm từ 'double standard' (tiêu chuẩn kép) bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về bất bình đẳng giới. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự khác biệt trong các kỳ vọng về hành vi đạo đức (nhất là trong quan hệ tình dục) đối với nam giới và nữ giới. Từ 'double' (gấp đôi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'duplus' và tiếng Pháp cổ 'doble', còn 'standard' (tiêu chuẩn, thước đo) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandart' (lá cờ hiệu, điểm tập hợp) sau đó phát triển nghĩa thành một quy tắc hay thước đo.

Khi nào một tiêu chuẩn trở thành 'kép'?

Ý nghĩa của 'double standard' nằm ở sự thiếu công bằng: một bộ quy tắc được áp dụng cho nhóm người này nhưng lại không được áp dụng hoặc được nới lỏng cho nhóm người khác trong cùng một hoàn cảnh. Việc này tạo ra sự bất bình đẳng và cảm giác thiên vị, làm suy yếu lòng tin và công lý.

Usage Note

"Double standard" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công và thiên vị. Nó khác với sự khác biệt đơn thuần trong cách đối xử vì sự khác biệt này dựa trên những tiêu chí không liên quan hoặc mang tính phân biệt đối xử. Ví dụ, kỳ vọng về hành vi của nam giới và phụ nữ có thể khác nhau, và khi sự khác biệt này dẫn đến việc đánh giá một giới tính khắt khe hơn giới tính còn lại, nó trở thành một "double standard".

Prepositions

of between

"Double standard of": được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà "double standard" được áp dụng. Ví dụ: "a double standard of morality". "Double standard between": được sử dụng để so sánh cách đối xử khác nhau giữa các nhóm. Ví dụ: "a double standard between men and women".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + double standard
  • blatant a blatant double standard
    (một tiêu chuẩn kép trắng trợn, rõ ràng)
  • unjust an unjust double standard
    (một tiêu chuẩn kép bất công)
  • sexual a sexual double standard
    (một tiêu chuẩn kép về giới tính)
Động từ + double standard
  • apply to apply a double standard
    (áp dụng tiêu chuẩn kép)
  • accuse (someone of) to accuse someone of applying a double standard
    (tố cáo ai đó áp dụng tiêu chuẩn kép)
  • challenge to challenge a double standard
    (thách thức/phản đối một tiêu chuẩn kép)
double standard + Động từ
  • exists a double standard exists
    (một tiêu chuẩn kép tồn tại)
  • applies a double standard applies
    (một tiêu chuẩn kép được áp dụng)

Idioms

  • apply a double standard

    áp dụng tiêu chuẩn kép (đánh giá, đối xử khác nhau tùy đối tượng)

    "It's unfair to apply a double standard when judging men and women."

    (Thật không công bằng khi áp dụng tiêu chuẩn kép khi đánh giá đàn ông và phụ nữ.)

  • have a double standard

    có tiêu chuẩn kép (bản thân người đó áp dụng các quy tắc khác nhau)

    "Some parents have a double standard, allowing sons more freedom than daughters."

    (Một số phụ huynh có tiêu chuẩn kép, cho phép con trai tự do hơn con gái.)

  • call out a double standard

    chỉ ra/tố cáo một tiêu chuẩn kép (phơi bày sự bất công)

    "Activists often call out a double standard in the justice system."

    (Các nhà hoạt động thường chỉ ra một tiêu chuẩn kép trong hệ thống tư pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double standard

Danh từ
Lật mặt

Một quy tắc hoặc nguyên tắc được áp dụng một cách không công bằng, khác biệt đối với những người hoặc nhóm khác nhau.

"There's a double standard: what is acceptable for men is often not acceptable for women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company applies a double standard to male and female employees is obvious.
Việc công ty áp dụng tiêu chuẩn kép cho nhân viên nam và nữ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the manager denied the existence of double standards is not my concern.
Việc người quản lý phủ nhận sự tồn tại của các tiêu chuẩn kép không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why the professor tolerates double standards in grading is a mystery to the students.
Tại sao giáo sư lại dung túng cho các tiêu chuẩn kép trong chấm điểm là một bí ẩn đối với sinh viên.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish society didn't have such a double standard when it comes to men and women expressing their emotions.
Tôi ước xã hội không có sự phân biệt đối xử như vậy khi nói đến việc đàn ông và phụ nữ thể hiện cảm xúc của họ.
Phủ định
If only the company hadn't applied a double standard in evaluating the performance of its male and female employees; then the lawsuit could have been avoided.
Giá mà công ty không áp dụng tiêu chuẩn kép trong việc đánh giá hiệu suất của nhân viên nam và nữ; thì vụ kiện đã có thể tránh được.
Nghi vấn
If only the judge could see that applying different rules to the two defendants is a clear double standard; wouldn't that change the outcome?
Giá mà thẩm phán có thể thấy rằng việc áp dụng các quy tắc khác nhau cho hai bị cáo là một tiêu chuẩn kép rõ ràng; liệu điều đó có thay đổi kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double standard".

Tiêu chuẩn kép trong xã hội và giới tính

Tiêu chuẩn kép thường xuất hiện rõ rệt trong các vấn đề xã hội và giới tính. Ví dụ, trong quá khứ và đôi khi cả hiện tại, xã hội thường có những kỳ vọng và đánh giá khác nhau đối với nam và nữ trong các lĩnh vực như đạo đức tình dục, vai trò gia đình, hay sự nghiệp. Nam giới có thể được chấp nhận khi có nhiều bạn tình, trong khi nữ giới lại bị chỉ trích. Hoặc nam giới ít bị phê phán nếu không làm việc nhà bằng nữ giới.

Ảnh hưởng của tiêu chuẩn kép đến công lý

Việc áp dụng tiêu chuẩn kép gây ra sự bất công và làm xói mòn niềm tin vào các hệ thống pháp luật, đạo đức hoặc quy tắc xã hội. Khi một nhóm người bị đối xử khác biệt (nghiêm khắc hơn hoặc ưu ái hơn) mà không có lý do chính đáng, nó sẽ dẫn đến sự phẫn nộ, chia rẽ và khó khăn trong việc duy trì trật tự và sự bình đẳng trong một cộng đồng hay quốc gia.