double standard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rule or principle which is unfairly applied differently to different people or groups.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc hoặc nguyên tắc được áp dụng một cách không công bằng, khác biệt đối với những người hoặc nhóm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a double standard: what is acceptable for men is often not acceptable for women."
"Có một sự bất công: điều gì được chấp nhận cho đàn ông thường không được chấp nhận cho phụ nữ."
-
"The company has a double standard when it comes to disciplining male and female employees."
"Công ty có một tiêu chuẩn kép khi nói đến việc kỷ luật nhân viên nam và nữ."
-
"It's a double standard to expect women to be nurturing but criticize men for showing emotion."
"Việc mong đợi phụ nữ phải chu đáo nhưng lại chỉ trích đàn ông vì thể hiện cảm xúc là một tiêu chuẩn kép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Double standard" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công và thiên vị. Nó khác với sự khác biệt đơn thuần trong cách đối xử vì sự khác biệt này dựa trên những tiêu chí không liên quan hoặc mang tính phân biệt đối xử. Ví dụ, kỳ vọng về hành vi của nam giới và phụ nữ có thể khác nhau, và khi sự khác biệt này dẫn đến việc đánh giá một giới tính khắt khe hơn giới tính còn lại, nó trở thành một "double standard".
Prepositions
"Double standard of": được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà "double standard" được áp dụng. Ví dụ: "a double standard of morality". "Double standard between": được sử dụng để so sánh cách đối xử khác nhau giữa các nhóm. Ví dụ: "a double standard between men and women".
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant a blatant double standard (một tiêu chuẩn kép trắng trợn, rõ ràng)
-
unjust an unjust double standard (một tiêu chuẩn kép bất công)
-
sexual a sexual double standard (một tiêu chuẩn kép về giới tính)
-
apply to apply a double standard (áp dụng tiêu chuẩn kép)
-
accuse (someone of) to accuse someone of applying a double standard (tố cáo ai đó áp dụng tiêu chuẩn kép)
-
challenge to challenge a double standard (thách thức/phản đối một tiêu chuẩn kép)
-
exists a double standard exists (một tiêu chuẩn kép tồn tại)
-
applies a double standard applies (một tiêu chuẩn kép được áp dụng)
Idioms
-
apply a double standard
áp dụng tiêu chuẩn kép (đánh giá, đối xử khác nhau tùy đối tượng)
"It's unfair to apply a double standard when judging men and women."
(Thật không công bằng khi áp dụng tiêu chuẩn kép khi đánh giá đàn ông và phụ nữ.)
-
have a double standard
có tiêu chuẩn kép (bản thân người đó áp dụng các quy tắc khác nhau)
"Some parents have a double standard, allowing sons more freedom than daughters."
(Một số phụ huynh có tiêu chuẩn kép, cho phép con trai tự do hơn con gái.)
-
call out a double standard
chỉ ra/tố cáo một tiêu chuẩn kép (phơi bày sự bất công)
"Activists often call out a double standard in the justice system."
(Các nhà hoạt động thường chỉ ra một tiêu chuẩn kép trong hệ thống tư pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double standard
Danh từMột quy tắc hoặc nguyên tắc được áp dụng một cách không công bằng, khác biệt đối với những người hoặc nhóm khác nhau.
"There's a double standard: what is acceptable for men is often not acceptable for women."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company applies a double standard to male and female employees is obvious. |
Việc công ty áp dụng tiêu chuẩn kép cho nhân viên nam và nữ là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the manager denied the existence of double standards is not my concern. |
Việc người quản lý phủ nhận sự tồn tại của các tiêu chuẩn kép không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why the professor tolerates double standards in grading is a mystery to the students. |
Tại sao giáo sư lại dung túng cho các tiêu chuẩn kép trong chấm điểm là một bí ẩn đối với sinh viên. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish society didn't have such a double standard when it comes to men and women expressing their emotions. |
Tôi ước xã hội không có sự phân biệt đối xử như vậy khi nói đến việc đàn ông và phụ nữ thể hiện cảm xúc của họ. |
| Phủ định | If only the company hadn't applied a double standard in evaluating the performance of its male and female employees; then the lawsuit could have been avoided. |
Giá mà công ty không áp dụng tiêu chuẩn kép trong việc đánh giá hiệu suất của nhân viên nam và nữ; thì vụ kiện đã có thể tránh được. |
| Nghi vấn | If only the judge could see that applying different rules to the two defendants is a clear double standard; wouldn't that change the outcome? |
Giá mà thẩm phán có thể thấy rằng việc áp dụng các quy tắc khác nhau cho hai bị cáo là một tiêu chuẩn kép rõ ràng; liệu điều đó có thay đổi kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double standard".
