(Top Banner Ad)
doubles
B1
Danh từ B1 Tổng quát

doubles

UK: /ˈdʌblz/ • US: /ˈdʌbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

đánh đôi trận đôi cặp đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two people playing as a pair against another pair, especially in tennis or other racket sports.

Vietnamese Meaning

Hai người chơi như một cặp đấu với một cặp khác, đặc biệt là trong quần vợt hoặc các môn thể thao dùng vợt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are playing doubles in the tournament."

    "Họ đang chơi trận đôi trong giải đấu."

  • "She excels at doubles."

    "Cô ấy rất giỏi đánh đôi."

  • "They won the doubles title."

    "Họ đã giành được danh hiệu đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective double gấp đôi, kép
Verb double làm gấp đôi, nhân đôi, tăng gấp đôi
Noun double bản sao, người giống hệt, cú đúp (trong thể thao), phòng đôi
Adverb doubly gấp đôi, gấp hai lần
Verb redouble tăng cường gấp bội, tăng gấp đôi trở lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo- ('two') + *plek- ('to fold')
Late Latin
duplus
Old French
doble, duble
Middle English
dubel, doble
English
double

Gốc gác từ số Hai và sự gấp lại

Từ 'double' (gốc của 'doubles') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, kết hợp ý nghĩa của số 'hai' và 'gấp lại' hoặc 'cuộn lại'. Qua tiếng Latinh (duplus) và tiếng Pháp cổ (doble/duble), nó đã trở thành từ chúng ta biết ngày nay, luôn mang ý nghĩa về sự nhân đôi, gấp hai lần hoặc có hai phần.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, chỉ một trận đấu có hai người chơi ở mỗi bên.

Prepositions

in

"In doubles" được dùng để chỉ việc tham gia hoặc chơi trong một trận đấu đôi. Ví dụ: "He is playing in doubles today."

Collocations (Từ đi kèm)

Thể thao đôi (Doubles Sports)
  • tennis tennis doubles
    (tennis đôi)
  • mixed mixed doubles
    (đôi nam nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.))
  • men's men's doubles
    (đôi nam (trong thể thao))
Sự tăng gấp đôi (Doubling Actions - verb form)
  • profit profit doubles
    (lợi nhuận tăng gấp đôi)
  • price price doubles
    (giá tăng gấp đôi)
  • output output doubles
    (sản lượng tăng gấp đôi)
Loại phòng khách sạn (Hotel Room Types)
  • standard standard doubles room
    (phòng đôi tiêu chuẩn)
  • deluxe deluxe doubles room
    (phòng đôi cao cấp)

Idioms

  • double down

    tăng gấp đôi nỗ lực hoặc cam kết vào một hành động/chiến lược (thường trong tình huống rủi ro); quyết tâm hơn nữa

    "Despite the initial failure, she decided to double down on her investment."

    (Mặc dù thất bại ban đầu, cô ấy vẫn quyết định tăng gấp đôi đầu tư của mình.)

  • double back

    quay ngược lại, trở lại con đường hoặc hướng đi ban đầu

    "We had to double back when we realized we had taken the wrong turn."

    (Chúng tôi phải quay ngược lại khi nhận ra mình đã rẽ nhầm.)

  • double as something

    kiêm chức năng là, dùng làm (hai vai trò hoặc mục đích)

    "This sofa doubles as a bed for guests."

    (Chiếc ghế sofa này kiêm chức năng làm giường cho khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubles

Danh từ
Lật mặt

Hai người chơi như một cặp đấu với một cặp khác, đặc biệt là trong quần vợt hoặc các môn thể thao dùng vợt khác.

"They are playing doubles in the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tickets for the concert are doubles, offering two seats each.
Vé xem hòa nhạc là loại vé đôi, mỗi vé cung cấp hai chỗ ngồi.
Phủ định
These aren't doubles; they're singles, so each player gets their own court.
Đây không phải là vé đôi; chúng là vé đơn, vì vậy mỗi người chơi có sân riêng.
Nghi vấn
Are those doubles or singles tennis matches scheduled for this afternoon?
Các trận đấu quần vợt được lên lịch chiều nay là đôi hay đơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubles".

Thể thao đôi: Tinh thần đồng đội

Trong nhiều môn thể thao như tennis, cầu lông hay bóng bàn, 'doubles' (đánh đôi) không chỉ là về kỹ năng cá nhân mà còn nhấn mạnh tinh thần đồng đội, sự phối hợp ăn ý và chiến thuật giữa hai người chơi. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa thể thao phương Tây, nơi sự hợp tác là chìa khóa để chiến thắng.

Phòng đôi trong khách sạn

Trong ngành khách sạn, 'doubles' (thường dùng trong cụm 'double room') chỉ một loại phòng được thiết kế cho hai người, thường có một giường đôi lớn. Khái niệm này khác biệt với 'twin room' (phòng hai giường đơn) và là một thông tin quan trọng khi đặt phòng ở các quốc gia nói tiếng Anh, giúp du khách chọn được loại phòng phù hợp.