doubles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two people playing as a pair against another pair, especially in tennis or other racket sports.
Vietnamese Meaning
Hai người chơi như một cặp đấu với một cặp khác, đặc biệt là trong quần vợt hoặc các môn thể thao dùng vợt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are playing doubles in the tournament."
"Họ đang chơi trận đôi trong giải đấu."
-
"She excels at doubles."
"Cô ấy rất giỏi đánh đôi."
-
"They won the doubles title."
"Họ đã giành được danh hiệu đôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, chỉ một trận đấu có hai người chơi ở mỗi bên.
Prepositions
"In doubles" được dùng để chỉ việc tham gia hoặc chơi trong một trận đấu đôi. Ví dụ: "He is playing in doubles today."
Collocations (Từ đi kèm)
-
tennis tennis doubles (tennis đôi)
-
mixed mixed doubles (đôi nam nữ (trong tennis, cầu lông, v.v.))
-
men's men's doubles (đôi nam (trong thể thao))
-
profit profit doubles (lợi nhuận tăng gấp đôi)
-
price price doubles (giá tăng gấp đôi)
-
output output doubles (sản lượng tăng gấp đôi)
-
standard standard doubles room (phòng đôi tiêu chuẩn)
-
deluxe deluxe doubles room (phòng đôi cao cấp)
Idioms
-
double down
tăng gấp đôi nỗ lực hoặc cam kết vào một hành động/chiến lược (thường trong tình huống rủi ro); quyết tâm hơn nữa
"Despite the initial failure, she decided to double down on her investment."
(Mặc dù thất bại ban đầu, cô ấy vẫn quyết định tăng gấp đôi đầu tư của mình.)
-
double back
quay ngược lại, trở lại con đường hoặc hướng đi ban đầu
"We had to double back when we realized we had taken the wrong turn."
(Chúng tôi phải quay ngược lại khi nhận ra mình đã rẽ nhầm.)
-
double as something
kiêm chức năng là, dùng làm (hai vai trò hoặc mục đích)
"This sofa doubles as a bed for guests."
(Chiếc ghế sofa này kiêm chức năng làm giường cho khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doubles
Danh từHai người chơi như một cặp đấu với một cặp khác, đặc biệt là trong quần vợt hoặc các môn thể thao dùng vợt khác.
"They are playing doubles in the tournament."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tickets for the concert are doubles, offering two seats each. |
Vé xem hòa nhạc là loại vé đôi, mỗi vé cung cấp hai chỗ ngồi. |
| Phủ định | These aren't doubles; they're singles, so each player gets their own court. |
Đây không phải là vé đôi; chúng là vé đơn, vì vậy mỗi người chơi có sân riêng. |
| Nghi vấn | Are those doubles or singles tennis matches scheduled for this afternoon? |
Các trận đấu quần vợt được lên lịch chiều nay là đôi hay đơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubles".
