singles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are not in a romantic relationship.
Vietnamese Meaning
Những người độc thân, không trong một mối quan hệ tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bar is popular with singles."
"Quán bar này rất nổi tiếng với những người độc thân."
-
"The website caters specifically to singles."
"Trang web này đặc biệt phục vụ những người độc thân."
-
"She won the women's singles title."
"Cô ấy đã giành chức vô địch đơn nữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | độc thân, đơn lẻ, duy nhất |
| Noun | single | người độc thân; đĩa đơn (âm nhạc); cú đánh đơn (bóng chày); phòng đơn |
| Verb | single | chọn ra, tách riêng ra (thường dùng trong 'to single out') |
| Adverb | singly | một mình, riêng lẻ, từng cái một |
| Noun | singleness | tình trạng đơn lẻ, sự độc thân; sự chuyên tâm, tính nhất quán |
| Adjective | single-minded | chuyên tâm, một lòng một dạ, kiên định |
| Adverb | single-handedly | một mình, không cần giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nhóm người độc thân trong các khảo sát, thống kê hoặc sự kiện dành cho người độc thân. Khác với 'single person', 'singles' nhấn mạnh đến số lượng, tập hợp.
Prepositions
'Among singles' (trong số những người độc thân), 'for singles' (dành cho người độc thân), 'of singles' (của những người độc thân). Ví dụ: 'The survey focused on the lifestyle of singles' (Cuộc khảo sát tập trung vào lối sống của những người độc thân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eligible eligible singles (những người độc thân đủ tiêu chuẩn (để hẹn hò))
-
young young singles (những người trẻ độc thân)
-
professional professional singles (những người độc thân làm nghề chuyên nghiệp)
-
hit hit singles (các đĩa đơn ăn khách/thành công)
-
chart-topping chart-topping singles (các đĩa đơn đứng đầu bảng xếp hạng)
-
best-selling best-selling singles (các đĩa đơn bán chạy nhất)
-
men's men's singles (nội dung đấu đơn nam (quần vợt, cầu lông, v.v.))
-
women's women's singles (nội dung đấu đơn nữ)
-
tennis tennis singles (trận đấu quần vợt đơn)
Idioms
-
singles bar/club
quán bar/câu lạc bộ dành cho người độc thân (nơi họ có thể gặp gỡ, giao lưu)
"After a long week, Sarah decided to try her luck at a singles bar."
(Sau một tuần dài, Sarah quyết định thử vận may ở một quán bar dành cho người độc thân.)
-
singles event/party
sự kiện/bữa tiệc dành cho người độc thân (nhằm mục đích hẹn hò hoặc giao lưu)
"Many apps organize singles events to help people meet offline."
(Nhiều ứng dụng tổ chức các sự kiện dành cho người độc thân để giúp mọi người gặp gỡ trực tiếp.)
-
play singles
chơi đấu đơn (trong các môn thể thao như quần vợt, cầu lông)
"He prefers to play singles rather than doubles in tennis."
(Anh ấy thích chơi đấu đơn hơn là đấu đôi trong quần vợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
singles
Danh từNhững người độc thân, không trong một mối quan hệ tình cảm.
"The bar is popular with singles."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to play singles in the tennis tournament. |
Anh ấy muốn chơi đánh đơn trong giải đấu quần vợt. |
| Phủ định | She decided not to enter the singles competition this year. |
Cô ấy quyết định không tham gia cuộc thi đánh đơn năm nay. |
| Nghi vấn | Do you plan to sign up for singles or doubles? |
Bạn có kế hoạch đăng ký đánh đơn hay đánh đôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singles".
