(Top Banner Ad)
singles
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Thể thao, Âm nhạc

singles

UK: /ˈsɪŋɡlz/ • US: /ˈsɪŋɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

người độc thân đánh đơn đĩa đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are not in a romantic relationship.

Vietnamese Meaning

Những người độc thân, không trong một mối quan hệ tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bar is popular with singles."

    "Quán bar này rất nổi tiếng với những người độc thân."

  • "The website caters specifically to singles."

    "Trang web này đặc biệt phục vụ những người độc thân."

  • "She won the women's singles title."

    "Cô ấy đã giành chức vô địch đơn nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single độc thân, đơn lẻ, duy nhất
Noun single người độc thân; đĩa đơn (âm nhạc); cú đánh đơn (bóng chày); phòng đơn
Verb single chọn ra, tách riêng ra (thường dùng trong 'to single out')
Adverb singly một mình, riêng lẻ, từng cái một
Noun singleness tình trạng đơn lẻ, sự độc thân; sự chuyên tâm, tính nhất quán
Adjective single-minded chuyên tâm, một lòng một dạ, kiên định
Adverb single-handedly một mình, không cần giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thể thao, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
singel
Modern English
single

Nguồn gốc từ 'một'

Từ 'singles' bắt nguồn từ từ 'single' trong tiếng Anh. Gốc từ của 'single' là 'singulus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'một', 'độc nhất', hoặc 'riêng lẻ'. Điều này giải thích tại sao 'singles' được dùng để chỉ những người độc thân (một mình) hoặc các trận đấu thể thao cá nhân (một chọi một).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nhóm người độc thân trong các khảo sát, thống kê hoặc sự kiện dành cho người độc thân. Khác với 'single person', 'singles' nhấn mạnh đến số lượng, tập hợp.

Prepositions

among for of

'Among singles' (trong số những người độc thân), 'for singles' (dành cho người độc thân), 'of singles' (của những người độc thân). Ví dụ: 'The survey focused on the lifestyle of singles' (Cuộc khảo sát tập trung vào lối sống của những người độc thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singles (người độc thân)
  • eligible eligible singles
    (những người độc thân đủ tiêu chuẩn (để hẹn hò))
  • young young singles
    (những người trẻ độc thân)
  • professional professional singles
    (những người độc thân làm nghề chuyên nghiệp)
Adjective + singles (đĩa đơn âm nhạc)
  • hit hit singles
    (các đĩa đơn ăn khách/thành công)
  • chart-topping chart-topping singles
    (các đĩa đơn đứng đầu bảng xếp hạng)
  • best-selling best-selling singles
    (các đĩa đơn bán chạy nhất)
Noun + singles (thể thao)
  • men's men's singles
    (nội dung đấu đơn nam (quần vợt, cầu lông, v.v.))
  • women's women's singles
    (nội dung đấu đơn nữ)
  • tennis tennis singles
    (trận đấu quần vợt đơn)

Idioms

  • singles bar/club

    quán bar/câu lạc bộ dành cho người độc thân (nơi họ có thể gặp gỡ, giao lưu)

    "After a long week, Sarah decided to try her luck at a singles bar."

    (Sau một tuần dài, Sarah quyết định thử vận may ở một quán bar dành cho người độc thân.)

  • singles event/party

    sự kiện/bữa tiệc dành cho người độc thân (nhằm mục đích hẹn hò hoặc giao lưu)

    "Many apps organize singles events to help people meet offline."

    (Nhiều ứng dụng tổ chức các sự kiện dành cho người độc thân để giúp mọi người gặp gỡ trực tiếp.)

  • play singles

    chơi đấu đơn (trong các môn thể thao như quần vợt, cầu lông)

    "He prefers to play singles rather than doubles in tennis."

    (Anh ấy thích chơi đấu đơn hơn là đấu đôi trong quần vợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singles

Danh từ
Lật mặt

Những người độc thân, không trong một mối quan hệ tình cảm.

"The bar is popular with singles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to play singles in the tennis tournament.
Anh ấy muốn chơi đánh đơn trong giải đấu quần vợt.
Phủ định
She decided not to enter the singles competition this year.
Cô ấy quyết định không tham gia cuộc thi đánh đơn năm nay.
Nghi vấn
Do you plan to sign up for singles or doubles?
Bạn có kế hoạch đăng ký đánh đơn hay đánh đôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singles".

Thị trường hẹn hò của người độc thân

Trong văn hóa phương Tây, có một 'thị trường' hẹn hò rất sôi động dành cho người độc thân. Các quán bar, câu lạc bộ, ứng dụng hẹn hò và sự kiện xã hội thường được thiết kế riêng để những người độc thân có thể gặp gỡ, giao lưu, tìm kiếm bạn đời hoặc đơn giản là mở rộng các mối quan hệ xã hội.

Lối sống độc thân và Ngày Độc thân (Singles' Day)

Khái niệm 'lối sống độc thân' (single lifestyle) ngày càng phổ biến, phản ánh việc nhiều người độc thân tận hưởng sự tự do, độc lập để theo đuổi sở thích, sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội mà không bị ràng buộc bởi cuộc sống gia đình truyền thống. Mặc dù 'Singles' Day' (Ngày Độc thân, 11/11) nổi tiếng hơn ở châu Á, nhưng ở phương Tây cũng có những phong trào và hoạt động nhỏ tôn vinh tình trạng độc thân, như 'Singles Awareness Day' (SAD) vào ngày 15/2.