(Top Banner Ad)
doubtless
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

doubtless

UK: /ˈdaʊtləs/ • US: /ˈdaʊtləs/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn hiển nhiên không nghi ngờ gì nữa quả thật thật vậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without doubt; certainly; surely.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn, hiển nhiên, không nghi ngờ gì nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doubtless you are familiar with his work."

    "Chắc chắn bạn đã quen thuộc với công việc của anh ấy."

  • "He is doubtless a man of great talent."

    "Anh ấy chắc chắn là một người đàn ông có tài năng lớn."

  • "Doubtless, the decision will affect many people."

    "Chắc chắn, quyết định này sẽ ảnh hưởng đến nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ, mối hoài nghi
Verb doubt nghi ngờ, không tin, hoài nghi
Adjective doubtful đáng nghi ngờ, không chắc chắn, do dự
Adverb undoubtedly chắc chắn, không thể nghi ngờ, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dubitare
Old French
doute
Middle English
douten
English
doubt
Old English
-lēas
English
doubtless

Nguồn gốc của 'Doubtless'

Từ 'doubtless' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp hai yếu tố: danh từ 'doubt' (nghi ngờ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubitare' (do dự, nghi ngờ), và hậu tố '-less' (không có, thiếu), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Ghép lại, 'doubtless' mang ý nghĩa 'không chút nghi ngờ', tức là 'chắc chắn' hoặc 'hiển nhiên'.

Usage Note

Từ 'doubtless' thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật hoặc một điều gì đó mà người nói tin là đúng và không có lý do gì để nghi ngờ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'certainly' hoặc 'surely'. 'Doubtless' nhấn mạnh vào việc không tồn tại lý do để nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Doubtless ở đầu câu
  • Doubtless, Doubtless, you're wondering why I called.
    (Chắc hẳn là bạn đang tự hỏi tại sao tôi gọi.)
  • Doubtless, Doubtless, the decision will be unpopular.
    (Không nghi ngờ gì nữa, quyết định này sẽ không được lòng dân.)
Doubtless giữa câu (thường đặt trong dấu phẩy)
  • is doubtless It is doubtless true that practice makes perfect.
    (Không nghi ngờ gì nữa, việc luyện tập giúp làm tốt hơn là sự thật.)
  • will doubtless The new policy will doubtless face some opposition.
    (Chính sách mới chắc chắn sẽ đối mặt với một số sự phản đối.)
Doubtless ở cuối câu
  • ..., doubtless. She's the best candidate, doubtless.
    (Cô ấy là ứng viên tốt nhất, không nghi ngờ gì nữa.)

Idioms

  • Doubtless, [clause]

    Chắc chắn rằng..., Không nghi ngờ gì rằng...

    "Doubtless, you'll hear from them soon."

    (Chắc chắn là bạn sẽ sớm nhận được tin từ họ.)

  • It is doubtless that [clause]

    Chắc chắn rằng...

    "It is doubtless that he deserves the promotion."

    (Chắc chắn rằng anh ấy xứng đáng được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubtless

Trạng từ
Lật mặt

Chắc chắn, hiển nhiên, không nghi ngờ gì nữa.

"Doubtless you are familiar with his work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who was doubtless confident in his abilities, solved the case quickly.
Thám tử, người chắc chắn tự tin vào khả năng của mình, đã giải quyết vụ án một cách nhanh chóng.
Phủ định
The student, who doubtless did not study enough, failed the exam.
Học sinh đó, người chắc chắn đã không học đủ, đã trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Is he, who doubtless possesses the required skills, the best candidate for the job?
Liệu anh ấy, người chắc chắn sở hữu những kỹ năng cần thiết, có phải là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doubtless worked hard to achieve his goals.
Anh ấy chắc chắn đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
She doubtless didn't expect to win, but she tried her best.
Cô ấy chắc chắn không mong đợi chiến thắng, nhưng cô ấy đã cố gắng hết mình.
Nghi vấn
Doubtless, you've already considered all the options?
Chắc chắn, bạn đã xem xét tất cả các lựa chọn rồi phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is doubtless the best candidate for the job.
Anh ấy chắc chắn là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này.
Phủ định
She will doubtless not accept the offer.
Cô ấy chắc chắn sẽ không chấp nhận lời đề nghị.
Nghi vấn
Will he doubtless succeed in this endeavor?
Liệu anh ấy có chắc chắn thành công trong nỗ lực này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will doubtless pass the exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If you don't water the plants, they will doubtless not survive.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng chắc chắn sẽ không sống sót.
Nghi vấn
If it rains heavily, will the game doubtless be cancelled?
Nếu trời mưa to, liệu trận đấu có chắc chắn bị hủy bỏ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was doubtless the best candidate for the job.
Cô ấy nói rằng cô ấy chắc chắn là ứng cử viên tốt nhất cho công việc.
Phủ định
He told me that he was not doubtless about his decision.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không chắc chắn về quyết định của mình.
Nghi vấn
She asked if he was doubtless about the accuracy of the data.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có chắc chắn về tính chính xác của dữ liệu hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had doubtless expected a promotion after her stellar performance.
Cô ấy chắc chắn đã mong đợi được thăng chức sau màn trình diễn xuất sắc của mình.
Phủ định
He had not doubtless considered the consequences before making that rash decision.
Anh ấy chắc chắn đã không cân nhắc hậu quả trước khi đưa ra quyết định hấp tấp đó.
Nghi vấn
Had they doubtless been informed of the risks involved in the project?
Họ có chắc chắn đã được thông báo về những rủi ro liên quan đến dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubtless".

Sắc thái của sự chắc chắn

'Doubtless' được dùng để diễn tả sự chắc chắn hoặc một niềm tin mạnh mẽ, thường dựa trên suy luận logic hoặc những gì người nói cho là hiển nhiên, hơn là dựa trên bằng chứng đã được xác minh hoàn toàn. Nó thường thể hiện một sự khẳng định có tính dự đoán hoặc giả định cao.

Tính trang trọng trong giao tiếp

Trong tiếng Anh hiện đại, 'doubtless' có xu hướng trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'certainly' hay 'definitely'. Do đó, nó thường xuất hiện trong văn viết, các bài diễn văn hoặc những cuộc hội thoại mang tính hình thức, khi người nói muốn khẳng định một điều gì đó một cách trịnh trọng hoặc có phần văn vẻ.