(Top Banner Ad)
down the hatch
B1
Thành ngữ B1 Ẩm thực/Giao tiếp thông thường

down the hatch

UK: /ˌdaʊn ðə ˈhætʃ/ • US: /ˌdaʊn ðə ˈhætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Cạn ly Uống nào Làm một ngụm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toast or expression said just before drinking something, especially an alcoholic beverage; a way of saying 'cheers' before drinking.

Vietnamese Meaning

Một câu chúc hoặc biểu cảm được nói ngay trước khi uống thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn; một cách nói 'cạn ly' trước khi uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alright everyone, down the hatch!"

    "Được rồi mọi người, cạn ly nào!"

  • ""Down the hatch!" he exclaimed, raising his glass."

    ""Cạn ly!" anh ấy kêu lên, nâng ly của mình."

  • "Before we start the game, down the hatch!"

    "Trước khi bắt đầu trò chơi, cạn ly nào!"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hæcc
Middle English
hatch (ship's opening)
English (early 20th C.)
down the hatch (idiomatic phrase)

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ này có nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải. 'Hatch' (cửa hầm tàu) dùng để chỉ các lỗ hở trên boong tàu, nơi hàng hóa được hạ xuống để lưu trữ. Khi ai đó nói 'down the hatch', họ đang hình dung việc đồ uống được 'hạ' xuống dạ dày giống như hàng hóa được hạ xuống hầm tàu, ngụ ý uống một hơi nhanh chóng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật, bạn bè hoặc khi uống rượu. Nó mang sắc thái vui vẻ, đôi khi hơi suồng sã. So với 'cheers', 'down the hatch' có phần bỗ bã và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tân ngữ + down the hatch
  • get get it down the hatch
    (uống nó (thường là nhanh chóng, hết ly))
  • throw throw it down the hatch
    (tu/nốc nó một hơi)
  • swallow swallow it down the hatch
    (nuốt chửng nó (một cách nhanh gọn))
Sử dụng như một lời hô hào
  • Down Down the hatch!
    (Uống cạn đi! / Cạn ly! (khi uống hết một hơi))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down the hatch

Thành ngữ
Lật mặt

Một câu chúc hoặc biểu cảm được nói ngay trước khi uống thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn; một cách nói 'cạn ly' trước khi uống.

"Alright everyone, down the hatch!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down the hatch".

Văn hóa nâng ly và chúc rượu

'Down the hatch' thường được sử dụng trong các buổi tụ tập xã giao, tiệc tùng hoặc quán bar ở các nước phương Tây. Nó là một lời mời hoặc khuyến khích mọi người uống hết đồ uống của mình (thường là rượu, bia hoặc đồ uống mạnh) một cách nhanh chóng, thể hiện tinh thần vui vẻ, hòa đồng và hào hứng.

Sự thân mật và không trang trọng

Cụm từ này mang sắc thái thân mật, vui vẻ và thường được dùng giữa bạn bè, người quen thân. Nó không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi mục đích là uống chậm rãi để thưởng thức hương vị. Nó thường gắn liền với sự hưởng thụ tức thì và không cầu kỳ.