(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ down-to-earth person
B2

down-to-earth person

Tính từ (mô tả người)

Nghĩa tiếng Việt

người thực tế người chân thật người dễ gần người giản dị người sống thực tế người không màu mè
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Down-to-earth person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực tế, chân thật, dễ gần; biết điều, không kiêu căng.

Definition (English Meaning)

Practical, realistic, and approachable; sensible and unpretentious.

Ví dụ Thực tế với 'Down-to-earth person'

  • "She's a down-to-earth person who doesn't let fame get to her head."

    "Cô ấy là một người thực tế, không để sự nổi tiếng làm ảnh hưởng đến mình."

  • "Despite her success, she remained a down-to-earth person."

    "Mặc dù thành công, cô ấy vẫn là một người thực tế."

  • "I appreciate her down-to-earth approach to solving problems."

    "Tôi đánh giá cao cách tiếp cận thực tế của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Down-to-earth person'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

humble(khiêm tốn)
approachable(dễ gần)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Down-to-earth person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả một người có cách tiếp cận cuộc sống thực tế, không mơ mộng hão huyền hoặc quá quan trọng hình thức. Nó nhấn mạnh sự chân thành, giản dị và khả năng kết nối với người khác một cách tự nhiên. Khác với 'humble' (khiêm tốn) thường liên quan đến việc hạ thấp bản thân, 'down-to-earth' tập trung vào việc có cái nhìn thực tế và thái độ dễ gần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Down-to-earth person'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My best friend is a down-to-earth person who always offers practical advice.
Bạn thân nhất của tôi là một người thực tế, luôn đưa ra những lời khuyên hữu ích.
Phủ định
He is not a down-to-earth person; he's always lost in his dreams.
Anh ấy không phải là một người thực tế; anh ấy luôn đắm chìm trong những giấc mơ của mình.
Nghi vấn
Is she a down-to-earth person, or does she tend to overcomplicate things?
Cô ấy có phải là một người thực tế không, hay cô ấy có xu hướng làm mọi thứ trở nên phức tạp hơn?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been a down-to-earth person, even after becoming famous.
Cô ấy luôn là một người khiêm tốn, ngay cả sau khi trở nên nổi tiếng.
Phủ định
I haven't found her to be a down-to-earth person since she moved to the city.
Tôi đã không thấy cô ấy là một người khiêm tốn kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Has he ever been a down-to-earth person, or is it just an act?
Anh ấy đã từng là một người khiêm tốn chưa, hay đó chỉ là một vở kịch?
(Vị trí vocab_tab4_inline)