(Top Banner Ad)
down tools
B2
Verb B2 Lao động, Công nghiệp

down tools

UK: /ˌdaʊn ˈtuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

đình công ngừng việc phản đối ngừng làm việc tập thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working, especially as a form of protest.

Vietnamese Meaning

Đình công, ngừng làm việc, đặc biệt là để phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers downed tools in protest over the new pay cuts."

    "Công nhân đã đình công để phản đối việc cắt giảm lương mới."

  • "If the company doesn't listen to our demands, we'll down tools."

    "Nếu công ty không lắng nghe yêu cầu của chúng tôi, chúng tôi sẽ đình công."

  • "The builders downed tools after a dispute with the site manager."

    "Những người thợ xây đã ngừng làm việc sau một cuộc tranh cãi với quản lý công trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool công cụ, dụng cụ (là một phần cơ bản của cụm từ 'down tools')
Verb tool chế tạo, gia công bằng công cụ; trang bị công cụ
Noun tooling bộ công cụ; quá trình chế tạo bằng công cụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lao động, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
tōl
English (19th Century)
down tools

Nguồn gốc của 'Ngừng việc'

'Down tools' xuất phát từ hành động vật lý của công nhân: đặt các công cụ làm việc của họ xuống để ngừng sản xuất. Điều này trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho việc đình công hoặc phản đối, đặc biệt phổ biến vào cuối thế kỷ 19 khi các phong trào lao động công nghiệp phát triển, đòi hỏi quyền và điều kiện làm việc tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động tập thể của công nhân để phản đối điều gì đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'stop working' thông thường. Nó nhấn mạnh sự từ chối tiếp tục công việc cho đến khi yêu cầu được đáp ứng. Nó thường liên quan đến các cuộc đình công không chính thức hoặc 'wildcat strikes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + down tools
  • threaten to threaten to down tools
    (đe dọa ngừng làm việc/đình công)
  • decide to decide to down tools
    (quyết định ngừng làm việc/đình công)
  • call on workers to call on workers to down tools
    (kêu gọi công nhân ngừng làm việc/đình công)
Adverb + down tools
  • collectively collectively down tools
    (đồng loạt ngừng làm việc/đình công)
  • spontaneously spontaneously down tools
    (tự phát ngừng làm việc/đình công)
Noun (subject) + down tools
  • workers workers down tools
    (công nhân ngừng làm việc/đình công)
  • employees employees down tools
    (người lao động ngừng làm việc/đình công)

Idioms

  • to down tools

    ngừng làm việc, đặc biệt là để phản đối hoặc đình công; bỏ việc

    "The factory workers voted to down tools for better pay and improved working conditions."

    (Công nhân nhà máy đã bỏ phiếu ngừng việc để đòi tăng lương và cải thiện điều kiện làm việc.)

  • threaten to down tools

    đe dọa ngừng làm việc/đình công

    "Union representatives threatened to down tools if management refused to negotiate."

    (Đại diện công đoàn đe dọa ngừng việc nếu ban quản lý từ chối đàm phán.)

  • be ready to down tools

    sẵn sàng ngừng việc/đình công

    "After weeks of stalled talks, many employees were ready to down tools."

    (Sau nhiều tuần đàm phán bế tắc, nhiều nhân viên đã sẵn sàng ngừng việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down tools

Verb
Lật mặt

Đình công, ngừng làm việc, đặc biệt là để phản đối.

"The workers downed tools in protest over the new pay cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers decided to down tools to protest the unfair working conditions.
Các công nhân quyết định ngừng làm việc để phản đối điều kiện làm việc không công bằng.
Phủ định
The manager warned the employees not to down tools during the crucial project phase.
Người quản lý cảnh báo nhân viên không được ngừng làm việc trong giai đoạn dự án quan trọng.
Nghi vấn
Why did the union leaders encourage the workers to down tools?
Tại sao các lãnh đạo công đoàn khuyến khích công nhân ngừng làm việc?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the workers decided to down tools due to the unfair working conditions.
Chà, công nhân đã quyết định ngừng làm việc vì điều kiện làm việc không công bằng.
Phủ định
Oh, they didn't down tools, even though they were unhappy.
Ồ, họ đã không ngừng làm việc, mặc dù họ không hài lòng.
Nghi vấn
Hey, did the employees down tools in protest?
Này, có phải các nhân viên đã ngừng làm việc để phản đối không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the workers had downed tools yesterday due to unsafe conditions, the manager would understand their concerns now.
Nếu công nhân đã ngừng làm việc ngày hôm qua vì điều kiện không an toàn, người quản lý sẽ hiểu những lo ngại của họ bây giờ.
Phủ định
If the union hadn't threatened to down tools, the company wouldn't have been so quick to negotiate a fair contract.
Nếu công đoàn không đe dọa đình công, công ty đã không nhanh chóng thương lượng một hợp đồng công bằng như vậy.
Nghi vấn
If the employees had decided to down tools, would the company have reconsidered its policies on overtime pay?
Nếu nhân viên đã quyết định đình công, liệu công ty có xem xét lại chính sách của mình về trả lương làm thêm giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down tools".

Đình công và Quyền Lao động

'Down tools' gắn liền mật thiết với lịch sử và phong trào đấu tranh vì quyền lợi của người lao động. Nó tượng trưng cho quyền được đình công (strike) – một hình thức phản đối hợp pháp ở nhiều nước phương Tây, cho phép công nhân ngừng làm việc để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn, mức lương công bằng hoặc các phúc lợi khác.

Biểu tượng của Sự Phản đối Tập thể

Hành động đặt xuống công cụ không chỉ đơn thuần là ngừng làm việc, mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đoàn kết và ý chí tập thể của người lao động. Nó thể hiện rằng họ sẵn sàng chịu thiệt thòi về kinh tế để đạt được mục tiêu chung, gửi đi một thông điệp rõ ràng đến giới chủ hoặc chính phủ về sự bất mãn của mình.