(Top Banner Ad)
go on strike
B2
Động từ B2 Kinh tế, Lao động

go on strike

UK: /ɡəʊ ɒn straɪk/ • US: /ɡoʊ ɑːn straɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đình công bãi công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working as a form of protest until certain demands are met.

Vietnamese Meaning

Đình công, bãi công (ngừng làm việc để phản đối và yêu cầu những điều kiện nhất định được đáp ứng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers decided to go on strike after negotiations with the management failed."

    "Các công nhân quyết định đình công sau khi các cuộc đàm phán với ban quản lý thất bại."

  • "The teachers threatened to go on strike if their demands for higher pay were not met."

    "Các giáo viên đe dọa sẽ đình công nếu yêu cầu tăng lương của họ không được đáp ứng."

  • "The nurses went on strike to protest against the hospital's staff shortages."

    "Các y tá đã đình công để phản đối tình trạng thiếu nhân viên của bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strike cuộc đình công, sự bãi công
Noun striker người đình công, người bãi công
Verb strike đình công, bãi công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
*strican (to stroke, go, pass)
Middle English
striken (to hit, to go)
Late 18th Century English
strike (verb, metaphorically: to cease work, as if 'striking down' tools)
Early 19th Century English
strike (noun: act of stopping work); go on strike (phrase)

Nguồn gốc 'Strike' trong Đình công

Từ 'strike' ban đầu có nghĩa là 'đánh', 'đụng' hoặc 'di chuyển'. Vào cuối thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng ẩn dụ trong bối cảnh lao động, ám chỉ việc công nhân 'đánh đổ' (strike down) hoặc 'gác lại' công cụ lao động của họ để ngừng làm việc. Đến đầu thế kỷ 19, 'strike' trở thành danh từ chỉ hành động ngừng việc tập thể, và cụm từ 'go on strike' (đi đình công) đã ra đời để mô tả hành động này, thể hiện sự từ chối làm việc như một hình thức phản đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một nhóm người lao động ngừng làm việc để phản đối các điều kiện làm việc không công bằng, mức lương thấp hoặc các vấn đề khác liên quan đến công việc. Nó nhấn mạnh sự phản kháng tập thể và mục tiêu gây áp lực lên người sử dụng lao động để đạt được những thay đổi.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'go on strike' biểu thị việc bắt đầu hoặc tham gia vào một hành động đình công.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (subject) + go on strike
  • Workers Workers go on strike
    (Công nhân đình công)
  • Employees Employees go on strike
    (Nhân viên đình công)
  • Teachers Teachers go on strike
    (Giáo viên đình công)
  • Pilots Pilots go on strike
    (Phi công đình công)
Adjective + go on strike (describing the strike)
  • General go on general strike
    (tham gia tổng đình công (đình công quy mô lớn))
  • Wildcat go on wildcat strike
    (đình công tự phát (không được công đoàn cho phép))
  • Official go on official strike
    (đình công chính thức (được công đoàn chấp thuận))
  • Unofficial go on unofficial strike
    (đình công không chính thức (không được công đoàn chấp thuận))
Verb + go on strike (actions related to striking)
  • Threaten to threaten to go on strike
    (đe dọa đình công)
  • Decide to decide to go on strike
    (quyết định đình công)
  • Vote to vote to go on strike
    (bỏ phiếu để đình công)

Idioms

  • Something goes on strike

    Cái gì đó ngừng hoạt động, từ chối làm việc (theo cách nói ví von, nhân hóa)

    "My old laptop has gone on strike again; it won't even turn on."

    (Cái laptop cũ của tôi lại 'đình công' rồi; nó thậm chí còn không bật lên nữa.)

  • Threaten to go on strike

    Đe dọa đình công

    "The union is threatening to go on strike if their demands are not met."

    (Công đoàn đang đe dọa đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go on strike

Động từ
Lật mặt

Đình công, bãi công (ngừng làm việc để phản đối và yêu cầu những điều kiện nhất định được đáp ứng).

"The workers decided to go on strike after negotiations with the management failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers went on strike for better wages.
Các công nhân đã đình công để đòi lương cao hơn.
Phủ định
The union decided not to go on strike after management offered a compromise.
Công đoàn đã quyết định không đình công sau khi ban quản lý đưa ra một thỏa hiệp.
Nghi vấn
Will the teachers go on strike if their demands are not met?
Liệu giáo viên có đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company offers a better contract, the workers will have been going on strike for three weeks.
Vào thời điểm công ty đưa ra một hợp đồng tốt hơn, công nhân sẽ đã đình công được ba tuần.
Phủ định
The teachers won't have been going on strike for long if the government addresses their concerns immediately.
Các giáo viên sẽ không đình công lâu nếu chính phủ giải quyết những lo ngại của họ ngay lập tức.
Nghi vấn
Will the employees have been going on strike for a month by the time negotiations resume?
Liệu các nhân viên đã đình công được một tháng vào thời điểm các cuộc đàm phán tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on strike".

Quyền Đình công (The Right to Strike)

Ở nhiều quốc gia dân chủ, quyền đình công được coi là một quyền cơ bản của người lao động, được pháp luật bảo vệ. Đây là công cụ quan trọng để cân bằng quyền lực giữa người sử dụng lao động và nhân viên, thường được xem là biện pháp cuối cùng trong các tranh chấp lao động khi các cuộc đàm phán không đạt được kết quả.

Vai trò của Công đoàn (Role of Labor Unions)

Các cuộc đình công thường được tổ chức và lãnh đạo bởi các công đoàn lao động. Công đoàn đóng vai trò thiết yếu trong việc đại diện cho quyền lợi của người lao động, đàm phán với giới chủ và ra quyết định có nên đình công hay không để đạt được các yêu cầu về lương bổng, điều kiện làm việc hoặc các quyền lợi khác.