go on strike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đình công, bãi công (ngừng làm việc để phản đối và yêu cầu những điều kiện nhất định được đáp ứng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers decided to go on strike after negotiations with the management failed."
"Các công nhân quyết định đình công sau khi các cuộc đàm phán với ban quản lý thất bại."
-
"The teachers threatened to go on strike if their demands for higher pay were not met."
"Các giáo viên đe dọa sẽ đình công nếu yêu cầu tăng lương của họ không được đáp ứng."
-
"The nurses went on strike to protest against the hospital's staff shortages."
"Các y tá đã đình công để phản đối tình trạng thiếu nhân viên của bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một nhóm người lao động ngừng làm việc để phản đối các điều kiện làm việc không công bằng, mức lương thấp hoặc các vấn đề khác liên quan đến công việc. Nó nhấn mạnh sự phản kháng tập thể và mục tiêu gây áp lực lên người sử dụng lao động để đạt được những thay đổi.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'go on strike' biểu thị việc bắt đầu hoặc tham gia vào một hành động đình công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Workers Workers go on strike (Công nhân đình công)
-
Employees Employees go on strike (Nhân viên đình công)
-
Teachers Teachers go on strike (Giáo viên đình công)
-
Pilots Pilots go on strike (Phi công đình công)
-
General go on general strike (tham gia tổng đình công (đình công quy mô lớn))
-
Wildcat go on wildcat strike (đình công tự phát (không được công đoàn cho phép))
-
Official go on official strike (đình công chính thức (được công đoàn chấp thuận))
-
Unofficial go on unofficial strike (đình công không chính thức (không được công đoàn chấp thuận))
-
Threaten to threaten to go on strike (đe dọa đình công)
-
Decide to decide to go on strike (quyết định đình công)
-
Vote to vote to go on strike (bỏ phiếu để đình công)
Idioms
-
Something goes on strike
Cái gì đó ngừng hoạt động, từ chối làm việc (theo cách nói ví von, nhân hóa)
"My old laptop has gone on strike again; it won't even turn on."
(Cái laptop cũ của tôi lại 'đình công' rồi; nó thậm chí còn không bật lên nữa.)
-
Threaten to go on strike
Đe dọa đình công
"The union is threatening to go on strike if their demands are not met."
(Công đoàn đang đe dọa đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go on strike
Động từĐình công, bãi công (ngừng làm việc để phản đối và yêu cầu những điều kiện nhất định được đáp ứng).
"The workers decided to go on strike after negotiations with the management failed."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers went on strike for better wages. |
Các công nhân đã đình công để đòi lương cao hơn. |
| Phủ định | The union decided not to go on strike after management offered a compromise. |
Công đoàn đã quyết định không đình công sau khi ban quản lý đưa ra một thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Will the teachers go on strike if their demands are not met? |
Liệu giáo viên có đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company offers a better contract, the workers will have been going on strike for three weeks. |
Vào thời điểm công ty đưa ra một hợp đồng tốt hơn, công nhân sẽ đã đình công được ba tuần. |
| Phủ định | The teachers won't have been going on strike for long if the government addresses their concerns immediately. |
Các giáo viên sẽ không đình công lâu nếu chính phủ giải quyết những lo ngại của họ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Will the employees have been going on strike for a month by the time negotiations resume? |
Liệu các nhân viên đã đình công được một tháng vào thời điểm các cuộc đàm phán tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on strike".
