(Top Banner Ad)
continue working
B1
Động từ B1 Tổng quát

continue working

UK: /kənˈtɪnjuː ˈwɜːkɪŋ/ • US: /kənˈtɪnju ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục làm việc tiếp tục công việc tiếp tục thực hiện công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persist in or resume an activity or process, typically of a professional or productive nature.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoặc bắt đầu lại một hoạt động hoặc quá trình, thường là thuộc bản chất nghề nghiệp hoặc sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, we must continue working towards our goals."

    "Mặc dù có những thử thách, chúng ta phải tiếp tục làm việc để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The manager asked the team to continue working overtime to meet the deadline."

    "Người quản lý yêu cầu nhóm tiếp tục làm thêm giờ để kịp thời hạn."

  • "Even after the power outage, the employees continued working with the help of generators."

    "Ngay cả sau khi mất điện, các nhân viên vẫn tiếp tục làm việc với sự trợ giúp của máy phát điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, làm tiếp
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Noun continuity tính liên tục, sự liền mạch
Adjective continuous liên tục, không ngắt quãng (VD: a continuous sound - âm thanh liên tục)
Adjective continual liên tục, lặp đi lặp lại (thường có ngắt quãng ngắn, VD: continual complaints - những lời phàn nàn liên miên)
Adverb continuously một cách liên tục, không ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare (from con- 'together' + tenere 'to hold')
Old French
continuer
Middle English
continuen
Modern English
continue

Từ 'Cầm Cùng Nhau' đến 'Tiếp Tục'

Gốc của từ 'continue' đến từ tiếng Latin 'continuare', là sự kết hợp của 'con-' (cùng nhau) và 'tenere' (cầm, giữ). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'giữ cho liền mạch, nối liền với nhau'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'làm một việc gì đó không gián đoạn', chính là nghĩa 'tiếp tục' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc duy trì nỗ lực trong công việc mặc dù có thể có gián đoạn hoặc khó khăn. Khác với 'start working' (bắt đầu làm việc) hoặc 'keep working' (tiếp tục làm việc - nhấn mạnh sự liên tục không gián đoạn). 'Continue working' có thể ngụ ý đã có một sự gián đoạn hoặc thay đổi.

Prepositions

at on with

Ví dụ: 'Continue working at the project' (tiếp tục làm việc tại dự án), 'Continue working on the report' (tiếp tục làm việc trên báo cáo), 'Continue working with the team' (tiếp tục làm việc với đội). Giới từ 'at' thường liên quan đến địa điểm làm việc, 'on' liên quan đến một nhiệm vụ hoặc chủ đề cụ thể, và 'with' liên quan đến một nhóm hoặc công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + continue working
  • diligently continue working diligently
    (tiếp tục làm việc một cách chăm chỉ, cần mẫn)
  • steadily continue working steadily
    (tiếp tục làm việc một cách đều đặn, ổn định)
  • quietly continue working quietly
    (tiếp tục làm việc một cách lặng lẽ)
Verb + continue working
  • decide to decide to continue working
    (quyết định tiếp tục làm việc)
  • be able to be able to continue working
    (có thể tiếp tục làm việc)
  • be forced to be forced to continue working
    (bị buộc phải tiếp tục làm việc)
... continue working + Prepositional Phrase
  • from home continue working from home
    (tiếp tục làm việc tại nhà)
  • under pressure continue working under pressure
    (tiếp tục làm việc dưới áp lực cao)
  • on the project continue working on the project
    (tiếp tục làm việc cho dự án)

Idioms

  • keep one's nose to the grindstone

    làm việc cặm cụi, chăm chỉ không ngừng nghỉ

    "She kept her nose to the grindstone all year and got the promotion she wanted."

    (Cô ấy đã làm việc cặm cụi cả năm và đã được thăng chức như mong muốn.)

  • burn the midnight oil

    thức khuya làm việc hoặc học bài

    "The students had to burn the midnight oil to finish their assignments before the deadline."

    (Các sinh viên đã phải thức khuya để hoàn thành bài tập trước hạn chót.)

  • business as usual

    mọi việc vẫn như thường lệ (dù có sự cố)

    "Despite the storm, it was business as usual for the emergency services."

    (Bất chấp cơn bão, các dịch vụ cấp cứu vẫn hoạt động như thường lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue working

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục hoặc bắt đầu lại một hoạt động hoặc quá trình, thường là thuộc bản chất nghề nghiệp hoặc sản xuất.

"Despite the challenges, we must continue working towards our goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had continued working on the project even after the deadline.
Cô ấy đã tiếp tục làm việc cho dự án ngay cả sau thời hạn chót.
Phủ định
They hadn't continued working on the report because they thought it was complete.
Họ đã không tiếp tục làm việc trên báo cáo vì họ nghĩ rằng nó đã hoàn thành.
Nghi vấn
Had you continued working after I left the office?
Bạn đã tiếp tục làm việc sau khi tôi rời văn phòng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue working".

The Protestant Work Ethic (Đạo đức làm việc của đạo Tin Lành)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một quan niệm bắt nguồn từ đạo Tin Lành rằng làm việc chăm chỉ không chỉ để kiếm tiền mà còn là một phẩm chất đạo đức. Điều này tạo ra một văn hóa coi trọng việc 'continue working' (tiếp tục làm việc) một cách siêng năng và xem đó là dấu hiệu của một người có tư cách tốt.

Work-Life Balance (Cân bằng Công việc-Cuộc sống)

Đối lập với áp lực phải làm việc không ngừng, một xu hướng ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây là tìm kiếm 'work-life balance'. Mọi người ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc cân bằng giữa yêu cầu công việc với thời gian dành cho gia đình, sở thích và sức khỏe cá nhân để tránh tình trạng kiệt sức (burnout).