Walk out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a meeting, performance, etc., because you are angry or dissatisfied.
Vietnamese Meaning
Bỏ đi khỏi một cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., vì bạn tức giận hoặc không hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience started to walk out when the singer began lip-syncing."
"Khán giả bắt đầu bỏ về khi ca sĩ bắt đầu hát nhép."
-
"He walked out on his wife and children."
"Anh ta đã bỏ rơi vợ và con."
-
"The union threatened to walk out if their demands weren't met."
"Công đoàn đe dọa sẽ đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động rời đi đột ngột và mang tính phản đối, thể hiện sự bất đồng hoặc không chấp nhận. Khác với 'leave' chỉ đơn giản là rời đi, 'walk out' nhấn mạnh lý do và cách thức rời đi.
Prepositions
- 'Walk out of': Rời khỏi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: walk out of a meeting.
- 'Walk out on': Bỏ rơi ai đó, đặc biệt là người thân, hoặc một trách nhiệm nào đó. Ví dụ: walk out on your family.
Collocations (Từ đi kèm)
-
threaten threaten to walk out (đe dọa đình công/bỏ đi)
-
employees employees walk out (nhân viên đình công)
-
students students walk out (học sinh/sinh viên bỏ học/biểu tình (để phản đối))
-
walk out on walk out on someone/something (bỏ rơi, từ bỏ (mối quan hệ, trách nhiệm))
-
walk out of walk out of a meeting/job (rời bỏ cuộc họp/công việc (thường để phản đối))
-
stage stage a walkout (tổ chức một cuộc đình công/bỏ đi)
-
mass mass walkout (cuộc đình công/bỏ đi hàng loạt)
Idioms
-
walk out on someone
bỏ rơi, ruồng bỏ ai đó (trong mối quan hệ, trách nhiệm)
"She walked out on her husband after 20 years of marriage."
(Cô ấy đã bỏ rơi chồng sau 20 năm kết hôn.)
-
walk out on a job/contract
từ bỏ công việc/hợp đồng (thường đột ngột hoặc không hoàn thành)
"The team threatened to walk out on the project if their demands weren't met."
(Nhóm đã đe dọa từ bỏ dự án nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
-
walk out the door
rời đi vĩnh viễn (thường ám chỉ mất việc, mất khách hàng, sự kết thúc)
"If we don't improve our services, customers will walk out the door."
(Nếu chúng ta không cải thiện dịch vụ, khách hàng sẽ rời bỏ chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Walk out
Verb (intransitive)Bỏ đi khỏi một cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., vì bạn tức giận hoặc không hài lòng.
"The audience started to walk out when the singer began lip-syncing."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he would walk out, she would be more careful now. |
Nếu cô ấy biết anh ta sẽ bỏ đi, cô ấy đã cẩn thận hơn bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't walked out of the meeting yesterday, they would have a better understanding of the project now. |
Nếu họ không bỏ ngang cuộc họp hôm qua, họ đã hiểu rõ hơn về dự án bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had walked out on her, would she be this happy now? |
Nếu anh ta đã bỏ rơi cô ấy, liệu cô ấy có hạnh phúc như bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees walked out of the meeting after the CEO's announcement. |
Các nhân viên đã bỏ ra khỏi cuộc họp sau thông báo của CEO. |
| Phủ định | Never before had so many employees walked out in protest. |
Chưa bao giờ có nhiều nhân viên bỏ ra ngoài để phản đối như vậy. |
| Nghi vấn | Should the manager walk out of the negotiations, what would happen to the deal? |
Nếu người quản lý bỏ ngang cuộc đàm phán, điều gì sẽ xảy ra với thỏa thuận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Walk out".
