(Top Banner Ad)
Walk out
B1
Verb (intransitive) B1 General

Walk out

UK: /wɔːk aʊt/ • US: /wɔk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đi bỏ về đình công bỏ rơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a meeting, performance, etc., because you are angry or dissatisfied.

Vietnamese Meaning

Bỏ đi khỏi một cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., vì bạn tức giận hoặc không hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience started to walk out when the singer began lip-syncing."

    "Khán giả bắt đầu bỏ về khi ca sĩ bắt đầu hát nhép."

  • "He walked out on his wife and children."

    "Anh ta đã bỏ rơi vợ và con."

  • "The union threatened to walk out if their demands weren't met."

    "Công đoàn đe dọa sẽ đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, đi dạo
Noun walk cuộc đi bộ, sự đi dạo; dáng đi
Noun walkout cuộc đình công, cuộc bỏ đi (để phản đối)
Noun walker người đi bộ; khung tập đi
Adjective walking dành cho việc đi bộ (e.g., walking shoes); đang đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wealcan
Old English
ūt
Early Modern English
walk out

Nguồn gốc của 'Walk out'

'Walk out' là một cụm động từ ghép từ 'walk' (đi bộ) và 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả hành động rời khỏi một nơi theo nghĩa đen. Tuy nhiên, từ thế kỷ 19, 'walk out' bắt đầu được dùng với nghĩa mạnh hơn, ám chỉ việc rời bỏ đột ngột, thường là để phản đối (như đình công) hoặc từ bỏ trách nhiệm, mối quan hệ một cách tiêu cực. Nghĩa này phản ánh sự chủ động và dứt khoát trong hành động rời đi.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động rời đi đột ngột và mang tính phản đối, thể hiện sự bất đồng hoặc không chấp nhận. Khác với 'leave' chỉ đơn giản là rời đi, 'walk out' nhấn mạnh lý do và cách thức rời đi.

Prepositions

of on

- 'Walk out of': Rời khỏi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: walk out of a meeting.
- 'Walk out on': Bỏ rơi ai đó, đặc biệt là người thân, hoặc một trách nhiệm nào đó. Ví dụ: walk out on your family.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Walk out
  • threaten threaten to walk out
    (đe dọa đình công/bỏ đi)
  • employees employees walk out
    (nhân viên đình công)
  • students students walk out
    (học sinh/sinh viên bỏ học/biểu tình (để phản đối))
  • walk out on walk out on someone/something
    (bỏ rơi, từ bỏ (mối quan hệ, trách nhiệm))
  • walk out of walk out of a meeting/job
    (rời bỏ cuộc họp/công việc (thường để phản đối))
Noun + Walkout (for the noun form)
  • stage stage a walkout
    (tổ chức một cuộc đình công/bỏ đi)
  • mass mass walkout
    (cuộc đình công/bỏ đi hàng loạt)

Idioms

  • walk out on someone

    bỏ rơi, ruồng bỏ ai đó (trong mối quan hệ, trách nhiệm)

    "She walked out on her husband after 20 years of marriage."

    (Cô ấy đã bỏ rơi chồng sau 20 năm kết hôn.)

  • walk out on a job/contract

    từ bỏ công việc/hợp đồng (thường đột ngột hoặc không hoàn thành)

    "The team threatened to walk out on the project if their demands weren't met."

    (Nhóm đã đe dọa từ bỏ dự án nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

  • walk out the door

    rời đi vĩnh viễn (thường ám chỉ mất việc, mất khách hàng, sự kết thúc)

    "If we don't improve our services, customers will walk out the door."

    (Nếu chúng ta không cải thiện dịch vụ, khách hàng sẽ rời bỏ chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Walk out

Verb (intransitive)
Lật mặt

Bỏ đi khỏi một cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., vì bạn tức giận hoặc không hài lòng.

"The audience started to walk out when the singer began lip-syncing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he would walk out, she would be more careful now.
Nếu cô ấy biết anh ta sẽ bỏ đi, cô ấy đã cẩn thận hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't walked out of the meeting yesterday, they would have a better understanding of the project now.
Nếu họ không bỏ ngang cuộc họp hôm qua, họ đã hiểu rõ hơn về dự án bây giờ.
Nghi vấn
If he had walked out on her, would she be this happy now?
Nếu anh ta đã bỏ rơi cô ấy, liệu cô ấy có hạnh phúc như bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees walked out of the meeting after the CEO's announcement.
Các nhân viên đã bỏ ra khỏi cuộc họp sau thông báo của CEO.
Phủ định
Never before had so many employees walked out in protest.
Chưa bao giờ có nhiều nhân viên bỏ ra ngoài để phản đối như vậy.
Nghi vấn
Should the manager walk out of the negotiations, what would happen to the deal?
Nếu người quản lý bỏ ngang cuộc đàm phán, điều gì sẽ xảy ra với thỏa thuận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Walk out".

Đình công và Biểu tình lao động

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'walk out' là một hình thức biểu tình mạnh mẽ, nơi người lao động hoặc sinh viên đồng loạt rời bỏ nơi làm việc hoặc trường học để phản đối điều kiện lao động, chính sách, hoặc đòi quyền lợi. Đây là một hành động thể hiện sự đoàn kết và quyết tâm.

Sự từ bỏ trong các mối quan hệ

Khi một người 'walks out on' người khác trong một mối quan hệ cá nhân (hôn nhân, tình bạn), hành động này thường được coi là thiếu trách nhiệm, tàn nhẫn và đột ngột. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về việc bỏ rơi người khác trong lúc khó khăn hoặc từ chối đối mặt với vấn đề.