(Top Banner Ad)
downflow
B2
Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Khí tượng học, Địa chất học

downflow

UK: /ˈdaʊnfləʊ/ • US: /ˈdaʊnfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy xuống luồng đi xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A downward movement or current of fluid, air, or gas.

Vietnamese Meaning

Một chuyển động hoặc dòng chảy đi xuống của chất lỏng, không khí hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The downflow of cold air caused the temperature to drop."

    "Dòng khí lạnh đi xuống khiến nhiệt độ giảm."

  • "The downflow of water in the waterfall was a magnificent sight."

    "Dòng nước chảy xuống thác là một cảnh tượng hùng vĩ."

  • "The simulation showed a strong downflow near the building."

    "Mô phỏng cho thấy một dòng chảy xuống mạnh gần tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow chảy, tuôn ra
Adverb down xuống, ở dưới
Adjective downward hướng xuống, đi xuống
Noun downpour trận mưa như trút nước
Adjective downflowing đang chảy xuống (dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

upflow (dòng chảy lên)updraft (luồng gió bốc lên)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Khí tượng học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhūno-
Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
dūn
Old English
dūne
English
down
Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
English
flow
English
downflow

Nguồn gốc của Downflow

Từ 'downflow' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần cơ bản: 'down' (xuống, phía dưới) và 'flow' (dòng chảy, sự chảy). 'Down' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne' (xuống), trong khi 'flow' cũng có từ tiếng Anh cổ 'flōwan' (chảy). Khi kết hợp lại, 'downflow' mô tả một dòng chảy hoặc sự chuyển động đi xuống, thường áp dụng cho chất lỏng, khí hoặc thậm chí là dữ liệu hay tiền bạc.

Usage Note

Từ 'downflow' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả sự vận động đi xuống của một chất nào đó. Nó nhấn mạnh hướng di chuyển, thường do trọng lực hoặc áp suất.
Trong thực vật học, 'downflow' đề cập đến sự vận chuyển các chất dinh dưỡng và nước xuống dưới từ lá đến rễ.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ chất hoặc vật chất đang di chuyển xuống. Ví dụ: 'downflow of air' (dòng khí đi xuống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downflow
  • strong strong downflow
    (dòng chảy xuống mạnh)
  • heavy heavy downflow
    (dòng chảy xuống lớn/nhiều)
  • rapid rapid downflow
    (dòng chảy xuống nhanh)
  • vertical vertical downflow
    (dòng chảy xuống thẳng đứng)
  • air air downflow
    (luồng không khí đi xuống)
  • water water downflow
    (dòng nước chảy xuống)
Verb + downflow
  • control control the downflow
    (kiểm soát dòng chảy xuống)
  • measure measure the downflow
    (đo dòng chảy xuống)
  • create create a downflow
    (tạo ra một dòng chảy xuống)
  • experience experience a downflow
    (trải qua một dòng chảy xuống (ví dụ: trong thời tiết))

Idioms

  • a downflow of capital

    dòng chảy vốn đi xuống/chảy vào (thường dùng trong kinh tế, tài chính)

    "The new policies encouraged a downflow of capital into the rural areas."

    (Các chính sách mới đã khuyến khích một dòng vốn chảy vào các khu vực nông thôn.)

  • a downflow of information

    dòng thông tin đi xuống (trong tổ chức, từ cấp cao xuống cấp thấp)

    "There was a clear downflow of information from management to employees regarding the new project."

    (Có một dòng thông tin rõ ràng từ ban quản lý đến nhân viên về dự án mới.)

  • a downflow of air (in ventilation)

    luồng không khí đi xuống (trong hệ thống thông gió, điều hòa)

    "The air conditioning system created a consistent downflow of cool air."

    (Hệ thống điều hòa không khí đã tạo ra một luồng khí mát đi xuống ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downflow

Danh từ
Lật mặt

Một chuyển động hoặc dòng chảy đi xuống của chất lỏng, không khí hoặc khí.

"The downflow of cold air caused the temperature to drop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downflow".

Vai trò của nước và trọng lực

Khái niệm 'downflow' gắn liền với lực hấp dẫn và sự di chuyển tự nhiên của nước. Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, việc quản lý dòng chảy của nước (qua sông, suối, mưa) là vô cùng quan trọng đối với nông nghiệp, thủy lợi và phòng chống lũ lụt. Hiểu biết về 'downflow' giúp con người xây dựng các hệ thống kênh mương, đập, và hệ thống thoát nước hiệu quả.

Ứng dụng trong kiến trúc và công nghệ

Trong kiến trúc và kỹ thuật hiện đại, 'downflow' rất quan trọng trong thiết kế hệ thống thông gió (HVAC), điều hòa không khí, và các hệ thống làm mát trung tâm. Ví dụ, luồng khí lạnh thường được thiết kế 'downflow' để lan tỏa đều và hiệu quả hơn trong các không gian lớn, đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng.