downflow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A downward movement or current of fluid, air, or gas.
Vietnamese Meaning
Một chuyển động hoặc dòng chảy đi xuống của chất lỏng, không khí hoặc khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The downflow of cold air caused the temperature to drop."
"Dòng khí lạnh đi xuống khiến nhiệt độ giảm."
-
"The downflow of water in the waterfall was a magnificent sight."
"Dòng nước chảy xuống thác là một cảnh tượng hùng vĩ."
-
"The simulation showed a strong downflow near the building."
"Mô phỏng cho thấy một dòng chảy xuống mạnh gần tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'downflow' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả sự vận động đi xuống của một chất nào đó. Nó nhấn mạnh hướng di chuyển, thường do trọng lực hoặc áp suất.
Trong thực vật học, 'downflow' đề cập đến sự vận chuyển các chất dinh dưỡng và nước xuống dưới từ lá đến rễ.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ chất hoặc vật chất đang di chuyển xuống. Ví dụ: 'downflow of air' (dòng khí đi xuống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong downflow (dòng chảy xuống mạnh)
-
heavy heavy downflow (dòng chảy xuống lớn/nhiều)
-
rapid rapid downflow (dòng chảy xuống nhanh)
-
vertical vertical downflow (dòng chảy xuống thẳng đứng)
-
air air downflow (luồng không khí đi xuống)
-
water water downflow (dòng nước chảy xuống)
-
control control the downflow (kiểm soát dòng chảy xuống)
-
measure measure the downflow (đo dòng chảy xuống)
-
create create a downflow (tạo ra một dòng chảy xuống)
-
experience experience a downflow (trải qua một dòng chảy xuống (ví dụ: trong thời tiết))
Idioms
-
a downflow of capital
dòng chảy vốn đi xuống/chảy vào (thường dùng trong kinh tế, tài chính)
"The new policies encouraged a downflow of capital into the rural areas."
(Các chính sách mới đã khuyến khích một dòng vốn chảy vào các khu vực nông thôn.)
-
a downflow of information
dòng thông tin đi xuống (trong tổ chức, từ cấp cao xuống cấp thấp)
"There was a clear downflow of information from management to employees regarding the new project."
(Có một dòng thông tin rõ ràng từ ban quản lý đến nhân viên về dự án mới.)
-
a downflow of air (in ventilation)
luồng không khí đi xuống (trong hệ thống thông gió, điều hòa)
"The air conditioning system created a consistent downflow of cool air."
(Hệ thống điều hòa không khí đã tạo ra một luồng khí mát đi xuống ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downflow
Danh từMột chuyển động hoặc dòng chảy đi xuống của chất lỏng, không khí hoặc khí.
"The downflow of cold air caused the temperature to drop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downflow".
