downgrading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reducing something to a lower grade, rank, or level of importance.
Vietnamese Meaning
Hạ cấp, giảm thứ hạng, giảm mức độ quan trọng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is considering downgrading its services to cut costs."
"Công ty đang cân nhắc việc hạ cấp các dịch vụ của mình để cắt giảm chi phí."
-
"The airline is downgrading passengers due to overbooking."
"Hãng hàng không đang hạ hạng hành khách do đặt chỗ quá tải."
-
"Continued downgrading of the software led to numerous bugs."
"Việc liên tục hạ cấp phần mềm đã dẫn đến nhiều lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | downgrade | Hạ cấp, giảm cấp, làm giảm chất lượng |
| Noun | downgrade | Sự hạ cấp, sự giảm chất lượng |
| Adjective/Past Participle | downgraded | Bị hạ cấp, bị giảm chất lượng |
| Noun (gerund) | downgrading | Việc hạ cấp, sự giảm chất lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi nói về hành động đang diễn ra hoặc là một quá trình hạ cấp, thường mang nghĩa tiêu cực về sự suy giảm chất lượng, vị thế hoặc giá trị. Khác với 'degrading' (làm nhục, hạ thấp nhân phẩm).
Prepositions
Downgrading *to* a lower level: Chuyển xuống mức thấp hơn. Downgrading *from* a higher level: Chuyển từ mức cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider downgrading (xem xét việc hạ cấp)
-
face face downgrading (đối mặt với việc bị hạ cấp)
-
risk risk downgrading (có nguy cơ bị hạ cấp)
-
potential potential downgrading (khả năng bị hạ cấp tiềm tàng)
-
further further downgrading (việc hạ cấp thêm nữa)
-
severe severe downgrading (sự hạ cấp nghiêm trọng)
-
credit credit downgrading (việc hạ cấp tín dụng)
-
security security downgrading (sự giảm cấp an ninh)
-
product product downgrading (sự giảm chất lượng sản phẩm)
Idioms
-
a downgrading of expectations
việc hạ thấp kỳ vọng
"The company announced a downgrading of expectations for quarterly earnings."
(Công ty đã công bố việc hạ thấp kỳ vọng về lợi nhuận hàng quý.)
-
prevent a downgrading
ngăn chặn việc hạ cấp
"The government is taking measures to prevent a downgrading of the country's credit rating."
(Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn việc hạ cấp xếp hạng tín dụng của quốc gia.)
-
lead to a downgrading
dẫn đến việc hạ cấp
"Poor financial performance could lead to a downgrading of the firm's stock."
(Hiệu suất tài chính kém có thể dẫn đến việc hạ cấp cổ phiếu của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downgrading
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Hạ cấp, giảm thứ hạng, giảm mức độ quan trọng của một cái gì đó.
"The company is considering downgrading its services to cut costs."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to downgrade my computer system. |
Công ty quyết định hạ cấp hệ thống máy tính của tôi. |
| Phủ định | They didn't downgrade the software; they upgraded it. |
Họ đã không hạ cấp phần mềm; họ đã nâng cấp nó. |
| Nghi vấn | Why did they downgrade the project's priority? |
Tại sao họ hạ cấp mức độ ưu tiên của dự án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downgrading".
