(Top Banner Ad)
downgrading
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong Kinh tế, Công nghệ, Giáo dục,...)

downgrading

UK: /ˌdaʊnˈɡreɪdɪŋ/ • US: /ˌdaʊnˈɡreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạ cấp việc hạ bậc sự giảm thứ hạng việc làm giảm giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing something to a lower grade, rank, or level of importance.

Vietnamese Meaning

Hạ cấp, giảm thứ hạng, giảm mức độ quan trọng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is considering downgrading its services to cut costs."

    "Công ty đang cân nhắc việc hạ cấp các dịch vụ của mình để cắt giảm chi phí."

  • "The airline is downgrading passengers due to overbooking."

    "Hãng hàng không đang hạ hạng hành khách do đặt chỗ quá tải."

  • "Continued downgrading of the software led to numerous bugs."

    "Việc liên tục hạ cấp phần mềm đã dẫn đến nhiều lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downgrade Hạ cấp, giảm cấp, làm giảm chất lượng
Noun downgrade Sự hạ cấp, sự giảm chất lượng
Adjective/Past Participle downgraded Bị hạ cấp, bị giảm chất lượng
Noun (gerund) downgrading Việc hạ cấp, sự giảm chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong Kinh tế, Công nghệ, Giáo dục,...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
down
English
grade
English
downgrade
English
downgrading

Nguồn gốc từ 'downgrading'

'Downgrading' là một từ hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'down-' (có nghĩa là xuống, thấp hơn) và gốc từ 'grade' (cấp bậc, chất lượng, mức độ). Khi kết hợp lại, 'downgrade' mang ý nghĩa giảm cấp hoặc hạ thấp. Hậu tố '-ing' biến nó thành danh động từ hoặc thì tiếp diễn, diễn tả hành động hạ cấp hoặc sự việc đang diễn ra.

Usage Note

Sử dụng khi nói về hành động đang diễn ra hoặc là một quá trình hạ cấp, thường mang nghĩa tiêu cực về sự suy giảm chất lượng, vị thế hoặc giá trị. Khác với 'degrading' (làm nhục, hạ thấp nhân phẩm).

Prepositions

to from

Downgrading *to* a lower level: Chuyển xuống mức thấp hơn. Downgrading *from* a higher level: Chuyển từ mức cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + downgrading
  • consider consider downgrading
    (xem xét việc hạ cấp)
  • face face downgrading
    (đối mặt với việc bị hạ cấp)
  • risk risk downgrading
    (có nguy cơ bị hạ cấp)
Adjectives describing downgrading
  • potential potential downgrading
    (khả năng bị hạ cấp tiềm tàng)
  • further further downgrading
    (việc hạ cấp thêm nữa)
  • severe severe downgrading
    (sự hạ cấp nghiêm trọng)
Nouns associated with downgrading
  • credit credit downgrading
    (việc hạ cấp tín dụng)
  • security security downgrading
    (sự giảm cấp an ninh)
  • product product downgrading
    (sự giảm chất lượng sản phẩm)

Idioms

  • a downgrading of expectations

    việc hạ thấp kỳ vọng

    "The company announced a downgrading of expectations for quarterly earnings."

    (Công ty đã công bố việc hạ thấp kỳ vọng về lợi nhuận hàng quý.)

  • prevent a downgrading

    ngăn chặn việc hạ cấp

    "The government is taking measures to prevent a downgrading of the country's credit rating."

    (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn việc hạ cấp xếp hạng tín dụng của quốc gia.)

  • lead to a downgrading

    dẫn đến việc hạ cấp

    "Poor financial performance could lead to a downgrading of the firm's stock."

    (Hiệu suất tài chính kém có thể dẫn đến việc hạ cấp cổ phiếu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downgrading

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hạ cấp, giảm thứ hạng, giảm mức độ quan trọng của một cái gì đó.

"The company is considering downgrading its services to cut costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to downgrade my computer system.
Công ty quyết định hạ cấp hệ thống máy tính của tôi.
Phủ định
They didn't downgrade the software; they upgraded it.
Họ đã không hạ cấp phần mềm; họ đã nâng cấp nó.
Nghi vấn
Why did they downgrade the project's priority?
Tại sao họ hạ cấp mức độ ưu tiên của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downgrading".

Hạ cấp tín dụng quốc gia

Trong thế giới tài chính, 'downgrading' (hạ cấp) thường liên quan đến xếp hạng tín dụng của các quốc gia hoặc công ty. Các tổ chức như Standard & Poor's, Moody's, và Fitch đánh giá khả năng trả nợ của các thực thể này. Một quyết định hạ cấp tín dụng có thể gây ra những tác động lớn, làm tăng chi phí vay vốn và giảm niềm tin của nhà đầu tư vào thực thể bị hạ cấp, ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.

Hạ cấp phần mềm/hệ thống

Trong lĩnh vực công nghệ, 'downgrading' (hạ cấp) đề cập đến việc quay trở lại phiên bản cũ hơn của phần mềm, hệ điều hành, hoặc thậm chí phần cứng. Điều này thường được thực hiện để khắc phục các lỗi phát sinh trong phiên bản mới, cải thiện khả năng tương thích với các thiết bị cũ hơn, hoặc để duy trì sự ổn định mà phiên bản mới có thể chưa đạt được.