(Top Banner Ad)
downhearted
B2
Tính từ B2 Cảm xúc

downhearted

UK: /ˌdaʊnˈhɑːtɪd/ • US: /ˌdaʊnˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã nản lòng thất vọng mất tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sad or disappointed.

Vietnamese Meaning

Buồn bã hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was downhearted after failing the exam."

    "Cô ấy đã rất buồn bã sau khi trượt kỳ thi."

  • "The team felt downhearted after their defeat."

    "Cả đội cảm thấy buồn bã sau thất bại."

  • "Don't be downhearted; things will get better."

    "Đừng buồn bã; mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downheartedness sự buồn nản, sự chán nản
Adverb downheartedly một cách buồn nản, một cách chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūna
Old English
dūne
Middle English
doun
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
English
downhearted (compound)

Nguồn gốc 'Downhearted'

Từ 'downhearted' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'down' (xuống, thấp) và 'hearted' (có trái tim/tinh thần). 'Down' ở đây chỉ trạng thái tinh thần suy sút, không vui vẻ, còn 'heart' tượng trưng cho tinh thần, cảm xúc hoặc dũng khí. Vì vậy, 'downhearted' miêu tả trạng thái tinh thần chán nản, sa sút, giống như trái tim bạn đang 'chùng xuống'.

Usage Note

Từ 'downhearted' diễn tả trạng thái tinh thần suy sụp, mất tinh thần do một sự kiện không may hoặc thất vọng nào đó. Nó mạnh hơn 'sad' (buồn) một chút và thường ám chỉ một cảm giác thất vọng sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là buồn. Nó cũng có thể liên quan đến việc mất đi sự tự tin hoặc hy vọng. Khác với 'depressed' (trầm cảm), 'downhearted' thường là một trạng thái tạm thời và liên quan đến một nguyên nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + downhearted
  • deeply deeply downhearted
    (vô cùng buồn nản)
  • very very downhearted
    (rất buồn nản)
  • terribly terribly downhearted
    (cực kỳ buồn nản)
Verb + downhearted
  • feel feel downhearted
    (cảm thấy buồn nản)
  • get get downhearted
    (trở nên buồn nản)
  • become become downhearted
    (trở nên buồn nản)
  • look look downhearted
    (trông có vẻ buồn bã)
  • seem seem downhearted
    (có vẻ buồn bã)

Idioms

  • feel downhearted

    cảm thấy buồn nản, chán nản

    "Don't feel downhearted, things will get better."

    (Đừng cảm thấy buồn nản, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)

  • never be downhearted

    đừng bao giờ nản lòng

    "Even when facing difficulties, you should never be downhearted."

    (Ngay cả khi đối mặt với khó khăn, bạn cũng không nên nản lòng.)

  • get downhearted about something

    trở nên buồn nản vì điều gì đó

    "He got downhearted about not passing the exam."

    (Anh ấy trở nên buồn nản vì không đỗ kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downhearted

Tính từ
Lật mặt

Buồn bã hoặc thất vọng.

"She was downhearted after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt downhearted after failing the exam.
Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi trượt kỳ thi.
Phủ định
He wasn't downhearted for long; he quickly found a new job.
Anh ấy không chán nản lâu; anh ấy nhanh chóng tìm được một công việc mới.
Nghi vấn
Were you downhearted when you heard the news?
Bạn có chán nản khi nghe tin đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downhearted".

Sức khỏe tinh thần và sự biểu đạt cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận biết và bày tỏ cảm xúc buồn bã, chán nản (downheartedness) được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần. Người ta khuyến khích mọi người không nên giấu giếm cảm xúc này mà nên chia sẻ và tìm kiếm sự hỗ trợ, giúp đỡ khi cần thiết.

Sự đồng cảm và động viên

Khi một người cảm thấy 'downhearted', bạn bè và gia đình thường thể hiện sự đồng cảm và đưa ra lời động viên. Các câu nói như 'Don't be downhearted!' (Đừng nản lòng!) hoặc 'Keep your chin up!' (Hãy lạc quan lên!) là những cách phổ biến để khích lệ, nhấn mạnh giá trị của sự kiên cường và thái độ tích cực.