(Top Banner Ad)
concealing information
C1
Verb Phrase C1 Luật pháp, Chính trị, Truyền thông

concealing information

UK: /kənˈsiːlɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /kənˈsiːlɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu thông tin giấu giếm thông tin bưng bít thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deliberately hiding or withholding information.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý che giấu hoặc giữ lại thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of concealing information about the product's safety."

    "Công ty bị cáo buộc che giấu thông tin về sự an toàn của sản phẩm."

  • "The government was criticized for concealing information regarding the environmental impact of the project."

    "Chính phủ bị chỉ trích vì che giấu thông tin liên quan đến tác động môi trường của dự án."

  • "He was fired for concealing information about his previous criminal record."

    "Anh ta bị sa thải vì che giấu thông tin về tiền án trước đây của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu giếm
Noun concealment sự che giấu, hành vi giấu giếm
Adjective concealed bị che giấu, kín đáo, bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concēlāre ('con-' + 'cēlāre')
Old French
conceler
Middle English
concelen

Nguồn Gốc Của 'Conceal'

Từ 'conceal' (che giấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concēlāre', là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (mang nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn') và động từ 'cēlāre' (có nghĩa là 'che giấu'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'che giấu một cách hoàn toàn' hoặc 'giấu kín'. Qua tiếng Pháp cổ rồi du nhập vào tiếng Anh, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về hành động cố tình giữ bí mật một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động che đậy thông tin để tránh bị phát hiện, hoặc để lừa dối. 'Concealing' mạnh hơn 'hiding' ở mức độ cố ý và kín đáo. So sánh với 'withholding information' (giữ lại thông tin), 'concealing' nhấn mạnh việc chủ động làm cho thông tin không thể tiếp cận, trong khi 'withholding' có thể chỉ đơn giản là không cung cấp thông tin.

Prepositions

from

Dùng 'from' để chỉ đối tượng mà thông tin bị che giấu. Ví dụ: 'concealing information from the public' (che giấu thông tin khỏi công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ... concealing information
  • accused of concealing information
    (bị buộc tội che giấu thông tin)
  • suspected of concealing information
    (bị nghi ngờ che giấu thông tin)
  • found guilty of concealing information
    (bị kết tội che giấu thông tin)
Adverb + concealing information
  • deliberately concealing information
    (cố tình che giấu thông tin)
  • intentionally concealing information
    (cố ý che giấu thông tin)
  • knowingly concealing information
    (biết rõ mà vẫn che giấu thông tin)
Noun phrase
  • an act of concealing information
    (một hành động che giấu thông tin)
  • the crime of concealing information
    (tội danh che giấu thông tin)

Idioms

  • sweep something under the rug

    Che giấu một vấn đề hoặc sai lầm để người khác không biết đến, thay vì giải quyết nó.

    "The management tried to sweep the financial losses under the rug, but the shareholders eventually found out."

    (Ban quản lý đã cố gắng che giấu các khoản lỗ tài chính, nhưng các cổ đông cuối cùng cũng phát hiện ra.)

  • keep something under wraps

    Giữ bí mật một điều gì đó; không tiết lộ kế hoạch hoặc thông tin.

    "The tech company is keeping its new phone under wraps until the launch event."

    (Công ty công nghệ đang giữ bí mật chiếc điện thoại mới của mình cho đến sự kiện ra mắt.)

  • my lips are sealed

    Một lời hứa rằng sẽ không tiết lộ bí mật. (Miệng tôi đã được niêm phong).

    "Don't worry, I won't tell anyone your secret. My lips are sealed."

    (Đừng lo, tôi sẽ không kể bí mật của bạn cho ai đâu. Tôi sẽ giữ kín miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealing information

Verb Phrase
Lật mặt

Hành động cố ý che giấu hoặc giữ lại thông tin.

"The company was accused of concealing information about the product's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He conceals information from his boss.
Anh ấy che giấu thông tin với sếp của mình.
Phủ định
She does not conceal information because she is honest.
Cô ấy không che giấu thông tin vì cô ấy trung thực.
Nghi vấn
Does he conceal information about the project?
Anh ấy có che giấu thông tin về dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealing information".

Che Giấu Thông Tin & Cản Trở Công Lý

Trong hệ thống pháp luật của các nước phương Tây, việc cố tình che giấu thông tin trong một cuộc điều tra hình sự được coi là một tội danh nghiêm trọng gọi là 'cản trở công lý' (obstruction of justice). Hành động này làm suy yếu quá trình thực thi pháp luật và có thể dẫn đến các hình phạt nặng như phạt tù.

Người Thổi Còi (Whistleblower)

Trái ngược với việc che giấu thông tin, văn hóa phương Tây cũng đề cao vai trò của 'người thổi còi' (whistleblower). Đây là những người dũng cảm vạch trần các hành vi sai trái, bất hợp pháp trong một tổ chức (công ty hoặc chính phủ). Họ được xem là người bảo vệ lợi ích cộng đồng, và nhiều quốc gia có luật để bảo vệ họ khỏi bị trả thù.