(Top Banner Ad)
revealing personal information
B2
Tính từ (participial adjective) B2 Bảo mật thông tin, Công nghệ thông tin, Xã hội

revealing personal information

UK: /rɪˈviːlɪŋ/ • US: /rɪˈviːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ thông tin cá nhân bộc lộ thông tin cá nhân chia sẻ thông tin cá nhân (có thể mang nghĩa tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making known something secret or previously unknown; tending to disclose sensitive details.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ, làm cho người khác biết điều gì đó bí mật hoặc chưa từng được biết đến trước đây; có xu hướng tiết lộ các chi tiết nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Revealing personal information online can lead to identity theft."

    "Việc tiết lộ thông tin cá nhân trực tuyến có thể dẫn đến trộm cắp danh tính."

  • "The company was criticized for revealing personal information of its customers."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì tiết lộ thông tin cá nhân của khách hàng."

  • "Be careful about revealing personal information on social media."

    "Hãy cẩn thận khi tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal Tiết lộ, hé lộ
Noun revelation Sự tiết lộ, sự khám phá
Adjective revealing Tiết lộ nhiều điều, để lộ
Noun person Người, cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách
Verb personalize Cá nhân hóa
Adverb personally Một cách cá nhân, đích thân
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Noun information Thông tin
Adjective informative Cung cấp nhiều thông tin, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo mật thông tin, Công nghệ thông tin, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
English
reveal
Latin
persona
Latin
personalis
English
personal
Latin
informatio
Old French
enformacion
English
information

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'revealing personal information' không có một nguồn gốc đơn lẻ như một từ vựng, mà được hình thành từ sự kết hợp của các từ riêng lẻ. 'Revealing' (tiết lộ) xuất phát từ tiếng Latinh 'revelare', có nghĩa là 'vén màn' hoặc 'làm lộ ra'. 'Personal' (cá nhân) đến từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu chỉ 'mặt nạ' của diễn viên, sau này phát triển thành ý nghĩa 'người' hoặc 'riêng tư'. Còn 'information' (thông tin) có gốc từ tiếng Latinh 'informatio', liên quan đến việc 'hình thành' hoặc 'cung cấp hình thức' cho một ý tưởng. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'tiết lộ những thông tin mang tính riêng tư của một người'.

Usage Note

Tính từ 'revealing' trong cụm này nhấn mạnh hành động tiết lộ thông tin cá nhân, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo về việc chia sẻ thông tin quá mức. Nó khác với 'informative' (cung cấp thông tin) vì 'revealing' tập trung vào việc bộc lộ điều gì đó mà thường được giữ kín hoặc có tính riêng tư.

Prepositions

about of to

* 'Revealing information about...': Tiết lộ thông tin về điều gì đó (ví dụ: revealing information about your health).
* 'Revealing of...': Sự tiết lộ về điều gì đó (ví dụ: revealing of secrets).
* 'Revealing information to...': Tiết lộ thông tin cho ai đó (ví dụ: revealing information to unauthorized personnel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revealing personal information
  • sensitive sensitive revealing personal information
    (thông tin cá nhân nhạy cảm được tiết lộ)
  • private private revealing personal information
    (thông tin cá nhân riêng tư được tiết lộ)
  • confidential confidential revealing personal information
    (thông tin cá nhân mật được tiết lộ)
  • intimate intimate revealing personal information
    (tiết lộ thông tin cá nhân thân mật)
Verb + revealing personal information
  • avoid avoid revealing personal information
    (tránh tiết lộ thông tin cá nhân)
  • share share revealing personal information
    (chia sẻ thông tin cá nhân)
  • disclose disclose revealing personal information
    (công khai tiết lộ thông tin cá nhân)
  • prevent prevent revealing personal information
    (ngăn chặn việc tiết lộ thông tin cá nhân)
  • risk risk revealing personal information
    (liều lĩnh tiết lộ thông tin cá nhân)
Noun + revealing personal information
  • risk of risk of revealing personal information
    (nguy cơ tiết lộ thông tin cá nhân)
  • act of act of revealing personal information
    (hành động tiết lộ thông tin cá nhân)

Idioms

  • Think twice before revealing personal information.

    Hãy suy nghĩ kỹ trước khi tiết lộ thông tin cá nhân.

    "You should always think twice before revealing personal information online to strangers."

    (Bạn nên luôn suy nghĩ kỹ trước khi tiết lộ thông tin cá nhân trực tuyến cho người lạ.)

  • The risks of revealing personal information.

    Những rủi ro khi tiết lộ thông tin cá nhân.

    "Awareness campaigns often highlight the risks of revealing personal information on public platforms."

    (Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh những rủi ro khi tiết lộ thông tin cá nhân trên các nền tảng công khai.)

  • Be cautious about revealing personal information.

    Hãy cẩn trọng khi tiết lộ thông tin cá nhân.

    "It's important to be cautious about revealing personal information, especially on unsecured websites."

    (Điều quan trọng là phải cẩn trọng khi tiết lộ thông tin cá nhân, đặc biệt là trên các trang web không an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revealing personal information

Tính từ (participial adjective)
Lật mặt

Tiết lộ, làm cho người khác biết điều gì đó bí mật hoặc chưa từng được biết đến trước đây; có xu hướng tiết lộ các chi tiết nhạy cảm.

"Revealing personal information online can lead to identity theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealing personal information".

Quyền riêng tư và Bảo vệ Dữ liệu

Tại các nước phương Tây và nhiều quốc gia hiện đại, quyền riêng tư cá nhân được coi là một quyền cơ bản của con người. Việc 'tiết lộ thông tin cá nhân' (revealing personal information) thường được điều chỉnh bởi các luật bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu hay CCPA (Đạo luật về quyền riêng tư của người tiêu dùng California) ở Mỹ. Các luật này nhằm đảm bảo rằng các tổ chức phải xin phép và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát ai có thể truy cập và sử dụng dữ liệu của mình.

Hiện tượng 'Oversharing' trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, việc 'tiết lộ thông tin cá nhân' đã trở thành một hiện tượng phổ biến, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội. Thuật ngữ 'oversharing' (chia sẻ quá mức) mô tả hành vi chia sẻ quá nhiều chi tiết cá nhân, đôi khi nhạy cảm, trên mạng xã hội hoặc trong các cuộc trò chuyện. Văn hóa 'oversharing' có thể dẫn đến các vấn đề về quyền riêng tư, đánh cắp danh tính hoặc thậm chí là rủi ro về an toàn cá nhân, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về ranh giới giữa không gian công cộng và riêng tư.