revealing personal information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making known something secret or previously unknown; tending to disclose sensitive details.
Vietnamese Meaning
Tiết lộ, làm cho người khác biết điều gì đó bí mật hoặc chưa từng được biết đến trước đây; có xu hướng tiết lộ các chi tiết nhạy cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Revealing personal information online can lead to identity theft."
"Việc tiết lộ thông tin cá nhân trực tuyến có thể dẫn đến trộm cắp danh tính."
-
"The company was criticized for revealing personal information of its customers."
"Công ty đã bị chỉ trích vì tiết lộ thông tin cá nhân của khách hàng."
-
"Be careful about revealing personal information on social media."
"Hãy cẩn thận khi tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | Tiết lộ, hé lộ |
| Noun | revelation | Sự tiết lộ, sự khám phá |
| Adjective | revealing | Tiết lộ nhiều điều, để lộ |
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa |
| Adverb | personally | Một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | inform | Thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | Thông tin |
| Adjective | informative | Cung cấp nhiều thông tin, bổ ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'revealing' trong cụm này nhấn mạnh hành động tiết lộ thông tin cá nhân, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo về việc chia sẻ thông tin quá mức. Nó khác với 'informative' (cung cấp thông tin) vì 'revealing' tập trung vào việc bộc lộ điều gì đó mà thường được giữ kín hoặc có tính riêng tư.
Prepositions
* 'Revealing information about...': Tiết lộ thông tin về điều gì đó (ví dụ: revealing information about your health).
* 'Revealing of...': Sự tiết lộ về điều gì đó (ví dụ: revealing of secrets).
* 'Revealing information to...': Tiết lộ thông tin cho ai đó (ví dụ: revealing information to unauthorized personnel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive revealing personal information (thông tin cá nhân nhạy cảm được tiết lộ)
-
private private revealing personal information (thông tin cá nhân riêng tư được tiết lộ)
-
confidential confidential revealing personal information (thông tin cá nhân mật được tiết lộ)
-
intimate intimate revealing personal information (tiết lộ thông tin cá nhân thân mật)
-
avoid avoid revealing personal information (tránh tiết lộ thông tin cá nhân)
-
share share revealing personal information (chia sẻ thông tin cá nhân)
-
disclose disclose revealing personal information (công khai tiết lộ thông tin cá nhân)
-
prevent prevent revealing personal information (ngăn chặn việc tiết lộ thông tin cá nhân)
-
risk risk revealing personal information (liều lĩnh tiết lộ thông tin cá nhân)
-
risk of risk of revealing personal information (nguy cơ tiết lộ thông tin cá nhân)
-
act of act of revealing personal information (hành động tiết lộ thông tin cá nhân)
Idioms
-
Think twice before revealing personal information.
Hãy suy nghĩ kỹ trước khi tiết lộ thông tin cá nhân.
"You should always think twice before revealing personal information online to strangers."
(Bạn nên luôn suy nghĩ kỹ trước khi tiết lộ thông tin cá nhân trực tuyến cho người lạ.)
-
The risks of revealing personal information.
Những rủi ro khi tiết lộ thông tin cá nhân.
"Awareness campaigns often highlight the risks of revealing personal information on public platforms."
(Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh những rủi ro khi tiết lộ thông tin cá nhân trên các nền tảng công khai.)
-
Be cautious about revealing personal information.
Hãy cẩn trọng khi tiết lộ thông tin cá nhân.
"It's important to be cautious about revealing personal information, especially on unsecured websites."
(Điều quan trọng là phải cẩn trọng khi tiết lộ thông tin cá nhân, đặc biệt là trên các trang web không an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revealing personal information
Tính từ (participial adjective)Tiết lộ, làm cho người khác biết điều gì đó bí mật hoặc chưa từng được biết đến trước đây; có xu hướng tiết lộ các chi tiết nhạy cảm.
"Revealing personal information online can lead to identity theft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealing personal information".
