(Top Banner Ad)
privacy violation
C1
Noun C1 Luật pháp, Công nghệ thông tin, Xã hội học

privacy violation

UK: /ˈprɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃən/ • US: /ˈpraɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xâm phạm quyền riêng tư vi phạm quyền riêng tư hành vi xâm phạm quyền riêng tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of intruding on someone's private affairs.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm phạm quyền riêng tư của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unauthorized release of patient records constitutes a serious privacy violation."

    "Việc tiết lộ trái phép hồ sơ bệnh nhân cấu thành một hành vi xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng."

  • "The company was fined heavily for privacy violations."

    "Công ty đã bị phạt nặng vì các hành vi xâm phạm quyền riêng tư."

  • "The new law aims to prevent privacy violations online."

    "Luật mới nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền riêng tư trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Quyền riêng tư, sự riêng tư
Adjective private Riêng tư, cá nhân, bí mật
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Verb violate Vi phạm, xâm phạm
Noun violator Kẻ vi phạm, người vi phạm
Noun violation Sự vi phạm, hành vi vi phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privauté
Middle English
privacie
English
privacy
Latin
violatio
Old French
violation
Middle English
violacion
English
violation

Nguồn gốc của 'privacy'

Từ 'privacy' (quyền riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'thuộc về cá nhân, không công khai'. Qua tiếng Pháp cổ 'privauté' và tiếng Anh trung đại 'privacie', nó phát triển thành nghĩa hiện đại là quyền được giữ kín thông tin cá nhân và cuộc sống riêng tư.

Nguồn gốc của 'violation'

Từ 'violation' (sự vi phạm) xuất phát từ tiếng Latin 'violatio', có nghĩa là 'sự làm tổn thương, xúc phạm, làm ô uế'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ 'violation' và tiếng Anh trung đại 'violacion' để có nghĩa là hành động phá vỡ, không tuân thủ một quy tắc, luật lệ, hoặc quyền lợi.

Sự kết hợp 'privacy violation'

Cụm từ 'privacy violation' (sự vi phạm quyền riêng tư) là sự kết hợp của hai từ trên, xuất hiện phổ biến hơn trong thời đại hiện đại khi quyền riêng tư cá nhân được công nhận và bảo vệ rộng rãi hơn, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số và truyền thông. Nó mô tả hành vi xâm phạm hoặc tiết lộ thông tin cá nhân mà không có sự cho phép.

Usage Note

Cụm từ này mang tính tiêu cực, chỉ hành động xâm phạm một cách trái phép hoặc không được sự đồng ý của người có quyền riêng tư. So với các cụm từ như 'breach of privacy' (vi phạm quyền riêng tư) hoặc 'invasion of privacy' (xâm nhập quyền riêng tư), 'privacy violation' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn, nhưng vẫn chỉ một hành vi xâm phạm nghiêm trọng.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'privacy violation of data' (xâm phạm quyền riêng tư dữ liệu), 'privacy violation in the workplace' (xâm phạm quyền riêng tư tại nơi làm việc). 'Of' thường đi với đối tượng bị xâm phạm. 'In' thường đi với ngữ cảnh hoặc địa điểm xảy ra sự xâm phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privacy violation
  • blatant a blatant privacy violation
    (một sự vi phạm quyền riêng tư trắng trợn)
  • serious a serious privacy violation
    (một sự vi phạm quyền riêng tư nghiêm trọng)
  • potential a potential privacy violation
    (một nguy cơ vi phạm quyền riêng tư)
  • gross a gross privacy violation
    (một sự vi phạm quyền riêng tư nặng nề/thô bạo)
  • egregious an egregious privacy violation
    (một sự vi phạm quyền riêng tư tồi tệ/tai tiếng)
Verb + privacy violation
  • commit to commit a privacy violation
    (thực hiện một hành vi vi phạm quyền riêng tư)
  • constitute to constitute a privacy violation
    (cấu thành/là một sự vi phạm quyền riêng tư)
  • report to report a privacy violation
    (báo cáo một sự vi phạm quyền riêng tư)
  • prevent to prevent a privacy violation
    (ngăn chặn một sự vi phạm quyền riêng tư)
  • allege to allege a privacy violation
    (cáo buộc/tố cáo một sự vi phạm quyền riêng tư)
Noun + privacy violation
  • data data privacy violation
    (vi phạm quyền riêng tư dữ liệu)
  • user user privacy violation
    (vi phạm quyền riêng tư của người dùng)
  • incident a privacy violation incident
    (một sự cố vi phạm quyền riêng tư)

Idioms

  • to amount to a privacy violation

    tương đương với/được coi là một sự vi phạm quyền riêng tư

    "Sharing someone's personal photos without consent could amount to a privacy violation."

    (Chia sẻ ảnh cá nhân của ai đó mà không có sự đồng ý có thể được coi là một sự vi phạm quyền riêng tư.)

  • a clear privacy violation

    một sự vi phạm quyền riêng tư rõ ràng/hiển nhiên

    "Installing hidden cameras without informing residents is a clear privacy violation."

    (Lắp đặt camera giấu kín mà không thông báo cho cư dân là một sự vi phạm quyền riêng tư rõ ràng.)

  • to be accused of a privacy violation

    bị buộc tội/cáo buộc vi phạm quyền riêng tư

    "The company was accused of a privacy violation after a major data breach."

    (Công ty bị buộc tội vi phạm quyền riêng tư sau một vụ rò rỉ dữ liệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privacy violation

Noun
Lật mặt

Hành động xâm phạm quyền riêng tư của ai đó.

"The unauthorized release of patient records constitutes a serious privacy violation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privacy violation".

Tầm quan trọng của Quyền riêng tư ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, quyền riêng tư được coi là một quyền cơ bản của con người và là trụ cột của một xã hội tự do. Các luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu hay HIPAA (Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp bảo hiểm y tế) ở Mỹ được ban hành để bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị lạm dụng, đặc biệt trong thời đại số hóa.

Quyền riêng tư trong Kỷ nguyên số

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khái niệm 'privacy violation' đã trở nên phức tạp hơn. Việc thu thập dữ liệu cá nhân, theo dõi hành vi trực tuyến, hay rò rỉ thông tin cá nhân (data breaches) đều có thể cấu thành sự vi phạm quyền riêng tư, gây ra những lo ngại lớn về an ninh và tự do cá nhân.