(Top Banner Ad)
tiredness
B1
noun B1 Y học/Sinh lý học

tiredness

UK: /ˈtaɪəd(n)əs/ • US: /ˈtaɪərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mệt mỏi sự mệt nhọc sự uể oải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being tired; fatigue.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mệt mỏi; sự mệt nhọc, sự uể oải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She complained of tiredness after her long journey."

    "Cô ấy than phiền về sự mệt mỏi sau chuyến đi dài."

  • "The doctor asked about her symptoms of tiredness."

    "Bác sĩ hỏi về các triệu chứng mệt mỏi của cô ấy."

  • "He attributed his tiredness to working too hard."

    "Anh ấy cho rằng sự mệt mỏi của mình là do làm việc quá sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho mệt mỏi, cảm thấy mệt mỏi
Adjective tired mệt mỏi
Adverb tiredly một cách mệt mỏi
Noun untired không mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēorian (to tire)
English
tire (to make weary)
English
-ness (suffix denoting state or condition)
English
tiredness

Từ 'Tiredness' Đến Với Chúng Ta Như Thế Nào?

Từ 'tiredness' được hình thành từ động từ 'tire' (làm cho mệt mỏi) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái). Thật thú vị khi biết rằng, cảm giác mệt mỏi mà chúng ta ai cũng từng trải qua lại được diễn tả bằng một từ có nguồn gốc từ rất xa xưa trong tiếng Anh!

Usage Note

Tiredness chỉ trạng thái cảm thấy cần nghỉ ngơi, giảm năng lượng, có thể do thiếu ngủ, hoạt động quá sức hoặc bệnh tật. Nó thường là tạm thời và có thể giải quyết bằng cách nghỉ ngơi. Khác với 'fatigue' có thể ám chỉ tình trạng mệt mỏi kéo dài và nghiêm trọng hơn, có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe mãn tính.

Prepositions

from with

‘Tiredness from’: Diễn tả nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi (ví dụ: tiredness from lack of sleep). ‘Tiredness with’: Diễn tả sự mệt mỏi đi kèm với một triệu chứng hoặc tình trạng khác (ví dụ: tiredness with a headache).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiredness
  • utter tiredness
    (sự mệt mỏi hoàn toàn)
  • sheer tiredness
    (sự mệt mỏi tột độ)
  • general tiredness
    (sự mệt mỏi chung chung)
Verb + tiredness
  • feel tiredness
    (cảm thấy mệt mỏi)
  • experience tiredness
    (trải qua sự mệt mỏi)
  • combat tiredness
    (chống lại sự mệt mỏi)
Preposition + tiredness
  • from tiredness
    (từ sự mệt mỏi)
  • with tiredness
    (với sự mệt mỏi)

Idioms

  • a wave of tiredness

    một cơn mệt mỏi ập đến

    "A wave of tiredness washed over her after the long journey."

    (Một cơn mệt mỏi ập đến với cô ấy sau chuyến đi dài.)

  • beyond tiredness

    vượt qua sự mệt mỏi (kiệt sức)

    "He was working so hard he was beyond tiredness."

    (Anh ấy làm việc quá sức đến mức kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiredness

noun
Lật mặt

Trạng thái mệt mỏi; sự mệt nhọc, sự uể oải.

"She complained of tiredness after her long journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the marathon, he will experience intense tiredness.
Sau cuộc thi marathon, anh ấy sẽ trải qua sự mệt mỏi tột độ.
Phủ định
She won't feel tiredness until she finishes the project.
Cô ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi cho đến khi cô ấy hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Will they overcome their tiredness and continue working?
Liệu họ có vượt qua được sự mệt mỏi và tiếp tục làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiredness".

Importance of Rest

Trong văn hóa phương Tây, việc nghỉ ngơi và thư giãn được coi trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Mệt mỏi kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, vì vậy việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng.

Concept of 'Burnout'

Khái niệm 'burnout' (kiệt sức) ngày càng được quan tâm trong xã hội hiện đại. Nó mô tả tình trạng mệt mỏi, căng thẳng kéo dài do áp lực công việc hoặc cuộc sống. Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu của burnout và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.