(Top Banner Ad)
draftee
B2
noun B2 Quân sự, Lịch sử

draftee

UK: /ˌdrɑːfˈtiː/ • US: /ˌdræfˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

lính nghĩa vụ người bị gọi nhập ngũ tân binh (do lệnh gọi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is drafted into military service.

Vietnamese Meaning

Một người bị gọi nhập ngũ; người được tuyển quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young men became draftees during the Vietnam War."

    "Nhiều thanh niên đã trở thành lính nghĩa vụ trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "He became a draftee at the age of 18."

    "Anh ấy trở thành một người lính nghĩa vụ ở tuổi 18."

  • "Draftees were sent to training camps."

    "Những người lính nghĩa vụ đã được gửi đến các trại huấn luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draft tuyển chọn (người vào quân đội); soạn thảo, phác thảo
Noun draft sự tuyển quân; bản nháp, bản phác thảo; gió lùa
Noun drafting sự tuyển quân; sự soạn thảo; việc vẽ kỹ thuật
Noun conscription chế độ nghĩa vụ quân sự, sự cưỡng bức nhập ngũ
Verb conscript bắt buộc nhập ngũ, cưỡng bức đi lính
Adjective draftable có thể bị tuyển quân, đủ điều kiện nhập ngũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
draught
English
draft
Anglo-Norman French
-é/-ée
English
draftee

Nguồn gốc 'Draftee'

Từ 'draftee' được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'draft' và hậu tố '-ee'. 'Draft' ở đây có nghĩa là 'tuyển chọn' hoặc 'kêu gọi' vào quân đội, bắt nguồn từ 'dragan' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'kéo, lôi'). Hậu tố '-ee' đến từ tiếng Pháp cổ, thường dùng để chỉ người nhận hoặc chịu tác động của một hành động. Do đó, 'draftee' là người bị 'kéo' hoặc 'tuyển chọn' vào quân đội theo lệnh.

Usage Note

Từ 'draftee' chỉ người đã được chính thức gọi vào quân đội, khác với 'recruit' (tân binh, người tự nguyện nhập ngũ) hoặc 'soldier' (người lính nói chung). Nó mang nghĩa bị động, tức là người đó không tự nguyện mà phải thực hiện nghĩa vụ quân sự do lệnh của chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + draftee
  • reluctant reluctant draftee
    (lính nghĩa vụ miễn cưỡng)
  • young young draftee
    (tân binh nghĩa vụ trẻ tuổi)
  • new new draftee
    (lính nghĩa vụ mới)
  • potential potential draftee
    (người có khả năng bị gọi nhập ngũ)
Verb + draftee
  • call up call up draftees
    (gọi nhập ngũ những người lính nghĩa vụ)
  • process process draftees
    (thực hiện thủ tục cho lính nghĩa vụ)
  • train train draftees
    (huấn luyện lính nghĩa vụ)
Draftee + Verb
  • draftees report draftees report for duty
    (lính nghĩa vụ trình diện để nhận nhiệm vụ)
  • draftees serve draftees serve in the military
    (lính nghĩa vụ phục vụ trong quân đội)
  • draftees resist draftees resist conscription
    (lính nghĩa vụ chống đối việc nhập ngũ)

Idioms

  • to be a draftee

    trở thành lính nghĩa vụ

    "He didn't volunteer for the army; he was a draftee."

    (Anh ấy không tình nguyện vào quân đội; anh ấy là lính nghĩa vụ.)

  • eligible draftee

    người đủ điều kiện nhập ngũ (lính nghĩa vụ)

    "The government sent notices to all eligible draftees."

    (Chính phủ đã gửi thông báo đến tất cả những người đủ điều kiện nhập ngũ.)

  • a fresh draftee

    một tân binh mới nhập ngũ

    "As a fresh draftee, he had a lot to learn about military life."

    (Là một tân binh mới nhập ngũ, anh ấy có rất nhiều điều để học về đời sống quân ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draftee

noun
Lật mặt

Một người bị gọi nhập ngũ; người được tuyển quân.

"Many young men became draftees during the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had become a draftee before he turned eighteen.
Anh ấy đã trở thành một người lính nghĩa vụ trước khi anh ấy mười tám tuổi.
Phủ định
She had not expected that her brother would become a draftee.
Cô ấy đã không mong đợi rằng anh trai mình sẽ trở thành một người lính nghĩa vụ.
Nghi vấn
Had the draftee received his training before being deployed?
Người lính nghĩa vụ đã được huấn luyện trước khi được triển khai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draftee".

Chế độ Nghĩa vụ Quân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam, 'draftee' (lính nghĩa vụ) là một khái niệm quan trọng. Họ là những người bị chính phủ yêu cầu nhập ngũ, không phải tình nguyện. Điều này thường gây ra các cuộc tranh luận xã hội lớn về quyền tự do cá nhân và nghĩa vụ công dân, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh gây tranh cãi.

Sự Khác Biệt: Tình nguyện viên vs. Lính nghĩa vụ

Có sự khác biệt đáng kể giữa lính tình nguyện (volunteer) và lính nghĩa vụ (draftee). Lính tình nguyện chọn phục vụ, thường có động lực cá nhân cao. Trong khi đó, lính nghĩa vụ bị bắt buộc phải phục vụ. Sự phân biệt này có thể ảnh hưởng đến tinh thần, động lực và cách công chúng nhìn nhận về họ, đặc biệt là trong các lực lượng quân sự.