draftee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người bị gọi nhập ngũ; người được tuyển quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young men became draftees during the Vietnam War."
"Nhiều thanh niên đã trở thành lính nghĩa vụ trong Chiến tranh Việt Nam."
-
"He became a draftee at the age of 18."
"Anh ấy trở thành một người lính nghĩa vụ ở tuổi 18."
-
"Draftees were sent to training camps."
"Những người lính nghĩa vụ đã được gửi đến các trại huấn luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | draft | tuyển chọn (người vào quân đội); soạn thảo, phác thảo |
| Noun | draft | sự tuyển quân; bản nháp, bản phác thảo; gió lùa |
| Noun | drafting | sự tuyển quân; sự soạn thảo; việc vẽ kỹ thuật |
| Noun | conscription | chế độ nghĩa vụ quân sự, sự cưỡng bức nhập ngũ |
| Verb | conscript | bắt buộc nhập ngũ, cưỡng bức đi lính |
| Adjective | draftable | có thể bị tuyển quân, đủ điều kiện nhập ngũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'draftee' chỉ người đã được chính thức gọi vào quân đội, khác với 'recruit' (tân binh, người tự nguyện nhập ngũ) hoặc 'soldier' (người lính nói chung). Nó mang nghĩa bị động, tức là người đó không tự nguyện mà phải thực hiện nghĩa vụ quân sự do lệnh của chính phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctant reluctant draftee (lính nghĩa vụ miễn cưỡng)
-
young young draftee (tân binh nghĩa vụ trẻ tuổi)
-
new new draftee (lính nghĩa vụ mới)
-
potential potential draftee (người có khả năng bị gọi nhập ngũ)
-
call up call up draftees (gọi nhập ngũ những người lính nghĩa vụ)
-
process process draftees (thực hiện thủ tục cho lính nghĩa vụ)
-
train train draftees (huấn luyện lính nghĩa vụ)
-
draftees report draftees report for duty (lính nghĩa vụ trình diện để nhận nhiệm vụ)
-
draftees serve draftees serve in the military (lính nghĩa vụ phục vụ trong quân đội)
-
draftees resist draftees resist conscription (lính nghĩa vụ chống đối việc nhập ngũ)
Idioms
-
to be a draftee
trở thành lính nghĩa vụ
"He didn't volunteer for the army; he was a draftee."
(Anh ấy không tình nguyện vào quân đội; anh ấy là lính nghĩa vụ.)
-
eligible draftee
người đủ điều kiện nhập ngũ (lính nghĩa vụ)
"The government sent notices to all eligible draftees."
(Chính phủ đã gửi thông báo đến tất cả những người đủ điều kiện nhập ngũ.)
-
a fresh draftee
một tân binh mới nhập ngũ
"As a fresh draftee, he had a lot to learn about military life."
(Là một tân binh mới nhập ngũ, anh ấy có rất nhiều điều để học về đời sống quân ngũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draftee
nounMột người bị gọi nhập ngũ; người được tuyển quân.
"Many young men became draftees during the Vietnam War."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had become a draftee before he turned eighteen. |
Anh ấy đã trở thành một người lính nghĩa vụ trước khi anh ấy mười tám tuổi. |
| Phủ định | She had not expected that her brother would become a draftee. |
Cô ấy đã không mong đợi rằng anh trai mình sẽ trở thành một người lính nghĩa vụ. |
| Nghi vấn | Had the draftee received his training before being deployed? |
Người lính nghĩa vụ đã được huấn luyện trước khi được triển khai phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draftee".
