(Top Banner Ad)
military service
B1
danh từ B1 Quân sự

military service

UK: /ˈmɪlɪˌtəri ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈmɪlɪˌteri ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ quân sự quân dịch sự phục vụ quân ngũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Service in the armed forces of a country, either voluntary or compulsory.

Vietnamese Meaning

Sự phục vụ trong lực lượng vũ trang của một quốc gia, có thể là tự nguyện hoặc bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He completed his military service and returned to civilian life."

    "Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và trở về cuộc sống dân sự."

  • "Military service is compulsory in some countries."

    "Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở một số quốc gia."

  • "Many young people choose military service as a career."

    "Nhiều người trẻ chọn nghĩa vụ quân sự như một sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Verb militarize quân sự hóa
Noun militarization sự quân sự hóa
Adjective militaristic thuộc chủ nghĩa quân phiệt
Noun/Adjective militant chiến sĩ, người hiếu chiến / hiếu chiến
Verb serve phục vụ, thi hành nghĩa vụ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ, nghĩa vụ
Noun servant người hầu, đầy tớ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền
Noun disservice hành động gây hại, điều bất lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
Latin
servitium
Old French
service
English
service
English
military service

Nguồn gốc 'Nghĩa vụ quân sự'

Cụm từ 'military service' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Military' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miles', có nghĩa là 'người lính'. Sau đó, nó phát triển thành 'militaris' (liên quan đến lính) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Service' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu mang nghĩa 'nô lệ, sự phục dịch', sau đó mở rộng thành 'bổn phận, sự phục vụ'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'military service' mang ý nghĩa 'bổn phận hoặc công việc phục vụ trong quân đội', thể hiện vai trò của một người lính đối với đất nước.

Usage Note

Cụm từ 'military service' dùng để chỉ thời gian một người dành để làm việc trong quân đội, thường là để bảo vệ quốc gia. Nó có thể là nghĩa vụ bắt buộc (như trong chế độ nghĩa vụ quân sự) hoặc sự lựa chọn tự nguyện. Cần phân biệt với 'military career' (sự nghiệp quân sự), chỉ sự nghiệp lâu dài trong quân đội.

Prepositions

in for

* in: chỉ sự tham gia hoặc thuộc về lực lượng vũ trang. Ví dụ: 'He served in the military service for two years.' * for: chỉ mục đích của việc phục vụ. Ví dụ: 'He volunteered for military service to defend his country.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military service
  • compulsory compulsory military service
    (nghĩa vụ quân sự bắt buộc)
  • voluntary voluntary military service
    (nghĩa vụ quân sự tự nguyện)
  • active active military service
    (nghĩa vụ quân sự tại ngũ)
  • distinguished distinguished military service
    (nghĩa vụ quân sự xuất sắc)
  • national national military service
    (nghĩa vụ quân sự quốc gia)
Verb + military service
  • perform perform military service
    (thực hiện nghĩa vụ quân sự)
  • complete complete military service
    (hoàn thành nghĩa vụ quân sự)
  • do do military service
    (đi nghĩa vụ quân sự / thực hiện nghĩa vụ quân sự)
  • join join military service
    (gia nhập quân đội / đi nghĩa vụ quân sự)
  • avoid avoid military service
    (trốn nghĩa vụ quân sự)
  • be discharged from be discharged from military service
    (xuất ngũ)
Noun + military service
  • period of period of military service
    (thời gian nghĩa vụ quân sự)
  • years of years of military service
    (nhiều năm nghĩa vụ quân sự)

Idioms

  • join the military service

    gia nhập quân đội, đi nghĩa vụ quân sự

    "He decided to join the military service after college to serve his country."

    (Anh ấy quyết định gia nhập quân đội sau đại học để phục vụ đất nước.)

  • compulsory military service

    nghĩa vụ quân sự bắt buộc (thường dùng như một cụm cố định)

    "Many countries still maintain compulsory military service for young men."

    (Nhiều quốc gia vẫn duy trì nghĩa vụ quân sự bắt buộc đối với thanh niên.)

  • render military service

    thực hiện nghĩa vụ quân sự (cách dùng trang trọng)

    "Citizens are expected to render military service when called upon by the nation."

    (Công dân được mong đợi thực hiện nghĩa vụ quân sự khi được đất nước kêu gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military service

danh từ
Lật mặt

Sự phục vụ trong lực lượng vũ trang của một quốc gia, có thể là tự nguyện hoặc bắt buộc.

"He completed his military service and returned to civilian life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military service".

Nghĩa vụ quân sự bắt buộc và Tự nguyện

Tại nhiều quốc gia trên thế giới, 'nghĩa vụ quân sự' có thể được chia thành hai hình thức chính: bắt buộc (conscription hoặc draft) hoặc tự nguyện. Ở các nước có nghĩa vụ quân sự bắt buộc, công dân ở độ tuổi nhất định phải nhập ngũ trong một khoảng thời gian theo luật định. Ngược lại, ở các nước có quân đội tình nguyện, công dân tự nguyện đăng ký tham gia, thường được trả lương và có sự nghiệp trong quân đội. Sự lựa chọn giữa hai hình thức này thường phản ánh các giá trị văn hóa, tình hình chính trị và lịch sử của từng quốc gia.

Ngày Cựu Chiến Binh và Lễ Tưởng Niệm

Ở nhiều nước phương Tây, việc phục vụ quân sự được xem là một hành động cao cả, và có các ngày lễ đặc biệt để tôn vinh những người đã tham gia. Ví dụ, ở Hoa Kỳ có Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day) vào ngày 11 tháng 11, để tưởng nhớ tất cả các cựu chiến binh. Tương tự, ở các quốc gia thuộc khối Thịnh vượng chung như Anh hay Canada, Lễ Tưởng Niệm (Remembrance Day) cũng được tổ chức vào cùng ngày để vinh danh những người đã hy sinh trong chiến tranh. Đây là những dịp để xã hội bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự hy sinh và cống hiến của những người lính.