(Top Banner Ad)
selectee
C1
noun C1 Nhân sự, Tuyển dụng

selectee

UK: /sɪˌlɛkˈtiː/ • US: /sɪˌlɛkˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

người được chọn ứng viên trúng tuyển người được tuyển chọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been selected, typically for a job, position, or program.

Vietnamese Meaning

Một người đã được lựa chọn, thường là cho một công việc, vị trí hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a selectee for the prestigious scholarship program."

    "Cô ấy là một người được chọn cho chương trình học bổng danh giá."

  • "All selectees must attend the orientation session."

    "Tất cả những người được chọn phải tham dự buổi định hướng."

  • "The selectee will be notified by email within the next week."

    "Người được chọn sẽ được thông báo qua email trong tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, tuyển chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn; tập hợp các thứ được chọn
Adjective selective có tính chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Noun selector người tuyển chọn, bộ phận chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēligere
English
select
English
selectee

Nguồn gốc của '-ee'

Từ 'selectee' là một danh từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ee' vào động từ 'select'. Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh thường chỉ người nhận hành động (ví dụ: employee - người được thuê, interviewee - người được phỏng vấn). Vì vậy, 'selectee' có nghĩa là 'người đã được chọn' hoặc 'người được tuyển chọn', nhấn mạnh rằng họ là đối tượng của hành động 'chọn'.

Usage Note

Từ 'selectee' nhấn mạnh vào quá trình lựa chọn đã hoàn thành và người đó đã vượt qua quá trình này. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'candidate' hay 'applicant', bởi vì 'candidate' và 'applicant' chỉ người nộp đơn ứng tuyển, chưa chắc chắn được chọn. 'Selectee' ngụ ý rằng người này đã được chọn và sẽ đảm nhận vị trí đó.

Prepositions

for

'selectee for': Dùng để chỉ mục đích hoặc vị trí mà người đó được chọn. Ví dụ: 'He is a selectee for the management trainee program.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selectee
  • successful successful selectee
    (người được tuyển chọn thành công)
  • prospective prospective selectee
    (ứng viên tiềm năng, người có khả năng được chọn)
  • new new selectee
    (người mới được tuyển chọn)
  • eligible eligible selectee
    (người đủ điều kiện được chọn)
  • final final selectee
    (người được chọn cuối cùng)
Verb + selectee
  • interview interview a selectee
    (phỏng vấn một người được chọn)
  • notify notify a selectee
    (thông báo cho một người được chọn)
  • onboard onboard a selectee
    (hướng dẫn/đào tạo người mới được tuyển dụng)
  • welcome welcome a selectee
    (chào đón một người được chọn)

Idioms

  • Be a selectee for (something)

    Được chọn là người tham gia/ứng viên cho (cái gì đó)

    "She was a selectee for the prestigious scholarship program."

    (Cô ấy là người được chọn cho chương trình học bổng danh giá.)

  • Designated selectee

    Người được chỉ định/chọn lựa chính thức

    "He is the designated selectee for the team captain position."

    (Anh ấy là người được chỉ định chính thức cho vị trí đội trưởng.)

  • Offer a position to a selectee

    Đề nghị một vị trí cho người được chọn

    "The company decided to offer the position to a highly qualified selectee."

    (Công ty quyết định đề nghị vị trí cho một người được chọn có trình độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selectee

noun
Lật mặt

Một người đã được lựa chọn, thường là cho một công việc, vị trí hoặc chương trình.

"She was a selectee for the prestigious scholarship program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selectee".

Quá trình tuyển chọn minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tuyển dụng việc làm, nhập học đại học hay các chương trình tài trợ, việc 'tuyển chọn' (selection) là một quá trình quan trọng, đòi hỏi sự công bằng, minh bạch và dựa trên năng lực. Một 'selectee' thường là người đã vượt qua một cuộc cạnh tranh khốc liệt, chứng tỏ được giá trị hoặc khả năng của mình theo các tiêu chí đã đặt ra.

Giá trị của sự lựa chọn

Việc trở thành một 'selectee' thường mang lại cảm giác thành tựu và sự công nhận, vì nó ngụ ý rằng cá nhân đó đã được đánh giá là phù hợp hoặc xuất sắc hơn những người khác. Điều này cũng liên quan đến các giá trị như meritocracy (chế độ nhân tài) và tầm quan trọng của cơ hội công bằng trong xã hội, nơi mọi người được đánh giá dựa trên khả năng chứ không phải xuất thân.