selectee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has been selected, typically for a job, position, or program.
Vietnamese Meaning
Một người đã được lựa chọn, thường là cho một công việc, vị trí hoặc chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a selectee for the prestigious scholarship program."
"Cô ấy là một người được chọn cho chương trình học bổng danh giá."
-
"All selectees must attend the orientation session."
"Tất cả những người được chọn phải tham dự buổi định hướng."
-
"The selectee will be notified by email within the next week."
"Người được chọn sẽ được thông báo qua email trong tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | select | chọn, tuyển chọn |
| Noun | selection | sự lựa chọn, sự tuyển chọn; tập hợp các thứ được chọn |
| Adjective | selective | có tính chọn lọc, kén chọn |
| Adverb | selectively | một cách có chọn lọc |
| Noun | selector | người tuyển chọn, bộ phận chọn lọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'selectee' nhấn mạnh vào quá trình lựa chọn đã hoàn thành và người đó đã vượt qua quá trình này. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'candidate' hay 'applicant', bởi vì 'candidate' và 'applicant' chỉ người nộp đơn ứng tuyển, chưa chắc chắn được chọn. 'Selectee' ngụ ý rằng người này đã được chọn và sẽ đảm nhận vị trí đó.
Prepositions
'selectee for': Dùng để chỉ mục đích hoặc vị trí mà người đó được chọn. Ví dụ: 'He is a selectee for the management trainee program.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful selectee (người được tuyển chọn thành công)
-
prospective prospective selectee (ứng viên tiềm năng, người có khả năng được chọn)
-
new new selectee (người mới được tuyển chọn)
-
eligible eligible selectee (người đủ điều kiện được chọn)
-
final final selectee (người được chọn cuối cùng)
-
interview interview a selectee (phỏng vấn một người được chọn)
-
notify notify a selectee (thông báo cho một người được chọn)
-
onboard onboard a selectee (hướng dẫn/đào tạo người mới được tuyển dụng)
-
welcome welcome a selectee (chào đón một người được chọn)
Idioms
-
Be a selectee for (something)
Được chọn là người tham gia/ứng viên cho (cái gì đó)
"She was a selectee for the prestigious scholarship program."
(Cô ấy là người được chọn cho chương trình học bổng danh giá.)
-
Designated selectee
Người được chỉ định/chọn lựa chính thức
"He is the designated selectee for the team captain position."
(Anh ấy là người được chỉ định chính thức cho vị trí đội trưởng.)
-
Offer a position to a selectee
Đề nghị một vị trí cho người được chọn
"The company decided to offer the position to a highly qualified selectee."
(Công ty quyết định đề nghị vị trí cho một người được chọn có trình độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selectee
nounMột người đã được lựa chọn, thường là cho một công việc, vị trí hoặc chương trình.
"She was a selectee for the prestigious scholarship program."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selectee".
