draughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi dành cho hai người chơi trên một bàn cờ kẻ ô với mỗi người có mười hai quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's play a game of draughts."
"Chúng ta hãy chơi một ván cờ đam nào."
-
"He is very good at draughts."
"Anh ấy chơi cờ đam rất giỏi."
-
"Close the window, I can feel draughts."
"Đóng cửa sổ lại đi, tôi cảm thấy gió lùa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | draught | Một luồng gió lùa (khe cửa); một ngụm đồ uống; độ mớn nước (của tàu); bản phác thảo. |
| Adjective | draughty | Có gió lùa, lộng gió. |
| Noun | draughtsman | Người vẽ bản kế hoạch, người thiết kế (thường là kiến trúc sư hoặc kỹ sư). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'draughts' là dạng số nhiều (luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi nói về một ván cờ). Trong tiếng Anh-Mỹ, trò chơi này thường được gọi là 'checkers'. 'Draughts' nhấn mạnh đến trò chơi chiến thuật và việc di chuyển quân cờ.
Prepositions
'at draughts': chỉ việc chơi cờ đam. 'a game of draughts': một ván cờ đam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Play play draughts (chơi cờ đam)
-
Win win a game of draughts (thắng một ván cờ đam)
-
Lose lose a game of draughts (thua một ván cờ đam)
-
Game a game of draughts (một ván cờ đam)
-
Board a draughts board (một bàn cờ đam)
-
Good good at draughts (giỏi chơi cờ đam)
-
Bad bad at draughts (kém chơi cờ đam)
Idioms
-
play draughts
chơi cờ đam
"We often play draughts together on rainy afternoons."
(Chúng tôi thường chơi cờ đam cùng nhau vào những buổi chiều mưa.)
-
a game of draughts
một ván cờ đam
"Do you fancy a game of draughts?"
(Bạn có muốn chơi một ván cờ đam không?)
-
be good/bad at draughts
giỏi/kém chơi cờ đam
"My grandfather is incredibly good at draughts."
(Ông tôi rất giỏi chơi cờ đam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draughts
Danh từ (số nhiều)Một trò chơi dành cho hai người chơi trên một bàn cờ kẻ ô với mỗi người có mười hai quân.
"Let's play a game of draughts."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Draughts, which my grandfather taught me, is a game that requires strategic thinking. |
Cờ đam, trò mà ông tôi đã dạy tôi, là một trò chơi đòi hỏi tư duy chiến lược. |
| Phủ định | That isn't the draughts set which my brother keeps asking about. |
Đó không phải là bộ cờ đam mà anh trai tôi cứ hỏi mãi. |
| Nghi vấn | Is draughts, which you mentioned earlier, the reason for your visit? |
Có phải cờ đam, thứ mà bạn đã đề cập trước đó, là lý do cho chuyến thăm của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should play draughts more often to improve his strategy. |
Anh ấy nên chơi cờ đam thường xuyên hơn để cải thiện chiến lược của mình. |
| Phủ định | They must not play draughts during class. |
Họ không được phép chơi cờ đam trong giờ học. |
| Nghi vấn | Could we play draughts after finishing our homework? |
Chúng ta có thể chơi cờ đam sau khi hoàn thành bài tập về nhà không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After dinner, my grandfather enjoys playing draughts, a classic board game, with his friends. |
Sau bữa tối, ông tôi thích chơi cờ đam, một trò chơi cờ bàn cổ điển, với bạn bè của ông. |
| Phủ định | Despite owning a draughts set, he never plays, which is quite a shame, because he's very skilled. |
Mặc dù sở hữu một bộ cờ đam, anh ấy không bao giờ chơi, điều này khá đáng tiếc, vì anh ấy rất giỏi. |
| Nghi vấn | Grandpa, do you want to play draughts, or would you prefer cards tonight? |
Ông ơi, ông có muốn chơi cờ đam không, hay ông thích chơi bài tối nay hơn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather enjoys playing draughts every evening. |
Ông tôi thích chơi cờ đam mỗi tối. |
| Phủ định | They don't play draughts because they prefer chess. |
Họ không chơi cờ đam vì họ thích cờ vua hơn. |
| Nghi vấn | Do you know how to play draughts? |
Bạn có biết chơi cờ đam không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The draughts players' skills were evident in their strategic moves. |
Kỹ năng của những người chơi cờ đam thể hiện rõ trong những nước đi chiến lược của họ. |
| Phủ định | The draughts club's membership isn't as large as it used to be. |
Số lượng thành viên của câu lạc bộ cờ đam không còn đông như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is that draughts champion's strategy unbeatable? |
Liệu chiến thuật của nhà vô địch cờ đam đó có bất khả chiến bại không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to play draughts with me every Sunday when I was a child. |
Ông tôi thường chơi cờ đam với tôi mỗi Chủ nhật khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in draughts, but now she's a keen player. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến cờ đam, nhưng bây giờ cô ấy là một người chơi rất thích. |
| Nghi vấn | Did you use to think draughts was boring before you learned the strategies? |
Bạn đã từng nghĩ cờ đam nhàm chán trước khi bạn học các chiến thuật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draughts".
