(Top Banner Ad)
board game
A2
noun A2 Giải trí, Trò chơi

board game

UK: /ˈbɔːd ˌɡeɪm/ • US: /ˈbɔːrd ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi trên bàn cờ board game
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played on a board, often with pieces that are moved according to a set of rules.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi trên một bàn cờ, thường có các quân cờ được di chuyển theo một bộ quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's play a board game tonight."

    "Tối nay chúng ta chơi board game nhé."

  • "Playing board games is a great way to spend time with family."

    "Chơi board game là một cách tuyệt vời để dành thời gian với gia đình."

  • "The store sells a wide variety of board games."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại board game khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, ván chơi
Noun gamer người chơi game, game thủ
Verb to game chơi game (thường chỉ video game nhưng cũng có thể dùng rộng hơn)
Adjective gaming (thuộc về) chơi game (ví dụ: a gaming table - bàn chơi game)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (plank, table) + *gamaną (amusement, participation)
Old English
bord (plank, table) + gamen (game, joy, sport)
Middle English
bord + game
Modern English
board game

Từ Tấm Ván đến Niềm Vui

Từ 'board' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'cái bàn'. Từ 'game' có nghĩa là 'niềm vui, sự giải trí'. Do đó, 'board game' theo nghĩa đen là 'trò chơi trên một tấm ván'. Các trò chơi trên bàn cờ đã tồn tại hàng ngàn năm, ví dụ như trò Senet của Ai Cập cổ đại, được xem là một trong những board game đầu tiên của nhân loại.

Usage Note

''Board game'' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại trò chơi khác nhau như cờ vua, cờ tỷ phú (Monopoly), cờ caro, và nhiều trò chơi hiện đại khác. Điểm chung là tất cả đều sử dụng một bàn cờ làm nền tảng để chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + board game
  • play a board game
    (chơi một trò cờ bàn)
  • design a board game
    (thiết kế một trò cờ bàn)
  • collect board games
    (sưu tầm các loại cờ bàn)
Adjective + board game
  • classic board game
    (trò cờ bàn kinh điển)
  • strategy board game
    (trò cờ bàn chiến thuật)
  • family board game
    (trò cờ bàn gia đình)
Noun + board game
  • board game night
    (buổi tối chơi cờ bàn)
  • board game cafe
    (quán cà phê cờ bàn)
  • board game collection
    (bộ sưu tập cờ bàn)

Idioms

  • back to square one

    quay trở lại vạch xuất phát, làm lại từ đầu

    "Our funding was cancelled, so we're back to square one with the project."

    (Nguồn vốn của chúng tôi bị hủy, vì vậy chúng tôi phải làm lại dự án từ đầu.)

  • the name of the game

    điều cốt lõi, yếu tố quan trọng nhất

    "In this business, building trust with clients is the name of the game."

    (Trong ngành này, xây dựng lòng tin với khách hàng là yếu tố quan trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board game

noun
Lật mặt

Một trò chơi được chơi trên một bàn cờ, thường có các quân cờ được di chuyển theo một bộ quy tắc.

"Let's play a board game tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children often play board games together.
Trẻ em thường chơi trò chơi board game cùng nhau.
Phủ định
Never have I enjoyed a board game so much as this one.
Chưa bao giờ tôi thích một trò chơi board game nhiều như trò này.
Nghi vấn
Should you decide to play a board game, please invite me.
Nếu bạn quyết định chơi một trò chơi board game, vui lòng mời tôi.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have been playing that board game for three hours.
Vào thời điểm khách đến, chúng ta sẽ chơi trò chơi board game đó được ba tiếng rồi.
Phủ định
By 8 PM, I won't have been playing board games; I'll be finishing up my homework.
Đến 8 giờ tối, tôi sẽ không chơi trò chơi board game; tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà của mình.
Nghi vấn
Will you have been playing board games all day when I get home?
Bạn sẽ chơi trò chơi board game cả ngày khi tôi về nhà phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had bought a board game before the power went out.
Họ đã mua một trò chơi board game trước khi mất điện.
Phủ định
She hadn't played that board game before she moved to a new city.
Cô ấy đã không chơi trò board game đó trước khi chuyển đến một thành phố mới.
Nghi vấn
Had he finished setting up the board game before his friends arrived?
Anh ấy đã hoàn thành việc thiết lập trò board game trước khi bạn bè đến chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been playing that board game for hours.
Họ đã chơi trò chơi trên bàn đó hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been enjoying board games lately.
Gần đây cô ấy không thích chơi trò chơi trên bàn.
Nghi vấn
Have you been collecting board games for a long time?
Bạn đã sưu tập trò chơi trên bàn lâu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board game club's meeting is every Friday.
Cuộc họp của câu lạc bộ trò chơi board game là vào mỗi thứ Sáu.
Phủ định
That board game's rules aren't very clear.
Luật của trò chơi board game đó không rõ ràng lắm.
Nghi vấn
Is this the board game cafe's most popular game?
Đây có phải là trò chơi phổ biến nhất của quán cà phê board game không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board game".

Board Game Night - Văn Hóa Tụ Họp

Ở nhiều nước phương Tây, 'board game night' là một hoạt động xã hội phổ biến. Bạn bè hoặc gia đình tụ tập tại nhà của ai đó để cùng nhau chơi các loại cờ bàn, trò chuyện và thư giãn. Đây được xem là một cách tuyệt vời để tăng cường gắn kết, thay vì chỉ xem TV hoặc đi ra ngoài.

Sự Phục Hưng của Cờ Bàn Hiện Đại

Từ cuối những năm 1990, thế giới chứng kiến sự bùng nổ của các 'designer board games' (cờ bàn thế hệ mới) như Catan hay Ticket to Ride. Những trò chơi này thường tập trung vào chiến thuật, giảm yếu tố may rủi và có thiết kế đẹp mắt. Chúng đã biến board game từ một trò giải trí cho trẻ em thành một sở thích nghiêm túc cho cả người lớn.