checkers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi dành cho hai người chơi trên một bàn cờ có kẻ ô vuông, mỗi người có mười hai quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's play checkers."
"Chúng ta hãy chơi cờ đam đi."
-
"He's a good checkers player."
"Anh ấy là một người chơi cờ đam giỏi."
-
"The pattern was checkers."
"Họa tiết là ô vuông bàn cờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trò chơi 'checkers' (cờ đam) có tên gọi khác là 'draughts' ở một số quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh. Luật chơi có một vài biến thể nhỏ tùy theo khu vực.
Prepositions
'at checkers': chỉ hành động chơi cờ đam tại một thời điểm cụ thể. 'in checkers': ám chỉ kỹ năng hoặc trình độ chơi cờ đam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play checkers (chơi cờ đam)
-
win win at checkers (thắng một ván cờ đam)
-
game a game of checkers (một ván cờ đam)
-
set a checkers set (một bộ cờ đam)
Idioms
-
Play checkers while someone plays chess
Suy nghĩ nông cạn hoặc thiếu tầm nhìn trong khi đối thủ đang tính toán sâu xa
"He’s playing checkers while the rest of the board is playing chess."
(Anh ta đang tính toán quá đơn giản trong khi những người còn lại đang đi những nước cờ chiến lược sâu xa.)
-
Chinese checkers
Cờ nhảy (một biến thể trò chơi bàn cờ khác)
"We spent the rainy afternoon playing Chinese checkers."
(Chúng tôi dành cả buổi chiều mưa để chơi cờ nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checkers
NounMột trò chơi dành cho hai người chơi trên một bàn cờ có kẻ ô vuông, mỗi người có mười hai quân.
"Let's play checkers."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is checking the checkers board before making his move. |
Anh ấy đang kiểm tra bàn cờ đam trước khi thực hiện nước đi của mình. |
| Phủ định | They are not checking for illegal moves; they're playing casually. |
Họ không kiểm tra các nước đi bất hợp pháp; họ đang chơi một cách bình thường. |
| Nghi vấn | Is she checking if she has any valid jumps in checkers? |
Cô ấy có đang kiểm tra xem mình có bất kỳ nước nhảy hợp lệ nào trong cờ đam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkers".
