(Top Banner Ad)
drawing pad
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

drawing pad

UK: /ˈdrɔːɪŋ pæd/ • US: /ˈdrɔːɪŋ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

tập giấy vẽ sổ vẽ giấy vẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pad of paper for drawing on.

Vietnamese Meaning

Một tập giấy dùng để vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a drawing pad to sketch the landscape."

    "Cô ấy dùng một tập giấy vẽ để phác họa phong cảnh."

  • "He always carries a drawing pad with him to capture ideas."

    "Anh ấy luôn mang theo một tập giấy vẽ để ghi lại những ý tưởng."

  • "This drawing pad is perfect for charcoal drawings."

    "Tập giấy vẽ này rất phù hợp cho vẽ than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw vẽ, phác thảo
Noun drawing bản vẽ, sự vẽ
Verb sketch phác thảo
Noun sketch bản phác thảo
Noun sketchpad sổ phác thảo
Noun pad tập giấy (nói chung), miếng đệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawen
Modern English
draw

“DRAW” - Từ Kéo Lê Đến Nét Vẽ

Từ 'drawing' trong 'drawing pad' bắt nguồn từ động từ 'draw'. Ban đầu, từ 'draw' (có gốc từ Proto-Germanic *draganą và Old English dragan) có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lê'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển sang 'kéo một đường', rồi 'tạo hình ảnh' hoặc 'phác thảo', trở thành nghĩa 'vẽ' mà chúng ta biết ngày nay.

“PAD” - Sự Tiện Lợi Từ Tập Giấy

Từ 'pad' trong 'drawing pad' ban đầu (Middle English padde) có nghĩa là một bó, một cái đệm hoặc vật lót. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một tập hợp các tờ giấy được dán hoặc đóng gáy lại ở một cạnh, tiện lợi cho việc sử dụng. Khi kết hợp với 'drawing', nó tạo thành 'drawing pad' – một vật dụng không thể thiếu cho những người yêu thích sáng tạo.

Usage Note

Chỉ một tập giấy, thường có kích thước khác nhau, được thiết kế đặc biệt để vẽ. Khác với 'sketchbook' ở chỗ 'drawing pad' thường là những tờ giấy rời được đóng lại, trong khi 'sketchbook' thường được đóng thành quyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawing pad
  • thick thick drawing pad
    (tập vẽ dày)
  • empty empty drawing pad
    (tập vẽ trống)
  • new new drawing pad
    (tập vẽ mới)
  • large large drawing pad
    (tập vẽ lớn)
  • spiral-bound spiral-bound drawing pad
    (tập vẽ gáy xoắn)
Verb + drawing pad
  • use use a drawing pad
    (sử dụng tập vẽ)
  • buy buy a drawing pad
    (mua một tập vẽ)
  • fill fill a drawing pad
    (lấp đầy một tập vẽ (bằng hình vẽ))
  • open open a drawing pad
    (mở tập vẽ)
  • carry carry a drawing pad
    (mang theo tập vẽ)
Noun + drawing pad (related nouns)
  • stack of stack of drawing pads
    (một chồng tập vẽ)
  • cover of a cover of a drawing pad
    (bìa của tập vẽ)

Idioms

  • start a new drawing pad

    bắt đầu một tập vẽ mới (ám chỉ một khởi đầu mới, một trang giấy trắng để sáng tạo)

    "She decided to start a new drawing pad to sketch her ideas for the next project."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu một tập vẽ mới để phác thảo ý tưởng cho dự án tiếp theo.)

  • fill up a drawing pad

    lấp đầy một tập vẽ (ám chỉ việc sáng tạo nhiều, tạo ra nhiều tác phẩm hoặc ý tưởng)

    "Over the summer, he managed to fill up two entire drawing pads with his landscape sketches."

    (Trong suốt mùa hè, anh ấy đã vẽ đầy hai tập vẽ hoàn toàn bằng các bản phác thảo phong cảnh của mình.)

  • keep a drawing pad handy

    luôn giữ tập vẽ tiện tay (ám chỉ sự sẵn sàng ghi lại ý tưởng, phác thảo bất cứ lúc nào)

    "As an artist, she always keeps a drawing pad handy in case inspiration strikes."

    (Là một nghệ sĩ, cô ấy luôn giữ một tập vẽ tiện tay phòng khi ý tưởng chợt đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing pad

Danh từ
Lật mặt

Một tập giấy dùng để vẽ.

"She used a drawing pad to sketch the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing pad".

Công Cụ Khơi Dậy Sáng Tạo Ở Trẻ Em

Tập vẽ là một trong những công cụ đầu tiên và quan trọng nhất để nuôi dưỡng khả năng sáng tạo và trí tưởng tượng ở trẻ em. Nó cung cấp một không gian an toàn để trẻ tự do thể hiện bản thân, phát triển kỹ năng vận động tinh và học cách quan sát thế giới xung quanh.

Không Thể Thiếu Trong Giới Nghệ Sĩ Và Thiết Kế

Đối với các nghệ sĩ, kiến trúc sư và nhà thiết kế, tập vẽ không chỉ là một khối giấy mà còn là nơi khởi nguồn của mọi ý tưởng. Từ những nét phác thảo ban đầu, ghi chú nhanh chóng đến việc phát triển chi tiết các bản vẽ, 'drawing pad' là một phần không thể thiếu trong quy trình sáng tạo chuyên nghiệp.