(Top Banner Ad)
art supplies
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

art supplies

UK: /ɑːt səˈplaɪz/ • US: /ɑːrt səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng mỹ thuật vật tư mỹ thuật dụng cụ vẽ đồ dùng nghệ thuật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials used to create art, such as paint, brushes, paper, etc.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như sơn, cọ vẽ, giấy, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some art supplies for my painting class."

    "Tôi cần mua một vài đồ dùng nghệ thuật cho lớp học vẽ của tôi."

  • "The art supplies store is having a sale this week."

    "Cửa hàng đồ dùng nghệ thuật đang có đợt giảm giá tuần này."

  • "She spent a fortune on art supplies for her new hobby."

    "Cô ấy đã chi rất nhiều tiền vào đồ dùng nghệ thuật cho sở thích mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artist Nghệ sĩ (người làm nghệ thuật)
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Verb supply Cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
English
art
English
supply
English
art supplies

Nguồn gốc của 'Art'

Từ 'art' xuất phát từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc thủ công. Ban đầu, nó bao gồm mọi thứ từ thơ ca đến đóng tàu. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các hoạt động sáng tạo như hội họa và điêu khắc.

Nguồn gốc của 'Supplies'

Từ 'supply' xuất phát từ tiếng Latin 'supplere', có nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'cung cấp'. Trong tiếng Anh, nó dùng để chỉ những thứ cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó. Kết hợp lại, 'art supplies' có nghĩa là những thứ cần thiết để làm nghệ thuật.

Usage Note

"Art supplies" là một cụm danh từ số nhiều, đề cập đến một tập hợp các vật phẩm cần thiết cho việc tạo ra nghệ thuật. Không giống như "art materials" (vật liệu nghệ thuật) có thể bao gồm các vật liệu thô chưa qua chế biến, "art supplies" thường là các sản phẩm đã sẵn sàng để sử dụng. Ví dụ, đất sét là vật liệu nghệ thuật, nhưng đất sét tạo hình đã được chuẩn bị sẵn là một art supply. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán hoặc khi nói về việc chuẩn bị cho một dự án nghệ thuật.

Prepositions

for with

"Art supplies for [mục đích/loại hình nghệ thuật]" (ví dụ: art supplies for painting, art supplies for drawing). "Working with art supplies" đề cập đến hành động sử dụng các vật liệu này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art supplies
  • basic art supplies
    (dụng cụ vẽ cơ bản)
  • expensive art supplies
    (dụng cụ vẽ đắt tiền)
  • cheap art supplies
    (dụng cụ vẽ rẻ tiền)
Verb + art supplies
  • buy art supplies
    (mua dụng cụ vẽ)
  • need art supplies
    (cần dụng cụ vẽ)
  • use art supplies
    (sử dụng dụng cụ vẽ)

Idioms

  • The right tools for the job

    Có dụng cụ phù hợp để làm việc hiệu quả (tương tự như 'có bột mới gột nên hồ')

    "You can't expect good results if you don't have the right art supplies. You need the right tools for the job."

    (Bạn không thể mong đợi kết quả tốt nếu bạn không có dụng cụ vẽ phù hợp. Bạn cần phải có dụng cụ phù hợp để làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art supplies

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như sơn, cọ vẽ, giấy, v.v.

"I need to buy some art supplies for my painting class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art supplies".

Tầm quan trọng của Nghệ thuật trong Giáo dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nghệ thuật và các lớp học sáng tạo được coi là rất quan trọng trong giáo dục. Chúng giúp trẻ em phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng biểu đạt bản thân. Việc cung cấp đầy đủ 'art supplies' cho học sinh là một phần quan trọng của việc này.