dreadfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a terrible or awful manner.
Vietnamese Meaning
Một cách tồi tệ hoặc kinh khủng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sang dreadfully out of tune."
"Cô ấy hát lạc giọng một cách kinh khủng."
-
"The movie was dreadfully boring."
"Bộ phim chán một cách kinh khủng."
-
"He played the piano dreadfully."
"Anh ấy chơi piano tệ hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc khó chịu của một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. So với 'badly', 'dreadfully' thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn và thường liên quan đến nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sorry dreadfully sorry (cực kỳ xin lỗi, rất lấy làm tiếc)
-
ill dreadfully ill (ốm rất nặng, bệnh rất trầm trọng)
-
cold dreadfully cold (lạnh lẽo một cách đáng sợ, rất lạnh lẽo)
-
wrong dreadfully wrong (hoàn toàn sai lầm, sai đến mức kinh khủng)
-
difficult dreadfully difficult (cực kỳ khó khăn, khó đến mức đáng sợ)
-
disappointed dreadfully disappointed (thất vọng tràn trề, cực kỳ thất vọng)
-
behave behave dreadfully (cư xử rất tệ, hành xử kinh khủng)
-
treat treat someone dreadfully (đối xử với ai đó rất tệ bạc)
-
suffer suffer dreadfully (chịu đựng đau khổ tột cùng)
-
fail fail dreadfully (thất bại thảm hại, thất bại kinh khủng)
Idioms
-
dreadfully sorry
cực kỳ xin lỗi, rất lấy làm tiếc (thể hiện sự hối tiếc sâu sắc)
"I'm dreadfully sorry for the inconvenience I caused."
(Tôi vô cùng xin lỗi vì sự bất tiện mà tôi đã gây ra.)
-
dreadfully ill
ốm rất nặng, bệnh rất trầm trọng (ám chỉ tình trạng sức khỏe đáng lo ngại)
"She looks dreadfully ill, I think we should call a doctor."
(Cô ấy trông ốm rất nặng, tôi nghĩ chúng ta nên gọi bác sĩ.)
-
dreadfully wrong
hoàn toàn sai lầm, sai đến mức kinh khủng (thể hiện mức độ sai sót nghiêm trọng)
"Their calculations went dreadfully wrong, leading to huge losses."
(Các phép tính của họ đã sai một cách kinh khủng, dẫn đến tổn thất lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreadfully
Trạng từMột cách tồi tệ hoặc kinh khủng.
"She sang dreadfully out of tune."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sang dreadfully at the concert. |
Cô ấy hát rất tệ tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He did not play the piano dreadfully. |
Anh ấy không chơi piano tệ chút nào. |
| Nghi vấn | Did they behave dreadfully at the party? |
Họ đã cư xử rất tệ ở bữa tiệc phải không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play was dreadfully boring. |
Vở kịch chán một cách kinh khủng. |
| Phủ định | She didn't sing dreadfully, but she wasn't great either. |
Cô ấy không hát tệ một cách kinh khủng, nhưng cũng không hay lắm. |
| Nghi vấn | Did he behave dreadfully at the party? |
Anh ấy có cư xử tệ một cách kinh khủng tại bữa tiệc không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was singing dreadfully at the karaoke bar last night. |
Tối qua cô ấy đã hát rất tệ ở quán karaoke. |
| Phủ định | They were not performing dreadfully; in fact, they were quite good. |
Họ đã không biểu diễn một cách tồi tệ; thực tế, họ khá giỏi. |
| Nghi vấn | Were you feeling dreadfully ill yesterday? |
Hôm qua bạn có cảm thấy ốm rất nặng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' performance was dreadfully affected by the lack of resources. |
Màn trình diễn của các học sinh đã bị ảnh hưởng một cách tồi tệ bởi sự thiếu hụt nguồn lực. |
| Phủ định | My brothers' behavior wasn't dreadfully bad, but it could have been better. |
Hành vi của những người anh em của tôi không quá tệ, nhưng nó có thể tốt hơn. |
| Nghi vấn | Was the dog's howling dreadfully loud last night? |
Tiếng hú của con chó có kinh khủng to vào đêm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadfully".
