(Top Banner Ad)
dreadfully
B2
Trạng từ B2 Chung

dreadfully

UK: /ˈdrɛdfəli/ • US: /ˈdrɛdfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kinh khủng vô cùng tệ hại khủng khiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a terrible or awful manner.

Vietnamese Meaning

Một cách tồi tệ hoặc kinh khủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang dreadfully out of tune."

    "Cô ấy hát lạc giọng một cách kinh khủng."

  • "The movie was dreadfully boring."

    "Bộ phim chán một cách kinh khủng."

  • "He played the piano dreadfully."

    "Anh ấy chơi piano tệ hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dread sự sợ hãi, nỗi lo sợ
Verb dread sợ, kinh hãi, khiếp sợ
Adjective dreadful đáng sợ, kinh khủng, tồi tệ
Adjective dreaded bị sợ hãi, bị ghê sợ
Noun dreadfulness sự đáng sợ, sự tồi tệ kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drædan
Middle English
drede
English
dread
English
dreadful
English
dreadfully

Nguồn gốc của sự kinh hoàng

Từ 'dreadfully' mang trong mình gốc gác sâu xa từ nỗi sợ hãi và sự kinh hoàng. Từ nguyên của nó bắt nguồn từ động từ 'drædan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sợ hãi', 'khiếp sợ' hoặc 'gây ra sự sợ hãi'. Trải qua thời Trung Anh, từ này phát triển thành 'drede', sau đó là 'dread' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự lo lắng sâu sắc hoặc nỗi sợ hãi tột độ. Khi thêm hậu tố '-ful' để tạo thành 'dreadful' (đáng sợ, khủng khiếp) và tiếp tục thêm '-ly' để thành 'dreadfully' (một cách đáng sợ, kinh khủng), từ này đã mở rộng ý nghĩa để mô tả điều gì đó cực kỳ tồi tệ, khó chịu, hoặc gây ra cảm giác lo lắng mạnh mẽ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc khó chịu của một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. So với 'badly', 'dreadfully' thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn và thường liên quan đến nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Dreadfully + Adjective
  • sorry dreadfully sorry
    (cực kỳ xin lỗi, rất lấy làm tiếc)
  • ill dreadfully ill
    (ốm rất nặng, bệnh rất trầm trọng)
  • cold dreadfully cold
    (lạnh lẽo một cách đáng sợ, rất lạnh lẽo)
  • wrong dreadfully wrong
    (hoàn toàn sai lầm, sai đến mức kinh khủng)
  • difficult dreadfully difficult
    (cực kỳ khó khăn, khó đến mức đáng sợ)
  • disappointed dreadfully disappointed
    (thất vọng tràn trề, cực kỳ thất vọng)
Verb + Dreadfully
  • behave behave dreadfully
    (cư xử rất tệ, hành xử kinh khủng)
  • treat treat someone dreadfully
    (đối xử với ai đó rất tệ bạc)
  • suffer suffer dreadfully
    (chịu đựng đau khổ tột cùng)
  • fail fail dreadfully
    (thất bại thảm hại, thất bại kinh khủng)

Idioms

  • dreadfully sorry

    cực kỳ xin lỗi, rất lấy làm tiếc (thể hiện sự hối tiếc sâu sắc)

    "I'm dreadfully sorry for the inconvenience I caused."

    (Tôi vô cùng xin lỗi vì sự bất tiện mà tôi đã gây ra.)

  • dreadfully ill

    ốm rất nặng, bệnh rất trầm trọng (ám chỉ tình trạng sức khỏe đáng lo ngại)

    "She looks dreadfully ill, I think we should call a doctor."

    (Cô ấy trông ốm rất nặng, tôi nghĩ chúng ta nên gọi bác sĩ.)

  • dreadfully wrong

    hoàn toàn sai lầm, sai đến mức kinh khủng (thể hiện mức độ sai sót nghiêm trọng)

    "Their calculations went dreadfully wrong, leading to huge losses."

    (Các phép tính của họ đã sai một cách kinh khủng, dẫn đến tổn thất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreadfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tồi tệ hoặc kinh khủng.

"She sang dreadfully out of tune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sang dreadfully at the concert.
Cô ấy hát rất tệ tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
He did not play the piano dreadfully.
Anh ấy không chơi piano tệ chút nào.
Nghi vấn
Did they behave dreadfully at the party?
Họ đã cư xử rất tệ ở bữa tiệc phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was dreadfully boring.
Vở kịch chán một cách kinh khủng.
Phủ định
She didn't sing dreadfully, but she wasn't great either.
Cô ấy không hát tệ một cách kinh khủng, nhưng cũng không hay lắm.
Nghi vấn
Did he behave dreadfully at the party?
Anh ấy có cư xử tệ một cách kinh khủng tại bữa tiệc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was singing dreadfully at the karaoke bar last night.
Tối qua cô ấy đã hát rất tệ ở quán karaoke.
Phủ định
They were not performing dreadfully; in fact, they were quite good.
Họ đã không biểu diễn một cách tồi tệ; thực tế, họ khá giỏi.
Nghi vấn
Were you feeling dreadfully ill yesterday?
Hôm qua bạn có cảm thấy ốm rất nặng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' performance was dreadfully affected by the lack of resources.
Màn trình diễn của các học sinh đã bị ảnh hưởng một cách tồi tệ bởi sự thiếu hụt nguồn lực.
Phủ định
My brothers' behavior wasn't dreadfully bad, but it could have been better.
Hành vi của những người anh em của tôi không quá tệ, nhưng nó có thể tốt hơn.
Nghi vấn
Was the dog's howling dreadfully loud last night?
Tiếng hú của con chó có kinh khủng to vào đêm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadfully".

Nhấn mạnh mức độ tiêu cực

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'dreadfully' là một trạng từ mạnh, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một tình huống tiêu cực, sự không hài lòng, hoặc nỗi đau khổ. Nó không chỉ đơn thuần là 'rất' (very) mà còn mang sắc thái của sự nghiêm trọng, đáng lo ngại hoặc thậm chí là bi kịch. Ví dụ, khi nói 'I'm dreadfully sorry', người nói thể hiện sự hối tiếc sâu sắc hơn nhiều so với 'I'm very sorry', gợi cảm giác có lỗi đến mức khó chịu hoặc day dứt.

Sử dụng trong văn học và kịch

'Dreadfully' cũng thường xuất hiện trong văn học, kịch, và các tác phẩm nghệ thuật khác để tạo hiệu ứng bi tráng, nhấn mạnh sự thảm khốc của một sự kiện, số phận hoặc tình trạng. Việc dùng từ này giúp người nghe/đọc cảm nhận rõ hơn sự u ám, nỗi sợ hãi hoặc tình trạng tồi tệ không thể cứu vãn, tăng cường cảm xúc tiêu cực mà tác giả muốn truyền tải. Nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ hơn về mức độ tệ hại của sự việc.