horribly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a horrible manner; very badly or unpleasantly.
Vietnamese Meaning
Một cách kinh khủng; rất tệ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play was horribly written."
"Vở kịch được viết rất tệ."
-
"She was horribly injured in the accident."
"Cô ấy bị thương rất nặng trong vụ tai nạn."
-
"The food tasted horribly."
"Đồ ăn có vị rất tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horror | sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ |
| Adjective | horrible | kinh khủng, ghê tởm, tồi tệ |
| Adjective | horrifying | gây kinh hãi, làm khiếp sợ |
| Verb | horrify | làm khiếp sợ, làm kinh hoàng |
| Adverb | horribly | một cách kinh khủng, rất tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của một điều gì đó. Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'badly' hoặc 'terribly'. 'Awfully' là một từ đồng nghĩa nhưng có thể mang sắc thái nhẹ hơn trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go horribly wrong (diễn ra cực kỳ tồi tệ, hoàn toàn thất bại)
-
fail fail horribly (thất bại thảm hại, thất bại ê chề)
-
treat treat someone horribly (đối xử với ai đó rất tệ bạc)
-
behave behave horribly (cư xử rất tệ, hành xử vô cùng tồi tệ)
-
difficult horribly difficult (cực kỳ khó khăn)
-
painful horribly painful (cực kỳ đau đớn)
-
injured horribly injured (bị thương rất nặng, bị thương nghiêm trọng)
-
unfair horribly unfair (cực kỳ bất công)
-
mistaken horribly mistaken (nhầm lẫn tai hại, sai lầm nghiêm trọng)
Idioms
-
go horribly wrong
diễn ra cực kỳ tồi tệ, hoàn toàn thất bại hoặc không theo ý muốn
"Our camping trip went horribly wrong when a storm hit and destroyed our tent."
(Chuyến đi cắm trại của chúng tôi đã diễn ra cực kỳ tồi tệ khi một cơn bão ập đến và phá hủy lều của chúng tôi.)
-
horribly unlucky/unfortunate
cực kỳ không may mắn, rất xui xẻo
"He was horribly unlucky to miss the winning goal in the last second of the game."
(Anh ấy đã cực kỳ không may mắn khi bỏ lỡ bàn thắng quyết định vào giây cuối cùng của trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horribly
AdverbMột cách kinh khủng; rất tệ hoặc khó chịu.
"The play was horribly written."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he performed horribly last night is undeniable. |
Việc anh ấy biểu diễn tệ hại tối qua là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether she treats him horribly is not the main issue. |
Việc cô ấy đối xử tệ bạc với anh ta có phải là vấn đề chính hay không, thì không phải vậy. |
| Nghi vấn | Why the play was horribly received is a mystery to me. |
Tại sao vở kịch lại bị đón nhận một cách tồi tệ là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Horribly, the cake tasted like soap. |
Thật kinh khủng, cái bánh có vị như xà phòng. |
| Phủ định | Horribly, she didn't realize the extent of the damage. |
Thật kinh khủng, cô ấy đã không nhận ra mức độ thiệt hại. |
| Nghi vấn | Horribly, did he really say that? |
Thật kinh khủng, anh ấy thực sự đã nói điều đó sao? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sang horribly off-key. |
Cô ấy hát lạc tông một cách khủng khiếp. |
| Phủ định | He did not play the piano horribly. |
Anh ấy đã không chơi piano một cách tệ hại. |
| Nghi vấn | Did she behave horribly at the party? |
Cô ấy có cư xử tệ hại tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horribly".
