(Top Banner Ad)
marvelously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

marvelously

UK: /ˈmɑːvələsli/ • US: /ˈmɑːrvələsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tuyệt vời một cách kỳ diệu một cách xuất sắc vô cùng ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes great wonder, admiration, or astonishment; wonderfully.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc lớn; một cách tuyệt vời, kỳ diệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played the piano marvelously."

    "Cô ấy chơi piano một cách tuyệt vời."

  • "The project was marvelously successful."

    "Dự án đã thành công một cách tuyệt vời."

  • "The food was marvelously prepared and presented."

    "Món ăn được chuẩn bị và trình bày một cách tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marvel Điều kỳ diệu, kỳ quan; sự kinh ngạc
Verb marvel Kinh ngạc, ngạc nhiên; chiêm ngưỡng
Adjective marvelous Kỳ diệu, tuyệt vời, phi thường
Noun marveler Người chiêm ngưỡng, người kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mirari
Latin
mirabilis
Old French
merveille
Middle English
mervel
English
marvel
English
marvelous
English
marvelously

Từ sự kinh ngạc đến điều kỳ diệu

Từ 'marvelously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mirari', có nghĩa là 'ngạc nhiên' hoặc 'chiêm ngưỡng'. Sau đó, nó phát triển thành 'mirabilis' (đáng kinh ngạc), rồi qua tiếng Pháp cổ 'merveille' (một điều kỳ diệu). Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'đáng kinh ngạc' hoặc 'tuyệt vời', và khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ diễn tả sự việc xảy ra một cách phi thường, xuất sắc.

Usage Note

Từ 'marvelously' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ xuất sắc, ấn tượng của một hành động, sự kiện hoặc phẩm chất nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'wonderfully' hoặc 'greatly'. 'Marvelously' nhấn mạnh khía cạnh gây ngạc nhiên và khâm phục.

Collocations (Từ đi kèm)

marvelously + Adjective
  • beautiful marvelously beautiful
    (Đẹp tuyệt vời)
  • talented marvelously talented
    (Tài năng xuất chúng)
  • complex marvelously complex
    (Phức tạp một cách kỳ diệu)
  • effective marvelously effective
    (Hiệu quả một cách đáng kinh ngạc)
Verb + marvelously
  • performed performed marvelously
    (Biểu diễn xuất sắc)
  • succeeded succeeded marvelously
    (Thành công rực rỡ)
  • worked worked marvelously
    (Hoạt động cực kỳ hiệu quả)
marvelously + Adverb
  • well marvelously well
    (Cực kỳ tốt, rất tốt)

Idioms

  • turn out marvelously

    Diễn ra/kết thúc một cách tuyệt vời

    "Despite initial doubts, the event turned out marvelously."

    (Mặc dù có những nghi ngờ ban đầu, sự kiện đã diễn ra một cách tuyệt vời.)

  • work marvelously (for someone/something)

    Hiệu quả một cách phi thường (đối với ai/cái gì)

    "This new software works marvelously for our team's productivity."

    (Phần mềm mới này hoạt động cực kỳ hiệu quả cho năng suất của đội chúng tôi.)

  • look marvelously

    Trông thật tuyệt vời/rạng rỡ (về ngoại hình)

    "She looked marvelously in her wedding dress."

    (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marvelously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc lớn; một cách tuyệt vời, kỳ diệu.

"She played the piano marvelously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marvelously".

Văn hóa ngợi ca sự xuất sắc

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các từ như 'marvelously' không chỉ đơn thuần là mô tả mà còn thể hiện sự ngợi ca, tán dương những điều phi thường, xuất sắc. Nó phản ánh giá trị của việc công nhận sự sáng tạo, tài năng và những thành tựu vượt trội, từ nghệ thuật, khoa học đến những thành công cá nhân.

Kỳ quan và sự kinh ngạc

Khái niệm 'marvel' (kỳ quan) và 'marvelously' (một cách kỳ diệu) gắn liền với khả năng của con người trong việc cảm nhận sự vĩ đại, sự bí ẩn của thế giới, từ những kỳ quan thiên nhiên (như Grand Canyon) đến những phát minh vĩ đại. Từ này giúp diễn tả cảm xúc sâu sắc về sự kinh ngạc và thán phục, khuyến khích sự tò mò và khám phá.