marvelously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes great wonder, admiration, or astonishment; wonderfully.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc lớn; một cách tuyệt vời, kỳ diệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played the piano marvelously."
"Cô ấy chơi piano một cách tuyệt vời."
-
"The project was marvelously successful."
"Dự án đã thành công một cách tuyệt vời."
-
"The food was marvelously prepared and presented."
"Món ăn được chuẩn bị và trình bày một cách tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marvelously' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ xuất sắc, ấn tượng của một hành động, sự kiện hoặc phẩm chất nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'wonderfully' hoặc 'greatly'. 'Marvelously' nhấn mạnh khía cạnh gây ngạc nhiên và khâm phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful marvelously beautiful (Đẹp tuyệt vời)
-
talented marvelously talented (Tài năng xuất chúng)
-
complex marvelously complex (Phức tạp một cách kỳ diệu)
-
effective marvelously effective (Hiệu quả một cách đáng kinh ngạc)
-
performed performed marvelously (Biểu diễn xuất sắc)
-
succeeded succeeded marvelously (Thành công rực rỡ)
-
worked worked marvelously (Hoạt động cực kỳ hiệu quả)
-
well marvelously well (Cực kỳ tốt, rất tốt)
Idioms
-
turn out marvelously
Diễn ra/kết thúc một cách tuyệt vời
"Despite initial doubts, the event turned out marvelously."
(Mặc dù có những nghi ngờ ban đầu, sự kiện đã diễn ra một cách tuyệt vời.)
-
work marvelously (for someone/something)
Hiệu quả một cách phi thường (đối với ai/cái gì)
"This new software works marvelously for our team's productivity."
(Phần mềm mới này hoạt động cực kỳ hiệu quả cho năng suất của đội chúng tôi.)
-
look marvelously
Trông thật tuyệt vời/rạng rỡ (về ngoại hình)
"She looked marvelously in her wedding dress."
(Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marvelously
Trạng từMột cách gây ra sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc lớn; một cách tuyệt vời, kỳ diệu.
"She played the piano marvelously."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marvelously".
