(Top Banner Ad)
dress shabbily
B2
Cụm động từ B2 Thời trang/Hành vi

dress shabbily

UK: /ˈdrɛs ˈʃæbɪli/ • US: /ˈdrɛs ˈʃæbɪli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc tồi tàn ăn mặc luộm thuộm ăn mặc rách rưới ăn mặc không chỉnh tề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wear clothes that are old, worn, or untidy.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc tồi tàn, lôi thôi, không gọn gàng; ăn mặc một cách nghèo nàn, rách rưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dressed shabbily to avoid attracting attention."

    "Anh ta ăn mặc tồi tàn để tránh thu hút sự chú ý."

  • "The beggar was dressed shabbily."

    "Người ăn xin ăn mặc rách rưới."

  • "She dressed shabbily on purpose to blend in with the crowd."

    "Cô ấy cố tình ăn mặc lôi thôi để hòa lẫn vào đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo, trang điểm, băng bó (vết thương)
Noun dress váy, áo đầm
Noun dresser người ăn mặc (theo một cách cụ thể), tủ quần áo
Noun dressing nước sốt (salad), băng gạc (y tế), sự ăn mặc
Verb undress cởi quần áo
Adjective shabby rách nát, tồi tàn, cũ kỹ, kém chất lượng
Noun shabbiness sự rách nát, sự tồi tàn, vẻ cũ kỹ

Synonyms

dress poorly (ăn mặc tồi tàn)dress sloppily (ăn mặc luộm thuộm)

Antonyms

dress smartly (ăn mặc lịch sự)dress elegantly (ăn mặc thanh lịch)

Related Words

Subject Area

Thời trang/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare*
Old French
dresser
Middle English
dressen
Old English
sceabb
Middle English (dialectal)
shab
English
dress
English
shabby

Nguồn gốc của 'dress'

Từ 'dress' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Ban đầu, từ 'directus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'. Nó phát triển thành '*directiare*' trong tiếng Latin thông tục, mang nghĩa 'làm thẳng, sắp xếp'. Sau đó, trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'dresser' với nghĩa 'sắp xếp, chuẩn bị', và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành 'dressen', mang nghĩa 'mặc quần áo, trang hoàng'. Ngày nay, nó được dùng cả với nghĩa động từ (mặc) và danh từ (váy).

Nguồn gốc của 'shabbily'

Từ 'shabbily' xuất phát từ tính từ 'shabby', xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 17. 'Shabby' được hình thành từ từ 'shab' (một từ địa phương có nghĩa là ghẻ lở, thô ráp) và hậu tố '-y'. Từ 'shab' có lẽ có liên quan đến từ 'scab' (vảy ghẻ) trong tiếng Anh cổ. Do đó, 'shabby' ban đầu mang nghĩa 'bị ảnh hưởng bởi bệnh ghẻ', sau này mở rộng nghĩa để mô tả cái gì đó cũ kỹ, rách nát, tồi tàn, kém chất lượng hoặc không được chăm chút. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'shabbily' mang nghĩa 'một cách tồi tàn, rách rưới'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh cách ăn mặc không được chăm chút, thường do nghèo khó hoặc không quan tâm đến vẻ bề ngoài. Khác với 'dress casually' (ăn mặc giản dị), 'dress shabbily' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự luộm thuộm và thiếu tươm tất. Nó cũng khác với 'dress down' (ăn mặc bớt trang trọng) vì 'dress shabbily' không có ý định hạ thấp mức độ trang trọng, mà chỉ đơn giản là ăn mặc không đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dress shabbily
  • always always dress shabbily
    (luôn luôn ăn mặc tồi tàn)
  • often often dress shabbily
    (thường xuyên ăn mặc tồi tàn)
  • habitually habitually dress shabbily
    (ăn mặc tồi tàn theo thói quen)
  • deliberately deliberately dress shabbily
    (cố tình ăn mặc tồi tàn)
Verb + dress shabbily
  • tend to tend to dress shabbily
    (có xu hướng ăn mặc tồi tàn)
  • choose to choose to dress shabbily
    (chọn ăn mặc tồi tàn)

Idioms

  • down at heel

    trông tồi tàn, nghèo nàn (thường do thiếu tiền); luộm thuộm, xơ xác

    "After losing his job, he started looking a bit down at heel."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu trông hơi tồi tàn.)

  • Don't judge a book by its cover.

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong; đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.

    "She may dress shabbily, but don't judge a book by its cover – she's incredibly intelligent."

    (Cô ấy có thể ăn mặc tồi tàn, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong – cô ấy cực kỳ thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress shabbily

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn mặc tồi tàn, lôi thôi, không gọn gàng; ăn mặc một cách nghèo nàn, rách rưới.

"He dressed shabbily to avoid attracting attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to dress shabbily when he's working in the garden.
Anh ấy có xu hướng ăn mặc tồi tàn khi làm vườn.
Phủ định
Does she not dress shabbily for important meetings?
Cô ấy không ăn mặc tồi tàn cho những cuộc họp quan trọng sao?
Nghi vấn
Did they dress shabbily to the party?
Họ đã ăn mặc tồi tàn đến bữa tiệc à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress shabbily".

Ấn tượng đầu tiên và trang phục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ấn tượng đầu tiên' rất quan trọng, và cách ăn mặc đóng vai trò lớn trong việc tạo ra ấn tượng đó. 'Dress shabbily' (ăn mặc tồi tàn) có thể dẫn đến những phán xét sai lầm về địa vị xã hội, năng lực, hoặc thậm chí là sự sạch sẽ của một người, bất kể thực tế ra sao. Mọi người thường được khuyến khích ăn mặc lịch sự, phù hợp với hoàn cảnh để thể hiện sự tôn trọng bản thân và người khác, đặc biệt trong các cuộc gặp mặt quan trọng hay môi trường công sở.

Thời trang và định kiến xã hội

Việc ăn mặc tồi tàn đôi khi được liên kết với sự nghèo đói, thiếu quan tâm đến bản thân hoặc thiếu chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một lựa chọn có ý thức của những người không muốn tuân theo các chuẩn mực xã hội về trang phục, hoặc đơn giản là họ ưu tiên sự thoải mái hơn vẻ bề ngoài hào nhoáng. Văn hóa phương Tây có xu hướng tạo ra định kiến dựa trên trang phục, mặc dù ngày càng có nhiều nhận thức về việc 'đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó' và nhìn nhận giá trị thực của một người.