(Top Banner Ad)
dress poorly
B1
Cụm động từ B1 Thời trang/Giao tiếp xã hội

dress poorly

UK: /drɛs ˈpʊəli/ • US: /drɛs ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc lôi thôi ăn mặc tệ ăn mặc xấu ăn mặc không đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wear clothes that are not attractive or suitable.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc không đẹp, không phù hợp hoặc lôi thôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to dress poorly for job interviews."

    "Anh ấy có xu hướng ăn mặc lôi thôi khi đi phỏng vấn xin việc."

  • "If you dress poorly, people might not take you seriously."

    "Nếu bạn ăn mặc lôi thôi, mọi người có thể không coi trọng bạn."

  • "She doesn't dress poorly; she just has a unique style."

    "Cô ấy không ăn mặc lôi thôi; cô ấy chỉ có một phong cách độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo, băng bó (vết thương)
Noun dress váy, trang phục
Adjective dressed đã mặc quần áo, mặc đồ
Verb undress cởi quần áo
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ

Synonyms

dress badly (Ăn mặc tệ)be badly dressed (Ăn mặc xấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
Middle English
dressen
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pouer
Old English
-lice
Modern English
dress poorly

Nguồn gốc của 'dress' và 'poorly'

Cụm từ 'dress poorly' (ăn mặc kém) là sự kết hợp của động từ 'dress' và trạng từ 'poorly'. Động từ 'dress' xuất phát từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, sắp xếp) qua tiếng Pháp cổ 'dresser' (sắp xếp, chuẩn bị), ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp trang phục' trước khi phát triển thành 'mặc quần áo'. Trạng từ 'poorly' bắt nguồn từ tính từ 'poor' (nghèo nàn, kém chất lượng), từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo), kết hợp với hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. Khi ghép lại, 'dress poorly' mô tả hành động mặc quần áo một cách không chỉnh tề, cũ kỹ, hoặc không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc lựa chọn trang phục một cách cẩu thả, không quan tâm đến thẩm mỹ hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Nó có thể ám chỉ việc mặc quần áo cũ kỹ, nhàu nhĩ, không hợp thời trang, hoặc kết hợp các món đồ không ăn nhập với nhau. Khác với 'dress casually' (ăn mặc giản dị) vốn không mang hàm ý chê bai, 'dress poorly' thể hiện sự đánh giá tiêu cực về cách ăn mặc của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dress poorly
  • always always dress poorly
    (luôn luôn ăn mặc kém)
  • habitually habitually dress poorly
    (thường xuyên ăn mặc kém (như thói quen))
  • deliberately deliberately dress poorly
    (cố tình ăn mặc kém)
Verb phrase + dress poorly
  • tend to tend to dress poorly
    (có xu hướng ăn mặc kém)
  • choose to choose to dress poorly
    (chọn ăn mặc kém)
  • can't afford to can't afford to dress poorly (meaning they *can't afford NOT to* dress poorly)
    (không đủ tiền để không ăn mặc kém (ám chỉ phải ăn mặc kém vì không có tiền))

Idioms

  • dress like a tramp / a bag lady

    ăn mặc như một kẻ lang thang / một bà già nhặt rác (ám chỉ ăn mặc rất rách rưới, luộm thuộm)

    "He usually dresses like a tramp, even for formal events."

    (Anh ấy thường ăn mặc như một kẻ lang thang, ngay cả khi đi sự kiện trang trọng.)

  • look like something the cat dragged in

    trông như vật bị mèo tha về (ám chỉ trông rất bẩn thỉu, nhếch nhác, rũ rượi)

    "After working all night, she looked like something the cat dragged in."

    (Sau khi làm việc cả đêm, cô ấy trông như vật bị mèo tha về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress poorly

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn mặc không đẹp, không phù hợp hoặc lôi thôi.

"He tends to dress poorly for job interviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress poorly".

Ấn tượng đầu tiên và sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách ăn mặc có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận bạn, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp. Ăn mặc 'poorly' (kém, không phù hợp) có thể tạo ra ấn tượng tiêu cực, khiến bạn bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng bản thân hoặc thiếu nỗ lực, bất kể năng lực thực sự của bạn. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm, thăng tiến và các mối quan hệ xã hội.

Sự khác biệt giữa 'casual' và 'poorly dressed'

Có một sự khác biệt tinh tế nhưng quan trọng giữa ăn mặc 'casual' (thoải mái, đời thường) và 'poorly dressed' (ăn mặc kém). 'Casual' thường chỉ một phong cách thoải mái nhưng vẫn có ý thức về thẩm mỹ, sạch sẽ và phù hợp với hoàn cảnh. Trong khi đó, 'poorly dressed' thường ngụ ý quần áo không sạch sẽ, nhăn nhúm, rách rưới, không vừa vặn hoặc hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh, thường bị coi là thiếu tôn trọng người khác và bản thân.