(Top Banner Ad)
undress
A2
Động từ A2 Hàng ngày/Sinh hoạt

undress

UK: /ʌnˈdrɛs/ • US: /ʌnˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

cởi đồ cởi quần áo lột đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take off one's clothes.

Vietnamese Meaning

Cởi quần áo của ai đó; tự cởi quần áo của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She undressed the baby carefully."

    "Cô ấy cẩn thận cởi quần áo cho em bé."

  • "He undressed quickly and got into bed."

    "Anh ấy nhanh chóng cởi quần áo và lên giường."

  • "The actor was asked to undress for the scene."

    "Nam diễn viên được yêu cầu cởi quần áo cho cảnh quay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undress cởi quần áo
Adjective undressed không mặc quần áo, trần truồng
Noun undressing hành động cởi quần áo, sự lột đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày/Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
dresser
Middle English
dressen
English
undress

Nguồn gốc của "Undress"

Từ "undress" được hình thành từ tiền tố "un-" (mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động) trong tiếng Anh cổ và động từ "dress" (có nghĩa là mặc quần áo, trang điểm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "dresser". Ban đầu, "dresser" có nghĩa là sắp xếp, chuẩn bị, sau này phát triển thành nghĩa mặc quần áo. Vì vậy, "undress" đơn giản có nghĩa là làm ngược lại hành động mặc quần áo – tức là cởi quần áo, xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động cởi quần áo một cách chủ động. Có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em. Thể hiện hành động đơn giản, không mang tính gợi cảm hay ẩn ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undress
  • help help someone undress
    (giúp ai đó cởi quần áo)
  • begin to begin to undress
    (bắt đầu cởi quần áo)
  • start to start to undress
    (bắt đầu cởi quần áo)
Adverb + undress
  • quickly undress quickly
    (cởi quần áo nhanh)
  • slowly undress slowly
    (cởi quần áo chậm)
  • completely undress completely
    (cởi quần áo hoàn toàn)
  • partially undress partially
    (cởi quần áo một phần)
undress + Prepositional Phrase
  • for bed undress for bed
    (cởi quần áo đi ngủ)
  • for an exam undress for an exam
    (cởi quần áo để khám bệnh)
undress + Noun (as object)
  • a child undress a child
    (cởi quần áo cho một đứa trẻ)
  • a baby undress a baby
    (cởi quần áo cho em bé)

Idioms

  • undress someone with one's eyes

    nhìn chằm chằm ai đó một cách thèm muốn, như thể đang lột quần áo họ bằng mắt

    "He felt uncomfortable as the stranger seemed to undress him with his eyes."

    (Anh ta cảm thấy khó chịu khi người lạ kia dường như đang lột quần áo anh ta bằng ánh mắt.)

  • undress a wound

    tháo băng/gạc vết thương

    "The nurse carefully undressed the wound to clean it."

    (Y tá cẩn thận tháo băng vết thương để làm sạch nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undress

Động từ
Lật mặt

Cởi quần áo của ai đó; tự cởi quần áo của mình.

"She undressed the baby carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels too hot, he will undress.
Nếu anh ấy cảm thấy quá nóng, anh ấy sẽ cởi quần áo.
Phủ định
If you don't undress before the surgery, the doctor won't operate on you.
Nếu bạn không cởi quần áo trước khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ không phẫu thuật cho bạn.
Nghi vấn
Will she undress if she gets home late?
Cô ấy sẽ cởi quần áo nếu cô ấy về nhà muộn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undress".

Sự Riêng Tư và Khiêm Tốn

Trong văn hóa phương Tây, hành động cởi quần áo (undressing) thường được coi là một việc riêng tư và đòi hỏi sự kín đáo. Việc lộ cơ thể trước mặt người khác ngoài những trường hợp đặc biệt (như y tế, phòng thay đồ công cộng) thường bị coi là thiếu khiêm tốn hoặc không phù hợp. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng thân thể và ranh giới cá nhân.

Các Bối Cảnh Cụ Thể

Mặc dù là hành động riêng tư, có một số bối cảnh xã hội cho phép hoặc yêu cầu cởi quần áo, ví dụ như trong phòng thay đồ ở cửa hàng quần áo, phòng khám bác sĩ để kiểm tra, hoặc ở nhà riêng tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian và hoàn cảnh trong việc xác định sự phù hợp của hành vi, đồng thời cho thấy sự linh hoạt trong các quy tắc xã hội.