undress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take off one's clothes.
Vietnamese Meaning
Cởi quần áo của ai đó; tự cởi quần áo của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She undressed the baby carefully."
"Cô ấy cẩn thận cởi quần áo cho em bé."
-
"He undressed quickly and got into bed."
"Anh ấy nhanh chóng cởi quần áo và lên giường."
-
"The actor was asked to undress for the scene."
"Nam diễn viên được yêu cầu cởi quần áo cho cảnh quay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undress | cởi quần áo |
| Adjective | undressed | không mặc quần áo, trần truồng |
| Noun | undressing | hành động cởi quần áo, sự lột đồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động cởi quần áo một cách chủ động. Có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em. Thể hiện hành động đơn giản, không mang tính gợi cảm hay ẩn ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help someone undress (giúp ai đó cởi quần áo)
-
begin to begin to undress (bắt đầu cởi quần áo)
-
start to start to undress (bắt đầu cởi quần áo)
-
quickly undress quickly (cởi quần áo nhanh)
-
slowly undress slowly (cởi quần áo chậm)
-
completely undress completely (cởi quần áo hoàn toàn)
-
partially undress partially (cởi quần áo một phần)
-
for bed undress for bed (cởi quần áo đi ngủ)
-
for an exam undress for an exam (cởi quần áo để khám bệnh)
-
a child undress a child (cởi quần áo cho một đứa trẻ)
-
a baby undress a baby (cởi quần áo cho em bé)
Idioms
-
undress someone with one's eyes
nhìn chằm chằm ai đó một cách thèm muốn, như thể đang lột quần áo họ bằng mắt
"He felt uncomfortable as the stranger seemed to undress him with his eyes."
(Anh ta cảm thấy khó chịu khi người lạ kia dường như đang lột quần áo anh ta bằng ánh mắt.)
-
undress a wound
tháo băng/gạc vết thương
"The nurse carefully undressed the wound to clean it."
(Y tá cẩn thận tháo băng vết thương để làm sạch nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undress
Động từCởi quần áo của ai đó; tự cởi quần áo của mình.
"She undressed the baby carefully."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he feels too hot, he will undress. |
Nếu anh ấy cảm thấy quá nóng, anh ấy sẽ cởi quần áo. |
| Phủ định | If you don't undress before the surgery, the doctor won't operate on you. |
Nếu bạn không cởi quần áo trước khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ không phẫu thuật cho bạn. |
| Nghi vấn | Will she undress if she gets home late? |
Cô ấy sẽ cởi quần áo nếu cô ấy về nhà muộn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undress".
