(Top Banner Ad)
dried currants
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Ẩm thực

dried currants

UK: /ˈkʌrənts/ • US: /ˈkɜːrənts/

Nghĩa tiếng Việt

nho khô currants
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small dried grapes, darker than raisins.

Vietnamese Meaning

Nho khô nhỏ, sẫm màu hơn nho khô thông thường (raisins).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added dried currants to the muffin batter."

    "Cô ấy đã thêm nho khô currants vào bột bánh muffin."

  • "Dried currants are often used in Christmas cakes."

    "Nho khô currants thường được sử dụng trong bánh Giáng Sinh."

  • "I bought a bag of dried currants from the store."

    "Tôi đã mua một túi nho khô currants từ cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currant Quả lý chua (một loại quả mọng tương tự nho) hoặc nho khô nhỏ.
Verb dry Làm khô, sấy khô.
Adjective dry Khô, hanh.
Noun drier Máy sấy, chất hút ẩm.
Noun dryness Sự khô khan, tình trạng khô.
Adjective undried Chưa sấy khô, còn ẩm ướt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Kórinthos
Old French
corante
English
currant
Old English
drīġian
English
dried

Nguồn gốc của 'Currant'

Từ 'currant' có nguồn gốc từ 'Corinth', tên một thành phố cổ ở Hy Lạp. Nơi đây nổi tiếng với việc sản xuất một loại nho nhỏ, không hạt, được phơi khô. Những quả nho này sau đó được xuất khẩu và trở nên phổ biến khắp châu Âu.

Ý nghĩa của 'Dried'

Phần 'dried' (đã phơi khô) đơn giản chỉ trạng thái của quả nho, đã được loại bỏ nước để bảo quản lâu hơn. Khi kết hợp, 'dried currants' mô tả chính xác những quả nho nhỏ từ Corinth đã được sấy khô, trở thành một loại thực phẩm quen thuộc ngày nay.

Usage Note

Currants thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh, đặc biệt là trong các công thức truyền thống của Anh. Chúng nhỏ hơn raisins và sultanas, và có hương vị đậm đà hơn. Sự khác biệt giữa currants, raisins, và sultanas nằm ở loại nho được sử dụng và phương pháp sấy khô. Currants thường được làm từ nho Black Corinth.
Từ 'dried' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'currants', chỉ trạng thái khô, được sấy khô của quả nho. Nó nhấn mạnh phương pháp bảo quản thực phẩm này.

Prepositions

in with

‘In’: Chỉ thành phần trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: currants in a cake). ‘With’: Chỉ sự kết hợp hương vị (ví dụ: currants with nuts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried currants
  • small small dried currants
    (nho khô nhỏ)
  • dark dark dried currants
    (nho khô sẫm màu)
  • sweet sweet dried currants
    (nho khô ngọt)
  • plump plump dried currants
    (nho khô căng mọng (sau khi ngâm))
  • organic organic dried currants
    (nho khô hữu cơ)
Verb + dried currants
  • add add dried currants
    (thêm nho khô)
  • mix mix dried currants into the batter
    (trộn nho khô vào bột bánh)
  • sprinkle sprinkle dried currants on top
    (rắc nho khô lên trên)
  • chop chop dried currants
    (băm nhỏ nho khô)
  • soak soak dried currants in rum
    (ngâm nho khô trong rượu rum)
Noun + dried currants
  • bag of a bag of dried currants
    (một túi nho khô)
  • flavour of the flavour of dried currants
    (hương vị của nho khô)
  • bowl of a bowl of dried currants
    (một bát nho khô)

Idioms

  • dried currants for baking

    Nho khô dùng để làm bánh (thường ám chỉ loại nho khô đặc biệt hoặc phù hợp cho việc nướng bánh)

    "She always keeps a jar of dried currants for baking her famous fruitcake."

    (Cô ấy luôn có một lọ nho khô để nướng chiếc bánh trái cây nổi tiếng của mình.)

  • a handful of dried currants

    Một nắm nho khô (một lượng nhỏ dùng cho việc chế biến hoặc ăn vặt)

    "Just add a handful of dried currants to the porridge for extra sweetness."

    (Chỉ cần thêm một nắm nho khô vào cháo yến mạch để tăng thêm vị ngọt.)

  • plump up dried currants

    Ngâm cho nho khô nở ra, mềm hơn (bằng cách ngâm trong chất lỏng)

    "You can plump up dried currants by soaking them in hot water or juice for a few minutes."

    (Bạn có thể làm nho khô nở mềm bằng cách ngâm chúng trong nước nóng hoặc nước trái cây vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried currants

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Nho khô nhỏ, sẫm màu hơn nho khô thông thường (raisins).

"She added dried currants to the muffin batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrive, she will have dried the currants.
Vào thời điểm tôi đến, cô ấy sẽ đã phơi khô nho currant.
Phủ định
By next week, the baker won't have used all the dried currants in his cakes.
Đến tuần tới, người thợ làm bánh sẽ không sử dụng hết nho currant khô trong bánh của anh ấy.
Nghi vấn
Will they have eaten all the dried currants before we arrive?
Liệu họ đã ăn hết nho currant khô trước khi chúng ta đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried currants".

Nho khô trong ẩm thực Anh Quốc

Nho khô (dried currants) là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món bánh và tráng miệng truyền thống của Anh Quốc. Chúng thường được dùng trong các loại bánh như Eccles cakes, currant buns, Christmas pudding, và mince pies, mang lại vị ngọt tự nhiên và kết cấu dai nhẹ.

Món ăn vặt và nguyên liệu làm bánh toàn cầu

Ngoài vai trò trong ẩm thực Anh, nho khô còn được yêu thích trên khắp thế giới như một món ăn vặt lành mạnh, giàu năng lượng hoặc là nguyên liệu bổ sung hương vị cho ngũ cốc, sữa chua, salad và nhiều món nướng khác. Sự tiện lợi và khả năng bảo quản lâu dài đã giúp nho khô trở thành một thực phẩm phổ biến trong nhiều nền văn hóa.