dried currants
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dried currants'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nho khô nhỏ, sẫm màu hơn nho khô thông thường (raisins).
Definition (English Meaning)
Small dried grapes, darker than raisins.
Ví dụ Thực tế với 'Dried currants'
-
"She added dried currants to the muffin batter."
"Cô ấy đã thêm nho khô currants vào bột bánh muffin."
-
"Dried currants are often used in Christmas cakes."
"Nho khô currants thường được sử dụng trong bánh Giáng Sinh."
-
"I bought a bag of dried currants from the store."
"Tôi đã mua một túi nho khô currants từ cửa hàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dried currants'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dried currants'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Currants thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh, đặc biệt là trong các công thức truyền thống của Anh. Chúng nhỏ hơn raisins và sultanas, và có hương vị đậm đà hơn. Sự khác biệt giữa currants, raisins, và sultanas nằm ở loại nho được sử dụng và phương pháp sấy khô. Currants thường được làm từ nho Black Corinth.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’: Chỉ thành phần trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: currants in a cake). ‘With’: Chỉ sự kết hợp hương vị (ví dụ: currants with nuts).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dried currants'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time I arrive, she will have dried the currants.
|
Vào thời điểm tôi đến, cô ấy sẽ đã phơi khô nho currant. |
| Phủ định |
By next week, the baker won't have used all the dried currants in his cakes.
|
Đến tuần tới, người thợ làm bánh sẽ không sử dụng hết nho currant khô trong bánh của anh ấy. |
| Nghi vấn |
Will they have eaten all the dried currants before we arrive?
|
Liệu họ đã ăn hết nho currant khô trước khi chúng ta đến chưa? |